<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Chưa phân loại &#8211; Bác sĩ tuyến tiền liệt của bạn!</title>
	<atom:link href="https://tuyentienliet.com/category/chua-phan-loai/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://tuyentienliet.com</link>
	<description></description>
	<lastBuildDate>Sun, 07 Dec 2025 02:18:17 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=6.9</generator>
<site xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">244929153</site>	<item>
		<title>Những điều bạn cần lưu ý sau phẫu thuật nội soi bóc nhân tuyến tiền liệt bằng laser Holmium (HoLEP)</title>
		<link>https://tuyentienliet.com/ban-can-luu-y-sau-phau-thuat-noi-soi-boc-nhan-tuyen-tien-liet-bang-laser/</link>
					<comments>https://tuyentienliet.com/ban-can-luu-y-sau-phau-thuat-noi-soi-boc-nhan-tuyen-tien-liet-bang-laser/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bs CKI Đặng Phước Đạt]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 11 Mar 2025 15:12:41 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Chưa phân loại]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/?p=33134</guid>

					<description><![CDATA[Phẫu thuật nội soi bóc nhân tuyến tiền liệt bằng laser Holmium (HoLEP) là một phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu cho bệnh lý tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (BPH). Với phương pháp phẫu thuật này, phẫu thuật viên sử dụng năng lượng tia laser Holmium để bóc tách gần như [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p><strong>Phẫu thuật nội soi bóc nhân tuyến tiền liệt bằng laser Holmium (HoLEP)</strong> là một phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu cho bệnh lý tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (BPH). Với phương pháp phẫu thuật này, phẫu thuật viên sử dụng năng lượng tia laser Holmium để bóc tách gần như toàn bộ phần mô tuyến tiền liệt gây ra tình trạng tắc nghẽn đường tiểu ở bệnh nhân. Sau đó, một dụng cụ gọi là máy xay mô (morcellator) sẽ được sử dụng để xay nhỏ mô tuyến tiền liệt và hút ra ngoài<sup>7</sup>. HoLEP được coi là phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn, với tỷ lệ biến chứng thấp và thời gian phục hồi nhanh chóng<sup>6</sup>.</p>



<p>Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết và ngắn gọn về những lưu ý sau phẫu thuật HoLEP, bao gồm các vấn đề quan trọng như chuẩn bị bệnh nhân trước phẫu thuật, chăm sóc sau phẫu thuật, điều trị đau sau mổ, chế độ ăn uống, hoạt động thể chất, theo dõi các biến chứng và lịch hẹn tái khám.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Chuẩn bị bệnh nhân trước phẫu thuật</strong></h2>



<p>Trước khi phẫu thuật HoLEP, bác sĩ sẽ yêu cầu bạn thực hiện một số xét nghiệm để đánh giá tình trạng sức khỏe và mức độ nghiêm trọng của bệnh<sup>3</sup>. Các xét nghiệm này có thể bao gồm:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Khám trực tràng:</strong> Bác sĩ sẽ kiểm tra kích thước và hình dạng của tuyến tiền liệt bằng cách đưa ngón tay vào trực tràng đánh giá tuyến tiền liệt của bạn.</li>



<li><strong>Xét nghiệm nước tiểu:</strong> Xét nghiệm này giúp phát hiện nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc các vấn đề khác và có thái độ can thiệp phù hợp trước phẫu thuật.</li>



<li><strong>Đo lưu lượng nước tiểu:</strong> Xét nghiệm này đo tốc độ và lượng nước tiểu bạn có thể bài tiết, giúp đánh giá mức độ tắc nghẽn.</li>



<li><strong>Nội soi bàng quang (cystoscopy):</strong> Trong một số trường hợp bác sĩ chỉ định nội soi bàng quang để đánh giá niệu đạo, tuyến tiền liệt và bàng quang trước phẫu thuật<sup>3</sup>.</li>



<li><strong>Siêu âm:</strong> Siêu âm giúp xác định kích thước tuyến tiền liệt, đo thể tích nước tiểu tồn lưu và phát hiện các vấn đề khác ở bàng quang hoặc thận.</li>
</ul>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full"><img decoding="async" src="https://tuyentienliet.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-5699431-5699431-scaled.jpg" alt="Chuẩn bị bệnh nhân trước phẫu thuật nội soi bóc nhân tuyến tiền liệt bằng laser Holmium (HoLEP)2" class="wp-image-33136"/></figure>
</div>


<h2 class="wp-block-heading"><strong>Chăm sóc sau phẫu thuật</strong></h2>



<p>Sau phẫu thuật HoLEP, bệnh nhân thường được xuất viện trong vòng 1-2 ngày<sup>3</sup>. Tuy nhiên, để đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi và giảm thiểu nguy cơ biến chứng, bệnh nhân cần tuân thủ các hướng dẫn chăm sóc sau:</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>Thuốc</strong></h3>



<p>Một tuần trước và sau phẫu thuật, bạn cần ngưng sử dụng các loại thuốc làm loãng máu như Plavix®, Coumadin®, Aspirin, thuốc chống viêm không steroid (NSAID) và các loại thực phẩm chức năng bổ sung dinh dưỡng hoặc thảo dược<sup>9</sup>. Điều này rất quan trọng để giảm nguy cơ chảy máu trong và sau phẫu thuật. Nếu cần giảm đau trong thời gian này, bạn có thể sử dụng Paracetamol (acetaminophen). Bác sĩ sẽ liên hệ với bác sĩ điều trị của bạn để xác nhận việc ngưng sử dụng các loại thuốc này là an toàn<sup>9</sup>.</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>HoLEP là phẫu thuật nội soi, không có vết mổ trên da</strong></h3>



<p>Vì HoLEP là phẫu thuật nội soi, không có vết mổ trên da. Tuy nhiên, bệnh nhân có thể cảm thấy khó chịu hoặc đau nhẹ ở vùng niệu đạo trong vài ngày đầu sau phẫu thuật<sup>3</sup>. Cảm giác này là bình thường và thường sẽ hết trong vài ngày.</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full"><img decoding="async" src="https://tuyentienliet.com/wp-content/uploads/2024/10/BE%CC%A3%CC%82NH-VIE%CC%A3%CC%82N-DA%CC%82%CC%80U-TIE%CC%82N-TA%CC%A3I-MIE%CC%82%CC%80N-TRUNG-A%CC%81P-DU%CC%A3NG-PHU%CC%9BO%CC%9BNG-PHA%CC%81P-NO%CC%A3%CC%82I-SOI-BO%CC%81C-NHA%CC%82N-TUYE%CC%82%CC%81N-TIE%CC%82%CC%80N-LIE%CC%A3%CC%82T-BA%CC%86%CC%80NG-LASER-HOLMIUM-HOLEP3.jpg" alt="HoLEP là phẫu thuật nội soi, không có vết mổ trên da" class="wp-image-32938"/></figure>
</div>


<h3 class="wp-block-heading"><strong>Điều trị giảm đau</strong></h3>



<p>Sau phẫu thuật HoLEP bệnh nhân thường đau nhẹ và có thể điều trị bằng thuốc giảm đau không kê đơn như Paracetamol<sup>9</sup>. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kê đơn thuốc giảm đau mạnh hơn nếu cần thiết.</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>Chế độ ăn uống</strong></h3>



<p>Bệnh nhân nên uống nhiều nước sau phẫu thuật để giúp làm sạch đường tiết niệu, loại bỏ máu cục và mảnh mô tuyến tiền liệt, đồng thời ngăn ngừa nhiễm trùng<sup>3</sup>. Nên bắt đầu với chế độ ăn lỏng và dần dần chuyển sang chế độ ăn đặc khi cơ thể dung nạp được<sup>9</sup>.</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>Hoạt động thể chất</strong></h3>



<p>Bệnh nhân có thể đi lại nhẹ nhàng ngay sau phẫu thuật<sup>3</sup>. Tuy nhiên, cần tránh các hoạt động gắng sức như chạy bộ, nâng vật nặng trong ít nhất 2 tuần<sup>3</sup>. Các hoạt động ngồi dạng chân như đi xe đạp, cưỡi ngựa cũng nên tránh trong 4-6 tuần<sup>3</sup>. Hầu hết bệnh nhân có thể quay trở lại làm việc sau 1-2 tuần, tùy thuộc vào tính chất công việc<sup>3</sup>. Bạn có thể quay lại các hoạt động bình thường khoảng 3 tuần sau phẫu thuật<sup>9</sup>.</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>Theo dõi các biến chứng sau phẫu thuật</strong></h3>



<p>Mặc dù HoLEP là một phẫu thuật an toàn, nhưng vẫn có thể xảy ra một số biến chứng. Hầu hết các biến cố sau phẫu thuật HoLEP đều nhẹ, tạm thời và sẽ cải thiện theo thời gian<sup>3</sup>. Dưới đây là một số biến chứng tiềm ẩn và cách quản lý chúng:</p>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Các triệu chứng liên quan đến đường tiết niệu:</strong></h4>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Chảy máu:</strong> Nước tiểu có màu hồng nhạt là thường gặp sau phẫu thuật<sup>1</sup>. Tuy nhiên, nếu nước tiểu có màu đỏ tươi, có cục máu đông hoặc chảy máu nhiều, cần liên hệ với bác sĩ ngay lập tức<sup>1</sup>.</li>



<li><strong>Nhiễm trùng đường tiết niệu:</strong> Đây là biến chứng có thể xảy ra sau bất kỳ phẫu thuật nào liên quan đến đường tiết niệu<sup>1</sup>. Các triệu chứng bao gồm sốt, ớn lạnh, tiểu buốt, tiểu rắt. Nếu có các triệu chứng này, cần liên hệ với bác sĩ ngay<sup>3</sup>.</li>



<li><strong>Hẹp niệu đạo:</strong> Xơ sẹo sau phẫu thuật có thể gây hẹp niệu đạo, gây cản trở dòng chảy của nước tiểu làm bệnh nhân có triệu chứng tiểu khó, hoặc bí tiểu cấp<sup>1</sup>.</li>



<li><strong>Tiểu không tự chủ:</strong> Tiểu són hoặc rỉ nước tiểu có thể xảy ra sau phẫu thuật do bàng quang đã quen với việc phải đẩy nước tiểu qua niệu đạo bị hẹp<sup>1</sup>. Tình trạng này thường cải thiện theo thời gian<sup>1</sup>. Thực hiện các bài tập Kegel trước và sau phẫu thuật có thể giúp tăng cường cơ sàn chậu và cải thiện khả năng kiểm soát bàng quang<sup>6</sup>.</li>



<li><strong>Bí tiểu:</strong> Trong một số ít trường hợp, sau khi rút ống thông tiểu, bệnh nhân có thể không tự đi tiểu lại được. Lúc này, bác sĩ có thể phải đặt lại ống thông niệu đạo để bàng quang được nghỉ ngơi và hồi phục, hoặc hướng dẫn bạn cách tự đặt ống thông tiểu vài lần trong ngày cho đến khi tình trạng sưng giảm bớt và bạn có thể đi tiểu bình thường<sup>1</sup>.</li>
</ul>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Chức năng tình dục:</strong></h4>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Xuất tinh ngược dòng:</strong> Đây là biến chứng thường gặp sau HoLEP, tinh dịch đi ngược vào bàng quang thay vì được phóng ra ngoài qua niệu đạo dương vật<sup>1</sup>. Biến chứng này không gây hại và thường không ảnh hưởng đến khoái cảm tình dục, nhưng có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản<sup>1</sup>.</li>



<li><strong>Rối loạn cương dương:</strong> Nguy cơ rối loạn cương dương sau HoLEP là rất thấp<sup>1</sup>.</li>
</ul>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Các biến chứng khác:</strong></h4>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và viêm phổi sau phẫu thuật:</strong> Đây là những biến chứng có thể xảy ra do phẫu thuật và nằm nghỉ trên giường kéo dài<sup>4</sup>. Để giảm thiểu nguy cơ, bệnh nhân sẽ được khuyến khích vận động sớm sau phẫu thuật, tập các bài tập cổ chân, và có thể được chỉ định mang vớ y khoa.</li>



<li><strong>Cần đặt lại ống thông tiểu:</strong> Đôi khi, sau khi rút ống thông tiểu, bác sĩ có thể cần phải đặt lại ống thông. Điều này không phải là một vấn đề đáng lo ngại và đôi khi là cần thiết để đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi<sup>4</sup>.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>Lịch hẹn tái khám</strong></h3>



<p>Bệnh nhân sẽ được lên lịch tái khám sau phẫu thuật để bác sĩ theo dõi quá trình hồi phục và đánh giá hiệu quả điều trị<sup>3</sup>. Trong lần tái khám này, bác sĩ có thể thực hiện một số xét nghiệm như đo lưu lượng nước tiểu, siêu âm bụng đánh giá bàng quang<sup>3</sup>.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>HoLEP so với các phương pháp phẫu thuật khác</strong></h2>



<p>So với phương pháp phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt qua niệu đạo truyền thống (TURP), HoLEP mang lại nhiều lợi ích, bao gồm:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Ít chảy máu hơn:</strong> HoLEP sử dụng laser để cắt và cầm máu đồng thời, giúp giảm thiểu mất máu trong quá trình phẫu thuật.</li>



<li><strong>Thời gian nằm viện ngắn hơn:</strong> Bệnh nhân HoLEP thường chỉ cần nằm viện 1-2 ngày, trong khi TURP có thể yêu cầu nằm viện lâu hơn.</li>



<li><strong>Ít biến chứng hơn:</strong> HoLEP có tỷ lệ biến chứng thấp hơn so với TURP, bao gồm giảm nguy cơ nhiễm trùng, hẹp niệu đạo và rối loạn cương dương.</li>



<li><strong>Tỷ lệ tái phẫu thuật thấp hơn:</strong> HoLEP loại bỏ hoàn toàn phần mô tuyến tiền liệt gây tắc nghẽn, do đó giảm thiểu nguy cơ tái phát triệu chứng và cần phẫu thuật lại.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Tóm lại</strong></h2>



<p>Phẫu thuật nội soi bóc nhân tuyến tiền liệt bằng laser Holmium (HoLEP) là một phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn cho bệnh lý tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (BPH)<sup>3</sup>. Bệnh nhân cần tuân thủ các hướng dẫn chăm sóc sau phẫu thuật để đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi và giảm thiểu nguy cơ biến chứng<sup>1</sup>. HoLEP mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân, bao gồm giảm mất máu, thời gian nằm viện ngắn, ít đau và ít biến chứng hơn so với các phương pháp phẫu thuật khác<sup>3</sup>. Một ưu điểm nữa của HoLEP là cho phép bảo tồn mô tuyến tiền liệt để xét nghiệm, giúp phát hiện ung thư tuyến tiền liệt nếu có<sup>2</sup>.</p>



<p>Sau phẫu thuật HoLEP, hầu hết bệnh nhân đều có thể cải thiện đáng kể các triệu chứng đường tiết niệu và nâng cao chất lượng cuộc sống. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất cho BPH nên được quyết định dựa trên sự trao đổi kỹ lưỡng giữa bệnh nhân và bác sĩ. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào, hãy thảo luận với bác sĩ để được tư vấn cụ thể.</p>



<p><strong><em>Để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật nhất, bài viết này dựa trên nghiên cứu từ các nguồn uy tín như Mayo Clinic, Johns Hopkins Medicine, Cleveland Clinic, UCLA Health và các bệnh viện, ấn phẩm y khoa khác.</em></strong></p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>Nguồn trích dẫn</strong>:</h3>



<p>1. Prostate laser surgery &#8211; Mayo Clinic, truy cập vào tháng 3 11, 2025, <a href="https://www.mayoclinic.org/tests-procedures/prostate-laser-surgery/about/pac-20384874">https://www.mayoclinic.org/tests-procedures/prostate-laser-surgery/about/pac-20384874</a></p>



<p>2. HoLEP Procedure: Holmium Laser Enucleation of the Prostate &#8230;, truy cập vào tháng 3 11, 2025, <a href="https://www.hopkinsmedicine.org/health/conditions-and-diseases/benign-prostatic-hyperplasia-bph/prostate-holmium-laser-enucleation-holep">https://www.hopkinsmedicine.org/health/conditions-and-diseases/benign-prostatic-hyperplasia-bph/prostate-holmium-laser-enucleation-holep</a></p>



<p>3. Holmium Laser Enucleation of the Prostate (HoLEP) &#8211; Cleveland Clinic, truy cập vào tháng 3 11, 2025, <a href="https://my.clevelandclinic.org/health/treatments/17917-holmium-laser-enucleation-of-the-prostate-holep">https://my.clevelandclinic.org/health/treatments/17917-holmium-laser-enucleation-of-the-prostate-holep</a></p>



<p>4. Post Operative Care &#8211; UCLA Santa Monica Medical Center, truy cập vào tháng 3 11, 2025, <a href="https://www.uclahealth.org/hospitals/santa-monica/patients-visitors/orthospine-preoperative/post-operative-care">https://www.uclahealth.org/hospitals/santa-monica/patients-visitors/orthospine-preoperative/post-operative-care</a></p>



<p>5. www.mayoclinic.org, truy cập vào tháng 3 11, 2025, <a href="https://www.mayoclinic.org/tests-procedures/holmium-laser-prostate-surgery/about/pac-20384871#:~:text=Holmium%20laser%20prostate%20surgery%20is,urine%20flow%20through%20the%20prostate.">https://www.mayoclinic.org/tests-procedures/holmium-laser-prostate-surgery/about/pac-20384871#:~:text=Holmium%20laser%20prostate%20surgery%20is,urine%20flow%20through%20the%20prostate.</a></p>



<p>6. Holmium Laser Enucleation of the Prostate (HoLEP) &#8211; Yale Medicine, truy cập vào tháng 3 11, 2025, <a href="https://www.yalemedicine.org/conditions/holmium-laser-enucleation-of-the-prostate-holep">https://www.yalemedicine.org/conditions/holmium-laser-enucleation-of-the-prostate-holep</a></p>



<p>7. Holmium laser prostate surgery &#8211; Mayo Clinic, truy cập vào tháng 3 11, 2025, <a href="https://www.mayoclinic.org/tests-procedures/holmium-laser-prostate-surgery/about/pac-20384871">https://www.mayoclinic.org/tests-procedures/holmium-laser-prostate-surgery/about/pac-20384871</a></p>



<p>8. HoLep Prostate Treatment | UVA Health, truy cập vào tháng 3 11, 2025, <a href="https://uvahealth.com/services/prostate/holep">https://uvahealth.com/services/prostate/holep</a></p>



<p>9. Holmium Laser Enucleation of the Prostate | University of Michigan Health, truy cập vào tháng 3 11, 2025, <a href="https://www.uofmhealth.org/conditions-treatments/holmium-laser-enucleation-prostate">https://www.uofmhealth.org/conditions-treatments/holmium-laser-enucleation-prostate</a></p>



<p>10. HoLEP (Laser Enucleation of Prostate) &#8211; Newcastle Hospitals NHS Foundation Trust, truy cập vào tháng 3 11, 2025, <a href="https://www.newcastle-hospitals.nhs.uk/services/urology/our-services/laser-prostate-surgery/holep-laser-enucleation-of-prostate/">https://www.newcastle-hospitals.nhs.uk/services/urology/our-services/laser-prostate-surgery/holep-laser-enucleation-of-prostate/</a></p>



<p>11. Aquablation | Johns Hopkins Medicine, truy cập vào tháng 3 11, 2025, <a href="https://www.hopkinsmedicine.org/health/conditions-and-diseases/benign-prostatic-hyperplasia-bph/aquablation">https://www.hopkinsmedicine.org/health/conditions-and-diseases/benign-prostatic-hyperplasia-bph/aquablation</a></p>



<p>12. HoLEP (Holmium Laser Enucleation of the Prostate) &#8211; University of Utah Health, truy cập vào tháng 3 11, 2025, <a href="https://healthcare.utah.edu/urology/conditions/enlarged-prostate/surgery/holep">https://healthcare.utah.edu/urology/conditions/enlarged-prostate/surgery/holep</a></p>



<p>13. Holmium Laser Enucleation of the Prostate (HoLEP) | RWJBarnabas Health, New Jersey, truy cập vào tháng 3 11, 2025, <a href="https://www.rwjbh.org/treatment-care/urology/holmium-laser-enucleation-of-the-prostate-holep-/">https://www.rwjbh.org/treatment-care/urology/holmium-laser-enucleation-of-the-prostate-holep-/</a></p>



<p>14. HoLEP Provides Treatment for Enlarged Prostate With Fewer Side Effects, truy cập vào tháng 3 11, 2025, <a href="https://www.uhhospitals.org/for-clinicians/articles-and-news/articles/2017/01/holep-provides-treatment-for-enlarged-prostate-with-fewer-side-effects">https://www.uhhospitals.org/for-clinicians/articles-and-news/articles/2017/01/holep-provides-treatment-for-enlarged-prostate-with-fewer-side-effects</a></p>



<p>15. HoLEP | University of Miami Health System, truy cập vào tháng 3 11, 2025, <a href="https://umiamihealth.org/treatments-and-services/urology/holep">https://umiamihealth.org/treatments-and-services/urology/holep</a></p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://tuyentienliet.com/ban-can-luu-y-sau-phau-thuat-noi-soi-boc-nhan-tuyen-tien-liet-bang-laser/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">33134</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Ung thư tuyến tiền liệt: Tất cả những điều bạn cần biết</title>
		<link>https://tuyentienliet.com/ung-thu-tuyen-tien-liet-tat-ca-nhung-dieu-ban-can-biet/</link>
					<comments>https://tuyentienliet.com/ung-thu-tuyen-tien-liet-tat-ca-nhung-dieu-ban-can-biet/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bs CKI Đặng Phước Đạt]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 04 Mar 2025 15:45:20 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Chưa phân loại]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/?p=33098</guid>

					<description><![CDATA[Chào mừng bạn đến với hướng dẫn toàn diện về ung thư tuyến tiền liệt. Bài viết này được thiết kế đặc biệt dành cho bệnh nhân, cung cấp thông tin chi tiết, dễ hiểu về bệnh, các phương pháp điều trị và cách đối phó với những thách thức mà nó mang lại. Chúng [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Chào mừng bạn đến với hướng dẫn toàn diện về ung thư tuyến tiền liệt. Bài viết này được thiết kế đặc biệt dành cho bệnh nhân, cung cấp thông tin chi tiết, dễ hiểu về bệnh, các phương pháp điều trị và cách đối phó với những thách thức mà nó mang lại. Chúng tôi hy vọng rằng, với những kiến thức này, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn trong hành trình điều trị của mình.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Ung thư tuyến tiền liệt là gì?</h2>



<p>Ung thư tuyến tiền liệt là một bệnh lý ác tính phát triển trong tuyến tiền liệt, một tuyến nhỏ có hình dạng và kích thước tương tự như quả óc chó, nằm dưới bàng quang và trước trực tràng ở nam giới. Tuyến này có chức năng sản xuất tinh dịch, một chất dịch giúp vận chuyển tinh trùng.</p>



<p><strong>Từ khóa:</strong> ung thư tuyến tiền liệt</p>



<h3 class="wp-block-heading">Các giai đoạn phát triển của ung thư tuyến tiền liệt</h3>



<p>Ung thư tuyến tiền liệt thường phát triển chậm và có thể không gây ra triệu chứng trong nhiều năm. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó có thể lan ra ngoài tuyến tiền liệt đến các bộ phận khác của cơ thể, đặc biệt là xương và các hạch bạch huyết.</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Giai đoạn sớm:</strong> Ung thư còn khu trú trong tuyến tiền liệt.</li>



<li><strong>Giai đoạn tiến triển:</strong> Ung thư đã lan ra ngoài tuyến tiền liệt đến các mô và cơ quan lân cận.</li>



<li><strong>Giai đoạn di căn:</strong> Ung thư đã lan đến các bộ phận xa của cơ thể.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">Các yếu tố nguy cơ gây ung thư tuyến tiền liệt</h3>



<p>Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt, bao gồm:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Tuổi tác:</strong> Nguy cơ tăng lên theo tuổi, đặc biệt là sau 50 tuổi.</li>



<li><strong>Tiền sử gia đình:</strong> Nếu có người thân (cha, anh trai) mắc bệnh, nguy cơ của bạn sẽ cao hơn.</li>



<li><strong>Chủng tộc:</strong> Ung thư tuyến tiền liệt phổ biến hơn ở nam giới người Mỹ gốc Phi.</li>



<li><strong>Chế độ ăn uống:</strong> Chế độ ăn nhiều chất béo và ít chất xơ có thể làm tăng nguy cơ.</li>
</ul>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-large"><img decoding="async" src="https://tuyentienliet.com/wp-content/uploads/2018/10/tuyen-tien-li%E1%BA%B9t-1024x576.jpg" alt="Tuyến tiền liệt khỏe mạnh và vị trí của nó." class="wp-image-605"/></figure>
</div>


<p class="has-text-align-center"><strong>Hình ảnh:</strong> Hình ảnh minh họa tuyến tiền liệt và vị trí của nó trong cơ thể nam giới.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Triệu chứng của ung thư tuyến tiền liệt</h2>



<p>Ở giai đoạn sớm, ung thư tuyến tiền liệt có thể không gây ra bất kỳ triệu chứng nào. Tuy nhiên, khi ung thư tiến triển, các triệu chứng có thể bao gồm:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Tiểu khó, tiểu chậm hoặc tiểu ngắt quãng</li>



<li>Đi tiểu thường xuyên, đặc biệt là vào ban đêm</li>



<li>Cảm giác nóng rát hoặc đau khi đi tiểu</li>



<li>Khó cương cứng</li>



<li>Có máu trong nước tiểu hoặc tinh dịch</li>



<li>Đau lưng, hông hoặc xương chậu</li>
</ul>



<p>Nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào trong số này, điều quan trọng là phải đi khám bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt</h2>



<p>Để chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt, bác sĩ có thể thực hiện một số xét nghiệm, bao gồm:</p>



<ol class="wp-block-list">
<li><strong>Khám trực tràng:</strong> Bác sĩ sẽ đưa một ngón tay đeo găng vào trực tràng để kiểm tra tuyến tiền liệt.</li>



<li><strong>Xét nghiệm PSA (kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt):</strong> Xét nghiệm máu để đo nồng độ PSA, một chất do tuyến tiền liệt sản xuất. Nồng độ PSA cao có thể là dấu hiệu của ung thư tuyến tiền liệt, nhưng cũng có thể do các tình trạng khác gây ra.</li>



<li><strong>Sinh thiết tuyến tiền liệt:</strong> Nếu khám trực tràng hoặc xét nghiệm PSA cho thấy có bất thường, bác sĩ có thể đề nghị sinh thiết tuyến tiền liệt. Trong quá trình sinh thiết, một mẫu mô nhỏ sẽ được lấy từ tuyến tiền liệt và kiểm tra dưới kính hiển vi để tìm tế bào ung thư.</li>



<li><strong>Chụp MRI trước sinh thiết:</strong> Nếu MRI không khả dụng, bạn có thể bỏ qua bước này.</li>
</ol>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full"><img decoding="async" src="https://tuyentienliet.com/wp-content/uploads/2025/03/sinh-thie%CC%82%CC%81t-tuye%CC%82%CC%81n-tie%CC%82%CC%80n-lie%CC%A3%CC%82t.jpg" alt="Quy trình sinh thiết tuyến tiền liệt." class="wp-image-33099"/></figure>
</div>


<p><strong>Hình ảnh:</strong> Hình ảnh minh họa quá trình sinh thiết tuyến tiền liệt.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Các phương pháp điều trị ung thư tuyến tiền liệt</h2>



<p>Có nhiều phương pháp điều trị ung thư tuyến tiền liệt khác nhau, tùy thuộc vào giai đoạn bệnh, sức khỏe tổng thể và mong muốn của bệnh nhân. Các phương pháp điều trị có thể bao gồm:</p>



<ol class="wp-block-list">
<li><strong>Theo dõi tích cực:</strong> Nếu ung thư phát triển chậm và không gây ra triệu chứng, bác sĩ có thể đề nghị theo dõi tích cực, bao gồm khám sức khỏe thường xuyên, xét nghiệm PSA và sinh thiết để theo dõi sự tiến triển của ung thư.</li>



<li><strong>Phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt (cắt tuyến tiền liệt triệt để):</strong> Phẫu thuật để loại bỏ toàn bộ tuyến tiền liệt và các mô xung quanh.</li>



<li><strong>Xạ trị:</strong> Sử dụng tia X hoặc các loại bức xạ khác để tiêu diệt tế bào ung thư.</li>



<li><strong>Liệu pháp hormone (liệu pháp giảm androgen):</strong> Sử dụng thuốc để giảm nồng độ hormone nam testosterone, có thể giúp làm chậm sự phát triển của ung thư.</li>



<li><strong>Hóa trị:</strong> Sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư.</li>



<li><strong>Liệu pháp nhắm trúng đích:</strong> Sử dụng thuốc hoặc các chất khác để xác định và tấn công các tế bào ung thư cụ thể.</li>



<li><strong>Điều trị bằng Brachytherapy:</strong> Xạ trị áp sát.</li>
</ol>



<h3 class="wp-block-heading">Lựa chọn phương pháp điều trị nào?</h3>



<p>Quyết định lựa chọn phương pháp điều trị nào là một quyết định quan trọng và cần được thảo luận kỹ lưỡng với bác sĩ. Bác sĩ sẽ giúp bạn cân nhắc những lợi ích và rủi ro của từng phương pháp điều trị, đồng thời xem xét các yếu tố cá nhân của bạn để đưa ra quyết định tốt nhất.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Sống chung với ung thư tuyến tiền liệt</h2>



<p>Đối phó với ung thư tuyến tiền liệt có thể là một thách thức lớn về thể chất và tinh thần. Dưới đây là một số mẹo có thể giúp bạn đối phó với bệnh:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Tìm kiếm sự hỗ trợ:</strong> Nói chuyện với gia đình, bạn bè hoặc một nhóm hỗ trợ để chia sẻ cảm xúc và kinh nghiệm của bạn.</li>



<li><strong>Duy trì lối sống lành mạnh:</strong> Ăn một chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên và ngủ đủ giấc.</li>



<li><strong>Quản lý căng thẳng:</strong> Tìm các kỹ thuật thư giãn như yoga, thiền hoặc xoa bóp.</li>



<li><strong>Tìm hiểu về bệnh của bạn:</strong> Càng biết nhiều về ung thư tuyến tiền liệt, bạn càng cảm thấy tự tin hơn trong việc đưa ra quyết định điều trị.</li>
</ul>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full"><img decoding="async" src="https://tuyentienliet.com/wp-content/uploads/2025/03/Nho%CC%81m-ho%CC%82%CC%83-tro%CC%9B%CC%A3-ung-thu%CC%9B-tuye%CC%82%CC%81n-tie%CC%82%CC%80n-lie%CC%A3%CC%82t.jpg" alt="Nhóm hỗ trợ ung thư tuyến tiền liệt." class="wp-image-33100"/></figure>
</div>


<p class="has-text-align-center"><strong>Hình ảnh:</strong> Hình ảnh một nhóm hỗ trợ ung thư tuyến tiền liệt. </p>



<h2 class="wp-block-heading">Kết luận</h2>



<p>Ung thư tuyến tiền liệt là một bệnh lý nghiêm trọng, nhưng với sự chẩn đoán sớm và điều trị thích hợp, nhiều người đàn ông có thể sống sót và duy trì chất lượng cuộc sống tốt. Hãy nhớ rằng bạn không đơn độc trên hành trình này. Luôn có sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè, bác sĩ và các nhóm hỗ trợ.</p>



<p>Nếu bạn có bất kỳ lo ngại nào về ung thư tuyến tiền liệt, hãy nói chuyện với bác sĩ của bạn. Chẩn đoán sớm là chìa khóa để điều trị thành công.</p>



<p>Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về ung thư tuyến tiền liệt. Chúc bạn luôn mạnh khỏe và an tâm trên con đường phía trước!</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://tuyentienliet.com/ung-thu-tuyen-tien-liet-tat-ca-nhung-dieu-ban-can-biet/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">33098</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Viêm tuyến tiền liệt: Triệu chứng, chẩn đoán, tiên lượng và điều trị</title>
		<link>https://tuyentienliet.com/viem-tuyen-tien-liet/</link>
					<comments>https://tuyentienliet.com/viem-tuyen-tien-liet/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bs CKI Đặng Phước Đạt]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 21 Nov 2024 01:02:50 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Chưa phân loại]]></category>
		<category><![CDATA[bs đặng phước đạt]]></category>
		<category><![CDATA[cách chữa viêm tuyến tiền liệt]]></category>
		<category><![CDATA[dấu hiệu viêm tuyến tiền liệt]]></category>
		<category><![CDATA[điều trị viêm tuyến tiền liệt ở đà nẵng]]></category>
		<category><![CDATA[triệu chứng viêm tiền liệt tuyến]]></category>
		<category><![CDATA[viêm tiền liệt tuyến]]></category>
		<category><![CDATA[viêm tuyến tiền liệt]]></category>
		<category><![CDATA[viêm tuyến tiền liệt có tự khỏi không]]></category>
		<category><![CDATA[viêm tuyến tiền liệt mãn tính]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/?p=20150</guid>

					<description><![CDATA[Bệnh lý viêm tuyến tiền liệt là một bệnh lý nhiễm trùng hay là tình trạng viêm của tuyến tiền liệt, với các hội chứng và đặc điểm lâm sàng đa dạng. Dưới đây là bài viết tổng quan về bệnh lý phổ biến này ở nam giới. Viêm tuyến tiền liệt (Prostatitis) là một [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p><strong><em>Bệnh lý viêm tuyến tiền liệt là một bệnh lý nhiễm trùng hay là tình trạng viêm của tuyến tiền liệt, với các hội chứng và đặc điểm lâm sàng đa dạng. Dưới đây là bài viết tổng quan về bệnh lý phổ biến này ở nam giới.</em></strong></p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong><em>Cập nhật:</em></strong> 01 tháng 11 năm 2019</li>



<li><strong><em>Tác giả:</em></strong> <em>Paul J Turek, MD; Tổng biên tập: Jeter (Jay) Pritchard Taylor, III, MD</em></li>



<li><strong><em>Người dịch:</em></strong> <em>Bs Đặng Phước Đạt &#8211; Bệnh viện Đa khoa Gia Đình</em></li>
</ul>



<div class="wp-block-uagb-advanced-heading uagb-block-b618f5e9 uagb-heading-text"><h2 class="uagb-heading-text"><strong>TỔNG QUAN</strong></h2><div class="uagb-separator"></div><p class="uagb-desc-text"><strong><em>Bệnh lý viêm tuyến tiền liệt (Prostatitis)</em></strong></p></div>



<h3 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Viêm tuyến tiền liệt (Prostatitis)</em></strong> </h3>



<p>là một bệnh lý nhiễm trùng hay là tình trạng viêm của tuyến tiền liệt, với các hội chứng và đặc điểm lâm sàng đa dạng. Thuật ngữ: <strong><em>Viêm tuyến tiền liệt </em></strong>được định nghĩa đó là tình trạng viêm ở mức độ tế bào của mô tuyến tiền liệt và được chẩn đoán dựa vào các biểu hiện trên lâm sàng.</p>



<p>Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH &#8211; The National Institutes of Health) đã đưa ra hệ thống phân loại cho bệnh viêm tuyến tiền liệt vào năm 1999. ((Krieger JN, Nyberg L Jr, Nickel JC. NIH consensus definition and classification of prostatitis. JAMA. 1999. 282:236-7.))</p>



<h3 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Phân loại viêm tuyến tiền liệt như sau:</em></strong></h3>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>I </strong>          &#8211; Viêm tuyến tiền liệt cấp tính do vi khuẩn</li>



<li><strong>II  </strong>        &#8211; Viêm tuyến tiền liệt mạn tính do vi khuẩn</li>



<li><strong>III </strong>       &#8211; Viêm tuyến tiền liệt mạn tính và hội chứng đau vùng chậu mãn tính (<a data-type="URL" data-id="https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC4756547/" class="rank-math-link" href="https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC4756547/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">CPPS &#8211; <em>Chronic pelvic pain syndrome</em></a>; phân loại thêm là có viêm hoặc không viêm)</li>



<li><strong>IV</strong>        &#8211; Viêm tuyến tiền liệt không có triệu chứng</li>
</ul>



<p>Viêm tuyến tiền liệt cấp tính và mạn tính do vi khuẩn &nbsp;được xác định khi có bằng chứng vi khuẩn gây viêm tuyến tiền liệt và được điều trị bằng kháng sinh và các phương pháp chăm sóc hỗ trợ (xem thêm phần &nbsp;Điều trị).</p>



<p><strong><em><a href="https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC4756547/" target="_blank" rel="noreferrer noopener" class="rank-math-link">Hội chứng đau vùng chậu mãn tính (ĐVCMT)</a></em></strong> có đặc trưng cơ bản là sự than phiền cảm giác đau vùng cơ quan tiết niệu mà không có nhiễm khuẩn đường tiết niệu. Hội chứng này không bao gồm tình trạng viêm niệu đạo đang hoạt động, ung thư hệ niệu sinh dục, các bệnh lý đường tiết niệu, hẹp niệu đạo hoặc các bệnh lý hệ thần kinh ảnh hưởng đến chức năng của bàng quang <em>(bàng quang hỗn loạn thần kinh</em>). ĐVCMT được phân thành 2 nhóm ĐVCMT có viêm và ĐVCMT không có viêm. ĐVCMT có viêm được xác định bằng sự hiện diện của các tế bào bạch cầu trong: tinh dịch, dịch tiết của tuyến tiền liệt, hoặc trong nước tiểu sau khi massage tuyến tiền liệt qua ngã trực tràng (xem Workup). ĐVCMT không có viêm khi không có sự hiện diện của các tế bào bạch cầu. ((Murphy AB, Macejko A, Taylor A, Nadler RB. Chronic prostatitis: management strategies. Drugs. 2009. 69(1):71-84.))</p>



<p>Viêm tuyến tiền liệt không triệu chứng có đặc điểm là bệnh lý được phát hiện một cách tình cờ mà không có bất kì than phiền nào của bệnh nhân ở hệ tiết niệu sinh dục. ((Habermacher GM, Chason JT, Schaeffer AJ. Prostatitis/chronic pelvic pain syndrome. Annu Rev Med. 2006. 57:195-206.)) Thường được chẩn đoán khi bệnh nhân điều trị vô sinh hoặc nồng độ PSA (kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt) tăng cao. Trên thực tế, bệnh nhân thường có bạch cầu tăng cao trong tinh dịch (leukocytospermia) và có thể là nguyên nhân gây vô sinh nam nhưng thường không được điều trị. <strong><em>Xem phần sau để biết thêm thông tin:</em></strong></p>



<ul class="wp-block-list">
<li><a class="rank-math-link" href="https://tuyentienliet.com/#" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn cấp tính</a></li>



<li><a class="rank-math-link" href="https://tuyentienliet.com/#" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn mãn tính</a></li>



<li><a class="rank-math-link" href="https://tuyentienliet.com/#" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Đau vùng chậu mãn tính ở nam giới</a></li>



<li><a class="rank-math-link" href="https://tuyentienliet.com/#" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Viêm tuyến tiền liệt u hạt</a></li>



<li><a class="rank-math-link" href="https://tuyentienliet.com/#" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Viêm tuyến tiền liệt không do vi khuẩn</a></li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Sinh lý bệnh</em></strong></h3>



<p>Trong viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn, vi khuẩn được lây truyền qua đường tình dục là phổ biến, lây qua đường máu, đường bạch huyết và lây từ các cơ quan kế cận cũng có thể xảy ra. Mặc dù có nhiều đường lây truyền vi khuẩn được đưa ra, nhưng không có đường lây bệnh nào chắc chắn.</p>



<p>Tiền sử mắc các <a href="https://tuyentienliet.com/benh-lay-truyen-qua-duong-tinh-duc-sexually-transmitted-diseases-stds/" target="_blank" rel="noreferrer noopener" class="rank-math-link">bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs)</a> làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm tuyến tiền liệt.</p>



<p>Viêm tuyến tiền liệt đặc trưng bởi sự hiện diện của các tế bào viêm cấp tính trong biểu mô tuyến và ống tiết của tuyến tiền liệt, với các tế bào viêm mãn tính ở mô quanh tuyến (xem hình ảnh bên dưới). Tuy nhiên, sự hiện diện và số lượng của các tế bào viêm trong nước tiểu hoặc dịch tiết tuyến tiền liệt không tương quan với mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng lâm sàng.</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-large"><img decoding="async" src="https://lh3.googleusercontent.com/pw/ACtC-3fkApaBspOkYwfgXLR-8L0UeKz2sLF_I1rMJoentNPDKShj-rS0l8QdttgkkF35yjG_Tu6zx1YLUhVLAyta_NEfrJVdgsR8fuOE-b7pu6wECRQJMWe5wWFNqxcCCU0vIK2z3fU2ZiE8XLMfvHHCNOkb=w597-h399-no?authuser=1" alt=""/></figure>
</div>


<p>Sự thâm nhiễm các tế bào viêm không đặc hiệu bao gồm tế bào lympho, tương bào (plasma cells) và đại thực bào (histiocyte) là đặc trưng trong viêm tuyến tiền liệt mạn tính do vi khuẩn.</p>



<p><strong><em>Hội chứng đau vùng chậu mãn tính</em></strong> được chẩn đoán dựa trên tình trạng đau vùng chậu, sinh dục trong khi kết quả nuôi cấy nước tiểu và dịch tiết tuyến tiền liệt âm tính. Rối loạn chức năng thần kinh cơ hoặc tình trạng trào ngược bẩm sinh của nước tiểu vào ống dẫn tinh và tuyến tiền liệt có thể là nguyên nhân gây ra bệnh.</p>



<p>Viêm tuyến tiền liệt do virus và u hạt có thể liên quan đến <a href="https://tuyentienliet.com/chan-doan-va-dieu-tri-nhiem-hiv-aids-tren-benh-nhan-lao/" target="_blank" rel="noreferrer noopener" class="rank-math-link">nhiễm HIV</a> là một nguyên nhân khác của bệnh lý viêm tuyến tiền liệt mà có kết quả nuôi cấy âm tính. Một tác nhân gây bệnh viêm tuyến tiền liệt phổ biến ở bệnh nhân nhiễm HIV là cytomegalovirus (CMV). ((Mastroianni A, Coronado O, Manfredi R, Chiodo F, Scarani P. Acute cytomegalovirus prostatitis in AIDS. Genitourin Med. 1996 Dec. 72(6):447-8.)) Mycobacteria, như <em>Mycobacterium tuberculosis</em>, nhiễm nấm, như nấm Candida albicans, cũng là những tác nhân gây viêm tuyến tiền liệt mà có có kết quả nuôi cấy âm tính. ((Gebo KA. Prostatic tuberculosis in an HIV infected male. Sex Transm Infect. 2002 Apr. 78(2):147-8.))</p>



<h3 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Nguyên nhân gây bệnh</em></strong></h3>



<p>Viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn cấp tính có thể do nhiễm trùng tiến triển qua ngã niệu đạo, trào ngược nước tiểu vào các ống dẫn của tuyến tiền liệt, hoặc lan truyền trực tiếp hoặc lan truyền theo đường bạch huyết từ trực tràng. Khoảng 80% vi khuẩn gây bệnh là vi khuẩn gram âm (<em>Escherichia coli, Enterobacter, Serratia, Pseudomonas, Enterococcus và các loài Proteus</em>). ((Krieger JN, Dobrindt U, Riley DE, Oswald E. Acute Escherichia coli prostatitis in previously health young men: bacterial virulence factors, antimicrobial resistance, and clinical outcomes. Urology. 2011 Jun. 77(6):1420-5.))<sup>&#8211;</sup> ((Brede CM, Shoskes DA. The etiology and management of acute prostatitis. Nat Rev Urol. 2011 Apr. 8(4):207-12.)) Nhiễm nhiều loại vi khuẩn là không phổ biến. Một trường hợp viêm tuyến tiền liệt do Staphylococcus aureus kháng methicillin ở một bệnh nhân đái tháo đường đã được báo cáo.</p>



<p>Cần nghĩ tới bệnh lý nhiễm khuẩn do <em>Neisseria gonorrhoeae</em> và <em>Chlamydia trachomatis </em>ở bất kỳ nam giới nào dưới 35 tuổi có các triệu chứng về đường tiết niệu.</p>



<p>Bệnh nhân được đặt thông niệu đạo tại nhà tăng nguy cơ bị viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn cấp tính. Liệu pháp tiêm xơ điều trị sa trực tràng (<em>sclerotherapy for rectal prolapse</em>) cũng có thể làm tăng nguy cơ viêm tuyến tiền liệt. ((Feneley M, Kirby RS, Parkinson C. Clinico-pathological findings simulating prostatic malignancy following sclerotherapy: a diagnostic pitfall. Br J Urol. 1996 Jan. 77(1):157-8.))</p>



<h4 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Các nguyên nhân gây viêm tuyến tiền liệt mãn tính do vi khuẩn:</em></strong></h4>



<p>Các rối loạn chức năng tống xuất nguyên phát, do bất thường về giải phẫu hoặc do rối loạn chức năng.</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong><em>E.coli</em></strong> là nguyên nhân gây ra 75-80% các trường hợp viêm tuyến tiền liệt mãn tính do vi khuẩn. Enterococci và vi khuẩn gram âm hiếu khí như Pseudomonas được phân lập trong những trường hợp còn lại.</li>



<li>C trachomatis, các loài Ureaplasma, Trichomonas vaginalis</li>



<li>Các tác nhân không phổ biến khác, như M tuberculosis và Coccidioides, Histoplasma và Candida. Viêm tuyến tiền liệt do lao có thể gặp ở bệnh nhân lao thận.</li>



<li>HIV <em>(Human immunodeficiency virus)</em></li>



<li>Cytomegalovirus</li>



<li>Tình trạng viêm khác (ví dụ: bệnh sarcoidosis).</li>
</ul>



<p>Nguyên nhân của <strong><em>viêm tuyến tiền liệt mãn tính</em></strong> và <strong><em>hội chứng đau vùng chậu mãn tính</em></strong> chưa được hiểu một cách rõ ràng nhưng có liên quan đến tác nhân gây nhiễm trùng hoặc tình trạng viêm khởi phát từ các tổn thương thần kinh và cuối cùng là rối loạn chức năng sàn chậu dưới dạng tăng trương lực cơ vùng chậu. ((Murphy AB, Macejko A, Taylor A, Nadler RB. Chronic prostatitis: management strategies. Drugs. 2009. 69(1):71-84.)) Vị trí đau phổ biến nhất là tầng sinh môn (63% bệnh nhân), sau đó là tinh hoàn, vùng mu và dương vật. Cảm giác đau ở vùng niệu sinh dục gây khó chịu cho người bệnh nhiều hơn các triệu chứng tiểu tiện khác. Bệnh lý viêm ruột có ở 25% bệnh nhân ĐVCMM. ((Rees J, Abrahams M, Doble A, Cooper A, Prostatitis Expert Reference Group (PERG). Diagnosis and treatment of chronic bacterial prostatitis and chronic prostatitis/chronic pelvic pain syndrome: a consensus guideline. BJU Int. 2015 Oct. 116 (4):509-25.)) Khoảng 5-8% nam giới mắc hội chứng này có kết quả nuôi cấy nước tiểu hoặc cấy dịch tuyến tiền liệt dương tính và phân lập được vi khuẩn gây bệnh.</p>



<h4 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Các nguyên nhân gây viêm tuyến tiền liệt mạn tính và hội chứng đau vùng chậu mãn tính:</em></strong></h4>



<ul class="wp-block-list">
<li>Bệnh lý của chức năng hoặc cấu trúc của bàng quang, chẳng hạn như tắc nghẽn ở cổ bàng quang nguyên phát,  <strong><em>pseudodyssynergia</em></strong> (mất khả năng giãn của cơ thắt ngoài trong khi đi tiểu &#8211; <em>failure of</em> <em>the external sphincter to relax during voiding</em>), giảm hoặc mất khả năng co bóp của cơ detrusor.</li>



<li>Tắc nghẽn ống phóng tinh <em>(ejaculatory duct obstruction)</em></li>



<li>Gia tăng sức căng của thành bên khung chậu (<em>increased pelvic side wall tension</em>)</li>



<li>Viêm tuyến tiền liệt không đặc hiệu</li>
</ul>



<p>Nguyên nhân của <strong><em>viêm tuyến tiền liệt viêm không triệu chứng</em></strong> tương tự như viêm tuyến tiền liệt mãn tính không có triệu chứng.</p>



<div class="wp-block-uagb-advanced-heading uagb-block-57387a5d uagb-heading-text"><h2 class="uagb-heading-text"><strong>DỊCH TỄ HỌC</strong></h2><div class="uagb-separator"></div><p class="uagb-desc-text"><strong><em>Các thông kê y học về bệnh lý viêm tuyến tiền liệt</em></strong></p></div>



<h3 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Thống kê của Hoa Kỳ</em></strong></h3>



<p>Viêm tuyến tiền liệt là một trong những bệnh phổ biến nhất trong các khoa tiết niệu ở Hoa Kỳ, có khoảng gần 2 triệu lượt bệnh nhân khám ngoại trú mỗi năm. ((Collins MM, Stafford RS, O&#8217;Leary MP, Barry MJ. How common is prostatitis? A national survey of physician visits. J Urol. 1998 Apr. 159(4):1224-8.))<sup>&#8211;</sup> ((Nickel JC, Downey J, Hunter D, Clark J. Prevalence of prostatitis-like symptoms in a population based study using the National Institutes of Health chronic prostatitis symptom index. J Urol. 2001 Mar. 165(3):842-5.))<sup>&#8211;</sup> ((Schaeffer AJ. Clinical practice. Chronic prostatitis and the chronic pelvic pain syndrome. N Engl J Med. 2006 Oct 19. 355(16):1690-8.)) Được chẩn đoán ở khoảng 25% bệnh nhân nam giới có các triệu chứng ở cơ quan niệu sinh dục. Khám nghiệm tử thi cho thấy tỷ lệ viêm tuyến tiền liệt theo mô bệnh học là 64-86%.</p>



<p>Khoảng 8,2% nam giới bị viêm tuyến tiền liệt vào một thời điểm nào đó trong đời. ((Murphy AB, Macejko A, Taylor A, Nadler RB. Chronic prostatitis: management strategies. Drugs. 2009. 69(1):71-84.)) Trong 4 loại viêm tuyến tiền liệt, thường gặp nhất là viêm tuyến tiền liệt mãn tính/hội chứng đau vùng chậu mãn tính, chiếm 90-95% các trường hợp viêm tuyến tiền liệt. Viêm tuyến tiền liệt cấp tính do vi khuẩn và viêm tuyến tiền liệt mãn tính do vi khuẩn gây ra, mỗi loại chiếm 2-5% trường hợp.</p>



<h3 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Thống kê trên thế giới</em></strong></h3>



<p>Tỷ lệ mắc bệnh viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn mycobacteria, cùng với các bệnh truyền nhiễm khác, đang gia tăng ở các nước kém phát triển. Những khu vực có tỷ lệ mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục (STD) và tệ nạn mại dâm cao có tỷ lệ mắc bệnh viêm tuyến tiền liệt cấp do vi khuẩn cao hơn.</p>



<h3 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Phân bố liên quan đến tuổi</em></strong></h3>



<p>Ở những bệnh nhân dưới 35 tuổi, phổ biến nhất là viêm tuyến tiền liệt cấp do vi khuẩn. Bệnh liên quan đến HIV cũng chủ yếu gặp ở những bệnh nhân trẻ tuổi.</p>



<p>Trong số những bệnh nhân lớn tuổi, viêm tuyến tiền liệt không do vi khuẩn (Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ [NIH] loại II và IV) là phổ biến nhất. Điều quan trọng là, các nguyên nhân ít gặp hơn của viêm tuyến tiền liệt nên được khảo sát trong quá trình thăm khám. Các trường hợp u hạt Wegener trong độ tuổi 40-50 tuổi được báo cáo, viêm tuyến tiền liệt là đặc điểm biểu hiện của bệnh u hạt Wegener và thường tái phát. ((Awadh B, Watson K, Abdou NI. Wegener prostatitis presenting with acute urinary retention. J Clin Rheumatol. 2006 Feb. 12(1):50-1.))<sup>&#8211;</sup> ((Huong DL, Papo T, Piette JC, Wechsler B, Bletry O, Richard F, et al. Urogenital manifestations of Wegener granulomatosis. Medicine (Baltimore). 1995 May. 74(3):152-61.))<sup>&#8211;</sup> ((Middleton G, Karp D, Lee E, Cush J. Wegener&#8217;s granulomatosis presenting as lower back pain with prostatitis and ureteral obstruction. J Rheumatol. 1994 Mar. 21(3):566-9.)) Nhiễm nấm <em>C albicans , Coccidioides,&nbsp; mycobacteria, lao</em> cũng đã được báo cáo.</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-large"><img decoding="async" src="https://tuyentienliet.com/wp-content/uploads/2021/05/prostatitis-treatment-in-Delhi.jpg" alt="viêm tuyến tiền liệt" class="wp-image-20168"/></figure>
</div>


<div class="wp-block-uagb-advanced-heading uagb-block-13f885b1 uagb-heading-text"><h2 class="uagb-heading-text"><strong>TIÊN LƯỢNG</strong></h2><div class="uagb-separator"></div><p class="uagb-desc-text"><strong>Tiên lượng gần và xa của bệnh lý viêm tuyến tiền liệt</strong></p></div>



<p>Tiên lượng ở những bệnh nhân lần đầu tiên bị <strong><em>viêm tuyến tiền liệt cấp do vi khuẩn</em></strong> là tốt, với điều trị kháng sinh tích cực và bệnh nhân tuân thủ điều trị tốt. Ở những bệnh nhân bị <strong>viêm tuyến tiền liệt mãn tính</strong> tái diễn có thể xuất hiện với các đợt viêm&nbsp; cấp tính, các yếu tốt nguyên nhân gây bệnh ảnh hướng đến kết quả điều trị.</p>



<p>Viêm tuyến tiền liệt có thể dẫn đến <a href="https://tuyentienliet.com/nhiem-khuan-huyet-tu-nhiem-khuan-duong-tiet-nieu/" target="_blank" rel="noreferrer noopener" class="rank-math-link">nhiễm khuẩn huyết (<em>urosepsis</em>)</a> với tỷ lệ tử vong cáo đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường, bệnh nhân đang <a href="https://tuyentienliet.com/chan-doan-dieu-tri-chi-dinh-chay-than-nhan-tao/" target="_blank" rel="noreferrer noopener" class="rank-math-link">lọc máu chu kỳ điều trị suy thận mãn tính</a>, bệnh nhân suy giảm miễn dịch và bệnh nhân sau phẫu thuật có đặt thông tiểu.</p>



<p>Viêm tuyến tiền liệt mãn tính và viêm tuyến tiền liệt không có triệu chứng không có mối liên hệ chắc chắn với sự phát triển của <strong><em>ung thư tuyến tiền liệt</em></strong>.</p>



<div class="wp-block-uagb-advanced-heading uagb-block-cac5bcb4 uagb-heading-text"><h2 class="uagb-heading-text"><strong>THĂM KHÁM</strong></h2><div class="uagb-separator"></div><p class="uagb-desc-text"><strong><em>Quá trình thăm khám để đưa ra chẩn đoán</em></strong></p></div>



<h3 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Hỏi bệnh sử</em></strong></h3>



<p><strong><em>Bệnh nhân đến khám với tình trạng viêm tuyến tiền liệt cấp tính do vi khuẩn có những biểu hiện sau đây:</em></strong></p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Sốt</li>



<li>Ớn lạnh</li>



<li>Cảm giác bất ổn</li>



<li> Đau khớp</li>



<li> Đau cơ</li>



<li>Cảm giác đau ở đáy chậu /tuyến tiền liệt.</li>



<li>Tiểu khó</li>



<li>Các triệu chứng tắc nghẽn đường bài xuất bao gồm: tiểu nhiều, tiểu gấp, tiểu khó, tiểu đêm, tiểu ngập ngừng, tia tiểu yếu, và cảm giác tiểu không hết.</li>



<li>Đau vùng thắt lưng</li>



<li>Đau vùng hạ vị</li>



<li>Dịch ở niệu đạo chảy tự nhiên</li>



<li>Tiền sử tiêm xơ điều trị sa trực tràng</li>
</ul>



<p>Bệnh nhân bị <strong><em>viêm tuyến tiền liệt mãn tính do vi khuẩn</em></strong> thường không có triệu chứng toàn thân. Thay vào đó, những bệnh nhân này có thể xuất hiện những biểu hiện sau:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Tiểu khó ngắt quãng (<em>intermittent dysuria</em>)</li>



<li>Các triệu chứng tắc nghẽn đường tiểu ngắt quãng</li>



<li>Nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát. ((Murphy AB, Macejko A, Taylor A, Nadler RB. Chronic prostatitis: management strategies. Drugs. 2009. 69(1):71-84.))</li>
</ul>



<p>Bệnh nhân bị <strong><em>viêm tuyến tiền liệt mãn tính</em></strong> và <strong><em>hội chứng đau vùng chậu mãn tính</em></strong> có thể xuất hiện những triệu chứng sau:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Cảm giác đau hoặc cảm giác khó chịu vùng chậu, bao gồm: tầng sinh môn, trên xương mu, vùng xương cụt , đau trực tràng, niệu đạo và tinh hoàn / bìu trong hơn 3 tháng của 6 tháng gần nhất mà không có bằng chứng nhiễm khuẩn đường tiết niệu. ((Murphy AB, Macejko A, Taylor A, Nadler RB. Chronic prostatitis: management strategies. Drugs. 2009. 69(1):71-84.))</li>



<li>Các triệu chứng tắc nghẽn đường tiểu, bao gồm: tiểu nhiều lần, tiểu khó và tiểu không hết</li>



<li>Đau khi xuất tinh</li>



<li>Rối loạn cương dương</li>
</ul>



<p><strong><em>Viêm tuyến tiền liệt không có triệu chứng </em></strong>từ định nghĩa đã hiểu bệnh nhân không có triệu chứng lâm sàng.</p>



<p>Cân nhắc chẩn đoán viêm tuyến tiền liệt do các bệnh lây truyền qua đường tình dục ở thanh thiếu niên có hoạt động tình dục.</p>



<p>Không bỏ qua khả năng viêm tuyến tiền liệt khi tìm kiếm nguồn gốc nhiễm khuẩn huyết ở bệnh nhân đái tháo đường, bệnh nhân lọc máu điều trị suy thận mạn, bệnh nhân suy giảm miễn dịch, bệnh nhân sau phẫu thuật có đặt thông niệu đạo. Trong tất cả những cơ sở đó, viêm tuyến tiền liệt có thể dẫn đến nhiễm khuẩn huyết.</p>



<h3 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Thăm khám lâm sàng</em></strong></h3>



<p>Điều quan trọng là cần thiết khám thực thể, đặc biệt là thăm trực tràng, nó không đặc hiệu để đưa ra phân loại &nbsp;viêm tuyến tiền liệt.</p>



<p>Khi thăm khám cho những bệnh nhân bị viêm tuyến tiền liệt cấp do vi khuẩn có thể phát hiện những dấu hiệu sau:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Tuyến tiền liệt mật độ mềm, lợm cợm, nóng, lùng nhùng hoặc cảm giác tuyến bình thường khi thăm trực tràng bằng ngón tay.</li>



<li>Đau vùng hạ vị.</li>



<li>Bàng quang căng to do bí tiểu</li>
</ul>



<p>Tránh xoa bóp tuyến tiền liệt ở những bệnh nhân bị viêm tuyến tiền liệt cấp tính do vi khuẩn.</p>



<p>Khám thực thể ở bệnh nhân viêm tuyến tiền liệt mãn tính do vi khuẩn có thể cho thấy những dấu hiệu sau:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Khám thấy tuyến tiền liệt bình thường giữa các đợt cấp</li>



<li>Mật độ mềm, bề mặt có các nốt nhỏ hoặc cảm giác tuyến bình thường khi thăm trực tràng bằng ngón tay.</li>



<li>Đau vùng hạ vị trong các đợt viêm cấp tính.</li>
</ul>



<p>Khám thực thể ở bệnh nhân viêm tuyến tiền liệt mãn tính và hội chứng đau vùng chậu mãn tính có thể cho phát hiện:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Tuyến tiền liệt mật độ mềm nhẹ hoặc bình thường khi thăm trực tràng.</li>



<li>Tăng co thắt cơ vòng trực tràng.</li>
</ul>



<p>Khám trực tràng ở những bệnh nhân bị viêm tuyến tiền liệt không có triệu chứng có thể cho thấy tuyến tiền liệt bình thường.</p>



<h3 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Biến chứng</em></strong></h3>



<p>Các biến chứng có thể xảy ra viêm tuyến tiền liệt gồm:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Tiểu khó/bí tiểu</li>



<li>Áp xe tuyến tiền liệt thường gặp ở bệnh nhân có suy giảm miễn dịch.</li>



<li>Vô sinh do xơ sẹo ở niệu đạo hoặc ống phóng tinh</li>



<li>Viêm bàng quang tái phát</li>



<li>Viêm thận &#8211; bể thận</li>



<li>Tổn thương thận</li>



<li>Nhiễm khuẩn huyết</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Chẩn đoán phân biệt</em></strong></h3>



<h4 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Các cân nhắc chẩn đoán</em></strong></h4>



<p>Chẩn đoán phân biệt của viêm tuyến tiền liệt dựa vào tiền sử, dấu hiệu lâm sàng và phân tích thường xuyên các chất tiết ở tuyến tiền liệt. ((Donovan DA, Nicholas PK. Prostatitis: diagnosis and treatment in primary care. Nurse Pract. 1997 Apr. 22(4):144-6, 149-56.)) Không có các triệu chứng toàn thân và đau dai dẳng ít nhất 3 tháng là biểu hiện viêm tuyến tiền liệt mãn tính hơn là viêm cấp tính. (([Guideline] Grabe M, Bishop MC, Bjerklund-Johansen TE, et al. Prostatitis and chronic pelvic pain syndrome. Guidelines on the management of urinary and male genital tract infections. Arnhem, The Netherlands: European Association of Urology (EAU). 2008 Mar. 79-88.)) </p>



<p>Ngoài viêm tuyến tiền liệt, các bệnh lý khác cần xem xét bao gồm:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><a class="rank-math-link" href="https://tuyentienliet.com/tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt</a></li>



<li>Hội chứng đau mãn tính (trong bệnh viêm ruột)</li>



<li><a class="rank-math-link" href="https://tuyentienliet.com/chan-doan-dieu-tri-nhiem-trung-he-tiet-nieu/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Viêm bàng quang</a></li>



<li><a class="rank-math-link" href="https://tuyentienliet.com/roi-loan-cuong-duong-la-gi/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Rối loạn cương dương</a></li>



<li><a class="rank-math-link" href="https://tuyentienliet.com/dieu-tri-ung-thu-tuyen-tien-liet/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Ung thư tuyến tiền liệt</a></li>



<li>Bệnh lý rễ dây thần kinh</li>



<li><a class="rank-math-link" href="https://tuyentienliet.com/chan-doan-va-xu-tri-ung-thu-tinh-hoan/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Ung thư tinh hoàn</a></li>



<li><a class="rank-math-link" href="https://tuyentienliet.com/slideshare-chan-doan-va-dieu-tri-benh-ly-soi-he-tiet-nieu/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Bệnh sỏi tiết niệu</a></li>
</ul>



<p><strong><em>Xem phần sau để biết thêm thông tin:</em></strong></p>



<ul class="wp-block-list">
<li><a class="rank-math-link" href="https://tuyentienliet.com/#" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Viêm tuyến tiền liệt cấp tính do vi khuẩn</a></li>



<li><a class="rank-math-link" href="https://tuyentienliet.com/#" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Viêm tuyến tiền liệt mãn tính do vi khuẩn</a></li>



<li><a class="rank-math-link" href="https://tuyentienliet.com/#" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Đau vùng chậu mạn tính ở nam giới</a></li>



<li><a class="rank-math-link" href="https://tuyentienliet.com/#" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Viêm tuyến tiền liệt u hạt</a></li>



<li><a class="rank-math-link" href="https://tuyentienliet.com/#" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Viêm tuyến tiền liệt không do vi khuẩn</a></li>
</ul>



<h4 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Chẩn đoán phân biệt</em></strong></h4>



<ul class="wp-block-list">
<li><a class="rank-math-link" href="https://tuyentienliet.com/phuong-phap-ky-thuat-that-tri-noi-bang-vong-cao-su-noi-soi-chan-doan-can-thiep/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Rò hậu môn, nứt kẽ hậu môn</a></li>



<li>Viêm bàng quang xuất huyết,  không nhiễm khuẩn</li>



<li><a class="rank-math-link" href="https://tuyentienliet.com/chan-doan-dieu-tri-viem-loet-ruot/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Bệnh viêm ruột</a></li>



<li><a class="rank-math-link" href="https://tuyentienliet.com/viem-nieu-dao-cap-khong-do-lau/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Viêm niệu đạo ở nam</a></li>



<li><a class="rank-math-link" href="https://tuyentienliet.com/dieu-tri-dau-than-kinh-toa/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Đau lưng thực thể</a> (mechanical back pain)</li>



<li><a class="rank-math-link" href="https://tuyentienliet.com/dieu-tri-di-dang-hau-mon-truc-trang-o-tre-em/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Dị vật trực tràng</a></li>



<li><a class="rank-math-link" href="https://tuyentienliet.com/huong-dan-chan-doan-va-dieu-tri-tieu-khong-kiem-soat/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Tiểu không tự chủ</a></li>



<li><a data-type="URL" data-id="https://bacsidanang.com/dieu-tri-hep-nieu-dao-urethral-stricture/" class="rank-math-link" href="https://tuyentienliet.com/dieu-tri-hep-nieu-dao-urethral-stricture/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Tắc nghẽn đường tiết niệu</a></li>



<li><a class="rank-math-link" href="https://tuyentienliet.com/nhiem-khuan-duong-tiet-nieu-urinary-tract-infection-uti/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (UTI) ở nam giới</a></li>
</ul>



<div class="wp-block-uagb-advanced-heading uagb-block-66475cd2 uagb-heading-text"><h2 class="uagb-heading-text"><strong>CẬN LÂM SÀNG</strong></h2><div class="uagb-separator"></div><p class="uagb-desc-text"><strong><em>Các chỉ định về xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh</em></strong></p></div>



<h3 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Xem xét cách tiếp cận</em></strong></h3>



<p>Xét nghiệm nước tiểu và cấy nước tiểu có thể khẳng định sự hiện diện của nhiễm khuẩn và xác định được tác nhân gây bệnh. Phân tích nước tiểu ngắt quãng (nước tiểu ở niệu đạo và bàng quang) và tế bào học của dịch tiết tuyến tiền liệt có thể giúp chẩn đoán phân biệt: viêm tuyến tiền liệt với viêm niệu đạo &#8211; viêm bàng quang. Các thăm dò chuyên sâu hơn có thể được chỉ định ở những bệnh nhân có biến chứng (ví dụ như tắc nghẽn đường tiểu). Không có xét nghiệm chẩn đoán tiêu chuẩn nào cho bệnh viêm tuyến tiền liệt mãn tính do vi khuẩn. ((McNaughton Collins M, MacDonald R, Wilt TJ. Diagnosis and treatment of chronic abacterial prostatitis: a systematic review. Ann Intern Med. 2000 Sep 5. 133(5):367-81.))</p>



<h3 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Xét nghiệm nước tiểu</em></strong></h3>



<p>Kết quả phân tích nước tiểu có thể định lượng được số lượng bạch cầu và vi khuẩn, có các thể mỡ hình bầu dục <em>(The so called “oval fat bodies” are a common finding in the sediment of patients with higher grade proteinuria. They represent desquamated tubular epithelial cells or macrophages that are full to the brim with lipid droplets.</em><em>)</em><em>,</em> và các đại thực bào chứa nhiều mỡ. Cấy nước tiểu được sử dụng để xác định vi khuẩn gây bệnh. Escherichia coli là vi khuẩn thường gặp nhất trên các mẫu cấy dương tính (xem hình ảnh bên dưới).</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-large"><img decoding="async" src="https://lh3.googleusercontent.com/pw/ACtC-3e_mZzbR2_zcyYlqO6EWwvpEmok3IA09CdW53I_W1bH9jd3WsUmr-9Hg3-6bIybpeskdnMYBZ0z7QX4wF7qpH_3zpS1EhBlRjfDOXejRhUlZUaFGKhg5hucYhwSUo_Hd6297DhbxawyURXVaxSHM7O8=w597-h399-no?authuser=1" alt="Viêm tuyến tiền liệt"/><figcaption class="wp-element-caption"><em>Hơn 100.000 đơn vị hình khuẩn lạc (CFU &#8211; colony-forming units) của Escherichia coli</em></figcaption></figure>
</div>


<p>Cấy nước tiểu với hơn 100.000 đơn vị hình khuẩn lạc (<em>CFU &#8211; colony-forming units</em>) của Escherichia coli, tác nhân gây bệnh phổ biến nhất trong viêm tuyến tiền liệt cấp và mãn tính. Viêm tuyến tiền liệt mãn tính do vi khuẩn phải được tiến hành và được chẩn đoán bằng phương pháp cấy nước tiểu.</p>



<h4 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Xét nghiệm nước tiểu ngắt quãng</em></strong></h4>



<p><em>(Fractional urine examination = </em><em>Xét nghiệm trên một mẫu nước tiểu được lấy trong một thời điểm nhất định hoặc lấy một lượng nhất định chứ không phải từ toàn bộ lượng nước tiểu trong một ngày.)</em><em></em></p>



<p>Sử dụng <strong><em>mẫu nước tiểu ngắt quãng </em></strong>có thể &nbsp;hữu ích trong chẩn đoán viêm tuyến tiền liệt. Mặc dù trên thực tế kỹ thuật này không sử dụng &nbsp;ở khoa khám bệnh, chúng thường được bác sĩ tiết niệu sử dụng &nbsp;khi việc chuẩn đoán viêm tuyến tiền liệt chưa rõ ràng.</p>



<h4 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Kỹ thuật thực hiện lấy mẫu nước tiểu ngắt quảng</em></strong></h4>



<p>Lấy 10 ml nước tiểu đầu tiền khi bệnh nhân bắt đầu đi tiểu, đại diện cho nước tiểu từ niệu đạo và được đặt tên là nước tiểu tống xuất 1 (V1). Số lượng vi khuẩn trong V1 tăng cao gợi ý viêm niệu đạo. Lấy bỏ 200 mL nước tiểu tiếp theo, lấy mẫu nước tiểu giữa dòng (V2) cho vào lọ, đây là mẫu đại diện cho nước tiểu bàng quang. Số lượng vi khuẩn tăng cao trong mẫu này gợi ý viêm bàng quang mà không phải viêm tuyến tiền liệt.</p>



<p>Tiếp theo, bác sĩ thực hiện massage tuyến tiền liệt qua ngã trực tràng và các dịch tiết ra từ tuyến tiền liệt <em>(EPS &#8211; expressed prostatic secretions)</em> được thu thập từ lỗ niệu đạo ngoài (xem hình ảnh bên dưới). Cuối cùng, lấy 10 mL nước tiểu sau khi massage tuyến tiền liệt (V3) cho vào lọ. Sự hiện diện của vi khuẩn trong các mẫu EPS và V3 đặc trưng cho vi khuẩn ở tuyến tiền liệt.</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-large"><img decoding="async" src="https://lh3.googleusercontent.com/pw/ACtC-3f2sDo9QZ5R_N1__4PUDj8q1gbugSAfI8QNCyNLZ_6Vg-b9LTz29__e-mlpd5JGFrlOKc88_4xweOOCulLpSOIfeeMGETRUJi4kgQTVEzu3pQu3P9IzONCp5g8_QXK-6WSUfSmWhIr5sW3wz7RB8l0S=w597-h399-no?authuser=1" alt="Viêm tuyến tiền liệt"/></figure>
</div>


<p>Viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn. Dịch tuyến tiền liệt biểu hiện có chứa hơn 10 tế bào bạch cầu trên mỗi <strong><em>trường công suất cao</em></strong> <em>(HPF: high-power field, liên quan đến kính hiển vi, tham chiếu trường xem dưới công suất phóng đại tối đa của vật kính ở đây là phóng đại 400 lần)</em> cho thấy tình trạng viêm tuyến tiền liệt.</p>



<p>Viêm tuyến tiền liệt mãn tính do vi khuẩn được chẩn đoán nếu kết quả nuôi cấy mẫu EPS và V3 có chủng &nbsp;vi khuẩn giống như mẫu xét nghiệm đầu tiên (V1) và số lượng khuẩn lạc của 2 mẫu cấy này gấp hơn 10 lần so với mẫu xét nghiệm V1.</p>



<h3 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Xét nghiệm máu</em></strong></h3>



<p>Tổng phân tích tế bào máu <em>(CBC: Complete blood count)</em> và đặc biệt là cấy máu được chỉ định trong những trường hợp bệnh nhân có tình trạng nhiễm độc cấp tính hoặc nghi ngờ nhiễm trùng huyết (<em>septicemia</em>).</p>



<p>Xét nghiệm điện giải đồ, đánh giá lượng nitơ urê trong máu (BUN &#8211; Blood Urea Nitrogen) và nồng độ creatinin huyết thanh ở những bệnh nhân có bí tiểu hoặc có tiểu khó.</p>



<p>Viêm tuyến tiền liệt có thể dẫn đến tăng kháng nguyên đặc hiệu cho tuyến tiền liệt (PSA) trong huyết thanh. PSA được sử dụng chủ yếu như một công cụ tầm soát ung thư và không nên được sử dụng một cách thường xuyên để chẩn đoán viêm tuyến tiền liệt. ((Loeb S, Gashti SN, Catalona WJ. Exclusion of inflammation in the differential diagnosis of an elevated prostate-specific antigen (PSA). Urol Oncol. 2009 Jan-Feb. 27(1):64-6.))</p>



<h3 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Siêu âm và chụp cắt lớp vi tính</em></strong></h3>



<p>Siêu âm bụng hoặc chụp bàng quang có cản quang được sử dụng để đánh giá lượng nước tiểu tồn lưu (lượng nước tiểu còn lại trong bàng quang sau khi bệnh nhân đã gắng đi tiểu hết) trong các trường hợp viêm tuyến tiền liệt liên quan đến bệnh lý có rối loạn chức năng tống xuất một cách có ý nghĩa. ((Loeb S, Gashti SN, Catalona WJ. Exclusion of inflammation in the differential diagnosis of an elevated prostate-specific antigen (PSA). Urol Oncol. 2009 Jan-Feb. 27(1):64-6.))</p>



<p>Siêu âm qua ngã trực tràng, các đặc điểm đặc trưng của viêm tuyến tiền liệt là vỏ tuyến tiền liệt dày và sỏi trong tuyến tiền liệt. Vùng giảm âm ở vùng quanh niệu đạo, một vùng âm hỗn hợp, phì đại và dày lên của vách túi tinh có thể được nhìn thấy. ((de la Rosette JJ, Giesen RJ, Huynen AL, Aarnink RG, van Iersel MP, Debruyne FM, et al. Automated analysis and interpretation of transrectal ultrasonography images in patients with prostatitis. Eur Urol. 1995. 27(1):47-53.))</p>



<p>Kết quả siêu âm tuyến tiền liệt qua trực tràng mang tính chủ quan cao và do đó không đáng tin cậy lắm để chẩn đoán viêm tuyến tiền liệt. Chúng không&nbsp; được chỉ định thường quy ở bệnh nhân viêm tuyến tiền liệt, ngoại trừ khi nghi ngờ có áp xe tuyến tiền liệt.</p>



<p>Chụp cắt lớp vi tính (CT) vùng chậu hữu ích trong việc đánh giá áp xe tuyến tiền liệt hoặc nghi ngờ có ung thư tuyến tiền liệt. Nội soi bàng quang rất có giá trị trong các trường hợp có triệu chứng dai dẳng của rối loạn chức năng tống xuất nặng nề, giúp loại trừ ung thư bàng quang hoặc viêm bàng quang kẽ (<em>interstitial cystitis</em>). Chụp bàng quang niệu đạo tống xuất (<em>VCUG &#8211; Voiding cystourethrography</em>) hoặc chụp niệu đạo ngược dòng (<em>RUG &#8211; retrograde urethrography</em>) giúp đánh giá hình ảnh cổ bàng quang, dương vật và niệu đạo trước trong các trường hợp nghi ngờ rối loạn vận động ở cổ bàng quang <em>(dyssynergia: mất đồng vận)</em> hoặc <a href="https://tuyentienliet.com/dieu-tri-hep-nieu-dao-urethral-stricture/" target="_blank" rel="noreferrer noopener" class="rank-math-link">hẹp niệu đạo</a>.</p>



<div class="wp-block-uagb-advanced-heading uagb-block-3f38a0e5 uagb-heading-text"><h2 class="uagb-heading-text"><strong>ĐIỀU TRỊ</strong></h2><div class="uagb-separator"></div><p class="uagb-desc-text"><strong><em>Điều trị bệnh lý viêm tuyến tiền liệt</em></strong></p></div>



<h3 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Tiếp cận</em></strong></h3>



<p>Lựa chọn cách thức điều trị viêm tuyến tiền liệt cần phải phù hợp với triệu chứng ở bệnh nhân, kết quả nuôi cấy và các điều trị hỗ trợ kèm theo. Đặt ống dẫn lưu trên xương mu có thể được thực hiện trong trường hợp tắc nghẽn đường tiết niệu nghiêm trọng và cần được tham vấn bác sĩ tiết niệu. Để có thêm thông tin, Hiệp hội Tiết niệu Châu Âu có các hướng dẫn điều trị đối với đau vùng chậu mãn tính và viêm tuyến tiền liệt và hội chứng đau vùng chậu mãn tính. (([Guideline] Grabe M, Bishop MC, Bjerklund-Johansen TE, et al. Prostatitis and chronic pelvic pain syndrome. Guidelines on the management of urinary and male genital tract infections. Arnhem, The Netherlands: European Association of Urology (EAU). 2008 Mar. 79-88.))<sup>&#8211;</sup> ((de la Rosette JJ, Giesen RJ, Huynen AL, Aarnink RG, van Iersel MP, Debruyne FM, et al. Automated analysis and interpretation of transrectal ultrasonography images in patients with prostatitis. Eur Urol. 1995. 27(1):47-53.))</p>



<h3 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Viêm tuyến tiền liệt cấp tính do vi khuẩn</em></strong></h3>



<p>Những bệnh nhân viêm tuyến tiền liệt có dấu hiệu nặng, có bằng chứng nhiễm trùng huyết, không thể tự ý đi tiểu hoặc không dung nạp thuốc bằng đường uống, hoặc có các yếu tố nguy cơ kháng kháng sinh cần phải nhập viện để được sử dụng kháng sinh bằng đường tiêm truyền và chăm sóc hỗ trợ. ((Coker TJ, Dierfeldt DM. Acute Bacterial Prostatitis: Diagnosis and Management. Am Fam Physician. 2016 Jan 15. 93 (2):114-20.)) Liệu pháp kháng sinh ban đầu nên sử dụng các tác nhân diệt khuẩn bao gồm: các dẫn xuất penicillin phổ rộng, cephalosporin thế hệ thứ ba, có hoặc không có aminoglycosid, hoặc fluoroquinolon.</p>



<p>Từ&nbsp; tháng 4/2007, Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) đã không còn khuyến nghị dùng kháng sinh fluoroquinolone để điều trị bệnh lậu ở Hoa Kỳ. ((Centers for Disease Control and Prevention. Update to CDC&#8217;s sexually transmitted diseases treatment guidelines, 2006: fluoroquinolones no longer recommended for treatment of gonococcal infections. MMWR Morb Mortal Wkly Rep. 2007 Apr 13. 56(14):332-6.))<sup>&#8211;</sup> (([Guideline] Workowski KA, Berman S. Sexually transmitted diseases treatment guidelines, 2010. MMWR Recomm Rep. 2010 Dec 17. 59:1-110.)) Các hướng dẫn điều trị hiện tại của CDC đối với nhiễm lậu cầu đề nghị dùng ceftriaxone IM liều duy nhất, cộng với liều Azithromycin uống hoặc Doxycycline uống trong 7 ngày. (([Guideline] Workowski KA, Berman S. Sexually transmitted diseases treatment guidelines, 2010. MMWR Recomm Rep. 2010 Dec 17. 59:1-110.))<sup>&#8211;</sup> ((Brede CM, Shoskes DA. The etiology and management of acute prostatitis. Nat Rev Urol. 2011 Apr. 8(4):207-12.)) Việc phối hợp thuốc mang lại lợi ích hạn chế sự phát triển lậu cầu kháng thuốc và điều trị bao phủ vi khuẩn C trachomatis, thường đi kèm với lậu cầu.</p>



<p>Những bệnh nhân không có biểu hiện nhiễm độc có thể được điều trị ngoại trú với đợt kháng sinh đường uống 14 đến 28 ngày, thường là Fluoroquinolone hoặc Trimethoprim-sulfamethoxazole. Theo dõi tình trạng tiểu tiện là cần thiết để đảm bảo đã điều trị khỏi và tiếp tục được điều trị trong trường hợp bệnh tái phát.</p>



<p>Bí tiểu có thể biến chứng của nhiễm khuẩn cấp tính và cần phải nhập viện. Đặt dẫn lưu bàng quang trên xương mu được xem là an toàn, hiệu quả hơn so với đặt ống thông niệu đạo trong trường hợp tắc nghẽn nghiêm trọng do phù nề tuyến tiền liệt do nhiễm vi khuẩn và có thể được tham vấn với bác sĩ tiết niệu. ((Yoon BI, Han DS, Ha US, Lee SJ, Sohn DW, Kim HW. Clinical courses following acute bacterial prostatitis. Prostate Int. 2013. 1(2):89-93.))</p>



<p>Điều trị hỗ trợ bao gồm: thuốc hạ sốt, giảm đau, bổ sung điện giải và thuốc làm mềm phân khi cần thiết. Thuốc giảm đau dùng trong tiết niệu như phenazopyridine và flavoxate thường được sử dụng.</p>



<p>Hạn chế thăm khám tuyến tiền liệt hàng loạt để tránh gây nhiễm khuẩn huyết trong bệnh viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn cấp tính.</p>



<p>Trong trường hợp áp xe tuyến tiền liệt, vị trí lùng nhùng có thể được dẫn lưu bằng gây tê tại chổ qua ngã trực tràng hoặc qua tầng sinh môn <em>(transrectally or transperineally).</em> Khi thực hiện qua tầng sinh môn, một ống thông J <em>(a pigtail catheter)</em> có thể được đặt vào làm ống dẫn lưu. Nội soi bàng quang, cắt đỉnh của ổ áp xe qua niệu đạo cũng có thể thực hiện được khi bệnh nhân được gây mê.</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-large"><img decoding="async" src="https://lh3.googleusercontent.com/pw/ACtC-3f_H7SKwwl_xKHg_65sdZt5_KEb7tm2XX8EIF3aG2TaUT7fJZwP3mkQTZvmthKO0y3TDwM9sGro7N8_vq-H3uzPbYPfNKmjFHjNl7MF30CIGwRRYFE7aJsrUTTg2LlU7IszSX88djibywmQ7hVJOBw9=w810-h576-no?authuser=1" alt="Viêm tiền liệt tuyến"/></figure>
</div>


<h3 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Viêm tuyến tiền liệt mãn tính do vi khuẩn và đau vùng chậu</em></strong></h3>



<p>Điều trị thử kháng sinh từ 4 đến 6 tuần được đưa ra trong viêm tuyến tiền liệt mãn tính do vi khuẩn và hội chứng đau vùng chậu mãn tính có biểu hiện viêm, nhưng không được đồng thuận về việc sử dụng liệu trình này trong hội chứng đau vùng chậu mãn tính mà không có viêm và viêm tuyến tiền liệt không có triệu chứng. Các đợt tái phát của viêm tuyến tiền liệt mãn tính do vi khuẩn là phổ biến, một phần có thể là do thuốc kháng sinh khó thâm nhập vào mô tuyến tiền liệt và không đạt được nồng độ thuốc &nbsp;đủ cao để loại bỏ hoàn toàn nhiễm trùng. Các kháng sinh được ưu tiên sử dụng bao gồm fluoroquinolones, macrolide, tetracycline và trimethoprim. ((Perletti G, Marras E, Wagenlehner FM, Magri V. Antimicrobial therapy for chronic bacterial prostatitis. Cochrane Database Syst Rev. 2013 Aug 12. CD009071.)) Fluoroquinolones hiệu quả ở khoảng 50% bệnh nhân và tăng lên nếu quá trình điều trị được bắt đầu sớm khi có các triệu chứng. Liệu trình kháng sinh này có thể được lặp lại nếu liệu trình đầu tiên ít có hiệu quả. ((Le BV, Schaeffer AJ. Genitourinary pain syndromes, prostatitis, and lower urinary tract symptoms. Urol Clin North Am. 2009 Nov. 36(4):527-36, vii.)) Theo Cochrane khi tiến hành phân tích 18 nghiên cứu so sánh các loại kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolon khác nhau cho thấy rằng không có sự khác biệt về hiệu quả lâm sàng hoặc các tác dụng phụ giữa các loại trong điều trị viêm tuyến tiền liệt mãn tính do vi khuẩn. ((Perletti G, Marras E, Wagenlehner FM, Magri V. Antimicrobial therapy for chronic bacterial prostatitis. Cochrane Database Syst Rev. 2013 Aug 12. CD009071.)) Fosfomycin đã được sử dụng điều trị hiệu quả viêm tuyến tiền liệt do chủng vi khuẩn gram âm đa kháng thuốc. ((Grayson ML, Macesic N, Trevillyan J, Ellis AG, Zeglinski PT, Hewitt NH, et al. Fosfomycin for Treatment of Prostatitis: New Tricks for Old Dogs. Clin Infect Dis. 2015 Oct 1. 61 (7):1141-3.))</p>



<p>Thuốc điều trị bổ trợ như thuốc giảm đau (đặc biệt là nhóm thuốc chống viêm không steroid [NSAID]), thuốc chẹn alpha, bổ sung điện giải, thuốc làm mềm phân và tắm ngồi (<strong><em>sitz bath</em></strong>: tắm trong đó chỉ có mông và hông được ngâm trong nước) thường được sử dụng. Thuốc chẹn alpha giúp giảm tắc nghẽn đường ra ở cổ bàng quang và do đó giúp cải thiện chức năng tống xuất nước tiểu thường do tuyến tiền liệt sưng lớn trong viêm tuyến tiền liệt. ((Nickel JC. alpha-Blockers for Treatment of the Prostatitis Syndromes. Rev Urol. 2005. 7 Suppl 8:S18-25.))</p>



<p>Một vài bằng chứng cho thấy việc luyện tập cơ sàn chậu /phản hồi sinh học (<em>biofeedback</em>) có hiệu quả trong việc giảm các triệu chứng của viêm tuyến tiền liệt mãn tính và hội chứng đau vùng chậu mãn tính. ((Murphy AB, Macejko A, Taylor A, Nadler RB. Chronic prostatitis: management strategies. Drugs. 2009. 69(1):71-84.))</p>



<p>Trong trường hợp sỏi tuyến tiền liệt đóng vai trò như một ổ nhiễm trùng, cắt tuyến tiền liệt qua ngã niệu đạo hoặc phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến tiền liệt có thể được chỉ định.</p>



<p>Điều trị một các thận trọng những trường hợp nhiễm khuẩn huyết ở những bệnh nhân nặng. Theo dõi sát tình trạng tắc nghẽn đường ra của bàng quang và tình trạng suy thận. Nếu nghi ngờ bệnh nhân không đi tiểu hết nước tiểu trong bàng quang ra ngoài, hãy chuyển bệnh nhân đến bác sĩ chuyên khoa tiết niệu để được đánh giá tình trạng đi tiểu, xác định tốc độ dòng chảy và đánh giá lượng nước tiểu tồn lưu.</p>



<p>Viêm tuyến tiền liệt mãn tính / hội chứng đau vùng chậu mãn tính (phân loại NIH viêm tuyến tiền liệt loại III) là tập hợp các biểu hiện đặc trưng trên lâm sàng: triệu chứng tiểu tiện, cảm giác đau, các rối loạn về tình dục và/hoặc có các rối loạn tâm thần kèm theo. Do vậy, việc điều trị không thể là đơn trị liệu. Hiện tại, việc điều trị đa mô thức phù hợp đã được ủng hộ và đã thành công. Dựa trên kiểu hình lâm sàng, điều trị bệnh nhân dựa vào hệ thống &#8220;UPOINT&#8221;, hệ thống này phân loại các triệu chứng của bệnh nhân thành các chuyên khoa: tiết niệu (<strong><u>U</u></strong>rinary), tâm lý (<strong><u>P</u></strong>sychological), cơ quan cụ thể (<strong><u>O</u></strong>rgan-specific), nhiễm trùng(<strong><u>I</u></strong>nfection), hệ thần kinh (<strong><u>N</u></strong>eurologic/systemic) và mức độ đau (<strong><u>T</u></strong>enderness domains). [30] Dựa vào các mức độ các triệu chứng cụ thể trên từng bệnh nhân, liệu pháp điều trị đa mô thức sẻ được đưa ra phù hợp cho từng bệnh nhân.</p>



<div class="wp-block-uagb-advanced-heading uagb-block-05d962ef uagb-heading-text"><h2 class="uagb-heading-text"><strong>DỰ PHÒNG</strong></h2><div class="uagb-separator"></div><p class="uagb-desc-text"><strong><em>Dự phòng bệnh viêm tuyến tiền liệt</em></strong></p></div>



<p>Dự phòng các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs) cũng giúp hạn chế lây nhiễm các vi khuẩn gây nên viêm tuyến tiền liệt cấp, cái có khả năng phát triển thành viêm tuyến tiền liệt mãn tính và các tác nhân đó cũng bị nghi ngờ gây nên viêm tuyến tiền liệt không do vi khuẩn.</p>



<p>Căng thẳng thần kinh có liên quan đến viêm tuyến tiền liệt mãn tính ở nam giới đã được báo cáo. [4, 31] Phát hiện được bệnh tâm thần tiềm ẩn trong các trường hợp viêm tuyến tiền liệt mãn tính và phối hợp điều trị bệnh tâm thần ở bệnh nhân giúp làm giảm tỷ lệ tái phát bệnh viêm tuyến tiền liệt.</p>



<h3 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Theo dõi dài hạn</em></strong></h3>



<p>Sau bệnh nhân có cải thiện khi sử dụng kháng sinh đường tiêm truyền, viêm tuyến tiền liệt cấp tính do vi khuẩn có thể được điều trị ngoại trú với một liệu trình kháng sinh bằng đường uống từ 2 đến 4 tuần, và theo dõi các dấu hiệu lâm sàng. Hướng điều trị đối với viêm tuyến tiền liệt loại II, viêm tuyến tiền liệt mãn tính do vi khuẩn, bao gồm: tiêm kháng sinh vào tuyến tiền liệt <em>(intraprostatic antibiotic injection)</em>, thuốc chẹn alpha, nội soi cắt tuyến tiền liệt qua ngã niệu đạo (TURP) và &nbsp;thuốc ức kìm khuẩn kéo dài.</p>



<p>Các phương thức điều trị bổ sung được chỉ định cho viêm tuyến tiền liệt loại III bao gồm: thuốc chống viêm, thuốc có nguồn gốc thực vật (phytotherapy), phản hồi sinh học, liệu pháp nhiệt và tập sàn chậu.</p>



<p>Nồng độ PSA có thể tăng cao khi viêm tuyến tiền liệt hoặc ung thư tuyến tiền liệt. Tuy nhiên, PSA thường giảm sau khi hết viêm tuyến tiền liệt nhưng không giảm khi bị ung thư tuyến tiền liệt. Những bệnh nhân có mức PSA tăng cao nên được theo dõi chặt chẽ.</p>



<p>Nồng độ PSA có thể tăng cao trong trường hợp bị viêm tuyến tiền liệt cấp tính; sau khi điều trị kháng sinh thích hợp, nồng độ PSA thường trở lại bình thường trong vòng 1-3 tháng. ((Sindhwani P, Wilson CM. Prostatitis and serum prostate-specific antigen. Curr Urol Rep. 2005 Jul. 6(4):307-12.)) Trong một số nghiên cứu, một đợt kháng sinh kéo dài hơn đã được chứng minh là làm giảm nồng độ PSA ở bệnh nhân viêm tuyến tiền liệt loại IV.</p>



<div class="wp-block-uagb-advanced-heading uagb-block-11ddfab6 uagb-heading-text"><h2 class="uagb-heading-text">THUỐC ĐIỀU TRỊ</h2><div class="uagb-separator"></div><p class="uagb-desc-text"><strong><em>Các thuốc điều trị viêm tuyến tiền liệt</em></strong></p></div>



<h3 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Tổng quan</em></strong></h3>



<p>Các loại viêm tuyến tiền liệt khác nhau được điều trị bằng các liệu pháp khác nhau, tùy thuộc vào bệnh lý cơ bản. Sử dụng kháng sinh là điều cần thiết trong điều trị viêm tuyến tiền liệt cấp tính do vi khuẩn. Nếu bệnh nhân có các triệu chứng toàn thân, nhập viện là cần thiết đế được điều trị bằng kháng sinh tiêm tĩnh mạch, bổ sung điện giải và thuốc giảm đau.</p>



<p>Liệu trình điều trị viêm tuyến tiền liệt mãn tính do vi khuẩn rất đa dạng về nhóm thuốc và thời gian sử dụng thuốc kháng sinh. Điều trị thường kéo dài 4-8 tuần giúp thuốc kháng sinh thâm nhập vào tuyến tiền liệt, kháng sinh thường dùng là nhóm fluoroquinolone hoặc trimethoprim-sulfamethoxazole.</p>



<p>Điều trị viêm tuyến tiền liệt mãn tính, hội chứng đau vùng chậu mãn tính và viêm tuyến tiền liệt không triệu chứng bằng thuốc chẹn alpha hoặc diazepam với bồn tắm ngồi.</p>



<h3 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Thuốc kháng sinh</em></strong></h3>



<h4 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong>Sơ lược các nhóm kháng sinh</strong></h4>



<p>Kháng sinh theo kinh nghiệm nên điều chỉnh theo hướng điều trị vi khuẩn gram âm. Các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs), trong đó lậu cầu (Neisseria gonorrhoeae) và Chlamydia trachomatis là những vi khuẩn cần chú ý tới, đặc biệt là ở những nam bệnh nhân dưới 35 tuổi.</p>



<p>CDC Hoa Kỳ hiện tại hướng dẫn điều trị nhiễm lậu cầu chỉ dùng 1 liều ceftriaxone IM duy nhất, cộng với Azithromycin uống một liều hoặc Doxycycline uống trong 7 ngày. Điều trị phối hợp nhiều loại kháng sinh ngăn cản sự phát triển của vi khuận lậu cầu kháng thuốc và điều trị luôn vi khuẩn &nbsp;C trachomatis, thường nhiễm kèm với lậu cầu. Kháng sinh fluoroquinolone không còn được khuyến cáo để điều trị bệnh lậu ở Hoa Kỳ.</p>



<p>Viêm &nbsp;tuyến tiền liệt mãn tính do vi khuẩn nhân gây bệnh phổ biến là: Enterobacteriaceae, enterococci và Pseudomonas aeruginosa, điều trị kháng sinh theo kinh nghiệm là sử dụng trimethoprim /sulfamethoxazole (Bactrim) hoặc fluoroquinolones trong 28 ngày trở lên.</p>



<p>Đối với viêm tuyến tiền liệt không do vi khuẩn nguyên nhân gây bệnh là loài Chlamydia và Ureaplasma, nhưng loài khó nuôi cấy, nên điều trị kháng sinh thử nghiệm theo kinh nghiệm là doxycycline hoặc erythromycin.</p>



<h4 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong>Levofloxacin (Levaquin)</strong></h4>



<p>Fluoroquinolon được chỉ định để điều trị viêm tuyến tiền liệt cấp tính và mãn tính do vi khuẩn Escherichia coli, E faecalis hoặc Staphylococcus epidermidis. Thuốc đạt nồng độ tốt trong tuyến tiền liệt. Đây là đồng phân lập thể L của hợp chất gốc D/L ofloxacin, dạng D không hoạt động. Đơn trị liệu hiệu quả với phổ kháng khuẩn rộng, chống lại các loài Pseudomonas, cũng như có hiệu quả tuyệt vời chống lại phế cầu. Levofloxacin hoạt động bằng cách ức chế hoạt động của DNA gyrase.</p>



<h4 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong>Ofloxacin</strong></h4>



<p>Ofloxacin là kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolon, là dẫn xuất của axit pyridin cacboxylic, có phổ kháng khuẩn rộng.</p>



<h4 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong>Ciprofloxacin (Cipro, Cipro XR, Proquin XR)</strong></h4>



<p>Kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolon có tác dụng ức chế sự tổng hợp DNA của vi khuẩn thông qua ức chế men DNA gyrase và topoisomerase, là những men cần thiết cho quá trình sao chép, phiên mã và dịch mã vật liệu di truyền. Kháng sinh nhóm Quinolones có hoạt tính khág khuẩn rộng, chống lại các sinh khuẩn hiếu khí gram dương và gram âm. Ciprofloxacin không có hoạt tính chống lại vi khuẩn kỵ khí. Tiếp tục điều trị trong ít nhất 2 ngày (điển hình là 7-14 ngày) sau khi các dấu hiệu và triệu chứng đã biến mất.</p>



<h4 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong>Trimethoprim / sulfamethoxazole (Bactrim, Bactrim DS, Septra DS)</strong></h4>



<p>Trimethoprim ức chế sự phát triển của vi khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp axit dihydrofolic. Hoạt tính kháng khuẩn của TMP-SMZ bao gồm các tác nhân gây bệnh đường tiết niệu thông thường, ngoại trừ P aeruginosa.</p>



<h4 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong>Ceftriaxone (Rocephin)</strong><strong></strong></h4>



<p>Đây là kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ thứ ba với hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng, hiệu quả cao với vi khuẩn gram âm, nhưng có hiệu quả thấp hơn đối với các vi khuẩn gram dương; hiệu quả cao với các vi khuẩn kháng thuốc. Cơ chế diệt khuẩn của nó là ức chế tổng hợp thành tế bào bằng cách tạo liên kết với một hoặc nhiều protein gắn penicilin <em>(penicillin-binding proteins)</em>.</p>



<p>Ceftriaxone ức chế tổng hợp peptidoglycan, là thành phần cấu trúc chính của thành tế bào vi khuẩn. Vì vậy, khuẩn bị ly giải do hoạt động liên tục của các enzym tự phân hủy thành tế bào trong khi quá trình lắp ráp thành tế bào bị bất hoạt.</p>



<p>Ceftriaxone hoạt động ổn định ngay cả khi có mặt các beta-lactamase, penicillinase và cephalosporinase, được sinh ra từ vi khuẩn gram âm và gram dương. Khoảng 33-67% liều lượng thuốc được đào thải qua nước tiểu dạng nguyên vẹn còn hoạt tính, phần còn lại được bài tiết qua đường mật và cuối cùng qua phân dưới dạng các hợp chất không còn hoạt tính. Ceftriaxone liên kết có thể đảo ngược với protein huyết tương của người, và nghiên cứu cho thấy 95% ceftriaxone liên kết với protein &nbsp;ở nồng độ dưới 25 mcg / mL xuống 85% liên kết ở 300 mcg / mL.</p>



<h4 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong>Doxycycline (Adoxa, Monodox, Doryx, Vibramycin)</strong></h4>



<p>Doxycycline ức chế tổng hợp protein, vi khuẩn sinh trưởng bằng cách gắn với các tiểu đơn vị ribosoma 30S và cũng có thể là 50S của các vi khuẩn nhạy cảm. Nó có thể ngăn chặn sự tách ra của peptidyl tRNA khỏi ribosome, khiến quá trình tổng hợp protein phụ thuộc vào RNA bị ngừng lại.</p>



<p>Doxycycline được sử dụng để điều trị viêm tuyến tiền liệt không do vi khuẩn gây ra bởi các loài Chlamydia. Chlamydia và Ureaplasma khó phát hiện khi nuôi cấy; do đó, một liệu trình kháng sinh theo kinh nghiệm với doxycycline nên được chỉ định.</p>



<h3 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong><em>Các chất đối kháng alpha-adrenergic</em></strong></h3>



<h4 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color">Phân loại tổng quan</h4>



<p>Các thuốc nhóm này được sử dụng trong điều trị tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt. Các nghiên cứu chỉ ra rằng việc kết hợp thuốc chẹn alpha với kháng sinh giúp làm giảm nguy cơ tái phát bệnh đối với viêm tuyến tiền liệt mãn tính. Thuốc chẹn alpha làm giảm tắc nghẽn đường ra ở bàng quang và do đó cải thiện tình trạng rối loạn tống xuất nước tiểu do tuyến tiền liệt sưng nề trong viêm tuyến tiền liệt. Thuốc chẹn alpha cũng có ích giúp giảm các triệu chứng trong hội chứng đau vùng chậu mãn tính.</p>



<h4 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong>Terazosin</strong></h4>



<p>Hợp chất Quinazoline ức chế sự co thắt ở cổ bàng quang liên quan đến thụ thể alpha1-adrenergic, terazosin tạo thuận lợi cho dòng nước tiểu khi bị viêm tuyến tiền liệt.</p>



<h4 class="wp-block-heading has-vivid-cyan-blue-color has-text-color"><strong>Tamsulosin (Flomax)</strong></h4>



<p>Là một thuốc chẹn alpha-adrenergic, chọn lọc đặc hiệu với thụ thể A1, tamsulosin có ưu điểm ít gây hạ huyết áp tư thế đứng, và không đòi hỏi điều chỉnh liều dần dần từ liều ban đầu. Mặt khác, một tỷ lệ cao bệnh nhân bị rối loạn phóng tinh khi điều trị bằng thuốc này (8.4-18.1%).</p>



<p><strong><em>Tài liệu tham khảo</em></strong></p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://tuyentienliet.com/viem-tuyen-tien-liet/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">20150</post-id>	</item>
		<item>
		<title>PHẪU THUẬT NỘI SOI BÓC NHÂN TUYẾN TIỀN LIỆT BẰNG LASER HOLMIUM &#8211; HoLEP</title>
		<link>https://tuyentienliet.com/boc-nhan-tuyen-tien-liet-bang-laser/</link>
					<comments>https://tuyentienliet.com/boc-nhan-tuyen-tien-liet-bang-laser/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bs CKI Đặng Phước Đạt]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 23 Oct 2024 14:02:47 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Chưa phân loại]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/?p=32945</guid>

					<description><![CDATA[1. ĐẠI CƯƠNG 1.1. Định nghĩa Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt là bệnh thường gặp ở đàn ông lớn tuổi và có liên quan với tuyến tiền liệt lớn lành tính, triệu chứng đường tiết niệu dưới, tắc nghẽn do tuyến tiền liệt lành tính (BPE/LUTS/BPO) chỉ sau nhóm bệnh lý sỏi đường [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<h2 class="wp-block-heading">1. ĐẠI CƯƠNG</h2>



<h3 class="wp-block-heading">1.1. Định nghĩa</h3>



<p>Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt là bệnh thường gặp ở đàn ông lớn tuổi và có liên quan với tuyến tiền liệt lớn lành tính, triệu chứng đường tiết niệu dưới, tắc nghẽn do tuyến tiền liệt lành tính (BPE/LUTS/BPO) chỉ sau nhóm bệnh lý sỏi đường tiết niệu.</p>



<p>Phương pháp cắt đốt nội soi tuyến tiền liệt qua ngả niệu đạo cổ điển vẫn là phẫu thuật an toàn với tỉ lệ thành công cao. Tuy nhiên phương pháp này bộc lộ nhiều yếu điểm đối với các tăng sinh lành tuyến tiền liệt có kích thước lớn, nhất là những tuyến tiền liệt trên 80 gram như: chảy máu, mất máu, hội chứng sau cắt đốt, thời gian đặt thông niệu đạo, thời gian nằm viện kéo dài, hẹp niệu đạo và tỷ lệ tái phát. </p>



<p>Một phương án khác để điều trị tăng sinh tuyến tiền liệt kích thước lớn là mổ mở với mức độ xâm hại cao. Những yếu điểm của cắt đốt nội soi kinh điển đã dẫn đến sự phát triển một phương pháp hiệu quả hơn, ít xâm lấn hơn mà hiệu quả tối thiểu phải ngang với cắt đốt nội soi kinh điển hoặc mổ mở đó là phẫu thuật nội soi bốc nhân tuyến tiền liệt bằng laser.</p>



<p>Ưu điểm của phương pháp phẫu thuật nội soi bốc nhân tuyến tiền liệt bằng laser so với phương pháp cắt đốt nội soi cổ điển là giảm thiểu tối đa các biến chứng chảy máu, nhiễm khuẩn, hẹp niệu đạo, rối loạn cương, xuất tinh ngược dòng, tiểu không kiểm soát, tỉ lệ tái phát thấp, có thể lấy đầy đủ bệnh phẩm. Đặc biệt đối với những tuyến tiền liệt trên 80 gr, phương pháp này còn có hiệu quả kinh tế, bệnh nhân chỉ trải qua 1 cuộc phẫu thuật, nếu cắt đốt nội soi cổ điển cần phải tiến hành phẫu thuật nhiều lần.</p>



<h3 class="wp-block-heading">1.2. Nguyên lý</h3>



<p>Với phương pháp phẫu thuật này, phẫu thuật viên tiến hành đặt máy nội soi qua đường niệu đạo của bệnh nhân, sử dụng năng lượng của tia Laser để làm bốc hơi nhanh mô và mỡ khi đi sâu vào bóc tách, cắt đốt tổ chức u tuyến tiền liệt, đồng thời làm khô các mô tế bào và cầm máu. Sau đó dùng máy xay mô để xay nhỏ và hút ra ngoài.</p>



<h3 class="wp-block-heading">1.3. Mục đích của kỹ thuật</h3>



<p>Phương pháp &#8220;Điều trị u xơ tiền liệt tuyến bằng laser&#8221; là một loại phẫu thuật được sử dụng để điều trị tắc nghẽn dòng tiểu do tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt. Giúp cải thiện các triệu chứng do tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt gây ra như bí tiểu, tiểu khó, tiểu không thậm chỉ gây rỉ nước tiểu ảnh hưởng đến sinh hoạt của bệnh nhân.</p>



<h2 class="wp-block-heading">2. CHỈ ĐỊNH</h2>



<p>Tất cả bệnh nhân mắc tăng sinh tuyến tiền liệt có chỉ định can thiệp ngoại khoa cắt đốt nội soi tuyến tiền liệt như Nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái diễn</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Sỏi bàng quang.</li>



<li>Tiểu máu tái diễn.</li>



<li>Bí tiểu cấp tái diễn.</li>



<li>Dãn niệu quản nguyên nhân từ tắc nghẽn do tuyến tiền liệt lành tính.</li>



<li>Túi thừa bàng quang.</li>



<li>Có biến chứng suy thận.</li>



<li>Điều trị nội không hiệu quả.</li>
</ul>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full"><img decoding="async" src="https://tuyentienliet.com/wp-content/uploads/2024/10/chi%CC%89-di%CC%A3nh-die%CC%82%CC%80u-tri%CC%A3-ngoa%CC%A3i-khoa-cu%CC%89a-ta%CC%86ng-sinh-la%CC%80nh-ti%CC%81nh-tuye%CC%82%CC%81n-tie%CC%82%CC%80n-lie%CC%A3%CC%82t.jpg" alt="" class="wp-image-32954"/></figure>
</div>


<h2 class="wp-block-heading">3. CHỐNG CHÍ ĐỊNH</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Tuyệt đối:</h3>



<ul class="wp-block-list">
<li>Nhiễm khuẩn đường tiết niệu chưa điều trị ổn.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">Tương đối:</h3>



<ul class="wp-block-list">
<li>Sỏi bàng quang lớn (phẫu thuật 2 giai đoạn &#8211; tán sỏi bàng quang và cắt đốt nội soi tuyến tiền liệt qua ngả niệu đạo).</li>



<li>Chống chỉ định gây mê.</li>



<li>Suy thận cấp thứ phát do tắc nghẽn đường ra của bàng quang (BOO).</li>



<li>Rối loạn đông máu chưa được điều trị.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading">4. THẬN TRỌNG</h2>



<ul class="wp-block-list">
<li>Đái máu có thể xuất hiện từ vài ngày đến vài tuần sau mổ, có thể đái khó, bí đái do cục máu đông trong bàng quang. </li>



<li>Xử trí: Cầm máu nội khoa, bơm rửa bàng quang lấy máu cục và có thể cần nội soi bàng quang để lấy bỏ cục máu đông bên trong bàng quang nhưng tỷ lệ này thường ít gặp.</li>
</ul>



<ul class="wp-block-list">
<li>Nhiễm trùng tiết niệu là biến chứng phổ biến (chiếm khoảng 10%) biểu hiện bằng triệu chứng sốt, tiểu buốt, người bệnh cần khám lại kiểm tra nước tiểu, cấy nước tiểu, siêu âm hệ tiết niệu và điều trị kháng sinh.</li>



<li>Trong số ít các trường hợp (3%), hẹp niệu đạo hoặc hẹp cổ bàng quang thứ phát có thể xảy ra và có thể cần thực hiện thủ thuật nong niệu đạo hoặc can thiệp lại.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading">5. CHUÂN BỊ</h2>



<h3 class="wp-block-heading">5.1. Người thực hiện</h3>



<h4 class="wp-block-heading">a. Nhân lực trực tiếp</h4>



<p>&#8211; 01 phẫu thuật viên chuyên ngành phẫu thuật tiết niệu được đào tạo phẫu thuật nội soi can thiệp.</p>



<p>&#8211; 02 bác sĩ tham gia phụ mổ.</p>



<h4 class="wp-block-heading">b. Nhân lực hỗ trợ</h4>



<p>&#8211; Gây mê hồi sức: 1 bác sĩ gây mê, 1 điều dưỡng gây mê.</p>



<p>&#8211; Dụng cụ: 1 dụng cụ vòng trong, 1 dụng cụ vòng ngoài.</p>



<h3 class="wp-block-heading">5.2. Thuốc: </h3>



<ul class="wp-block-list">
<li>Thuốc, dịch truyền được sử dụng trực tiếp cho thực hiện kỹ thuật (không bao gồm các thuốc để thực hiện phương pháp vô cảm).</li>



<li>Thông tin bao gồm: tên hoạt chất, nồng độ, hàm lượng, đường dùng/dạng dùng, đơn vị, số lượng.</li>



<li>Kháng sinh điều trị: các thuốc thuộc nhóm Beta-lactamase, Quinolone,..</li>
</ul>



<p>VD: Ceftazidim 1g 1lọ x 2(TMC)/8g Hoặc Piperacillin/Tazobactam 4,5g 1lọ x 3 (TTM) XXXg/p</p>



<p>&#8211; Cầm máu: Cammic 0,5g 2ống x 2( TMC)/8g.</p>



<p>&#8211; Giảm đau: paracetamol, NSAID, giảm đau nhóm gây nghiện.</p>



<h3 class="wp-block-heading">5.3. Vật tư</h3>



<ul class="wp-block-list">
<li>Bao camera nội soi, bơm tiêm 10ml, bơm tiêm 50ml, dây hút dịch, dây truyền dịch, nước cất ống nhựa, găng tay phẫu thuật, găng tay cao su có bột, khóa ngã 3 có dây, kim luồn tĩnh mạch, lọc khuẩn, nút chặn kim luồn, điện cực tim,&#8230;</li>



<li>Foley 3 chia, túi câu: 1 cái.</li>



<li>Dung dịch cắt đốt: Natri chlorid 0,9% 500ml (số lượng dự kiến 15 thùng, 20 chai/thùng).</li>



<li>Dây dịch ròng bàng quang kép.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">5.4. Trang thiết bị</h3>



<h4 class="wp-block-heading">a. Máy laser Holmium.</h4>



<ul class="wp-block-list">
<li>Năng lượng laser theo kinh điển khoảng 60 &#8211; 100W, nhưng hiện đang có khuynh hướng sử dụng năng lượng thấp</li>



<li>Điều chỉnh máy laser 24Hz, 2,5J</li>
</ul>



<h4 class="wp-block-heading">b. Sợi laser 550 um.</h4>



<h4 class="wp-block-heading">c. Máy cắt có kênh cho sợi laser</h4>



<h4 class="wp-block-heading">d. Scope soi 30 độ.</h4>



<h4 class="wp-block-heading">e. Dàn máy nội soi kết nối với scope soi</h4>



<h4 class="wp-block-heading">f. Bộ dụng cụ bóc, xay, hút mô tuyến tiền liệt.</h4>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full"><img decoding="async" src="https://tuyentienliet.com/wp-content/uploads/2022/07/El-laser-de-holmium-el-mejor-tratamiento-para-muchas-de-las-enfermedades-urologicas.jpeg" alt="máy laser công suất lớn" class="wp-image-29747"/></figure>
</div>


<h3 class="wp-block-heading">5.5. Người bệnh</h3>



<ul class="wp-block-list">
<li>Thầy thuốc giải thích cho người bệnh, người nhà về kỹ thuật trước khi thực hiện: mục đích, các bước tiến hành, biến chứng, nguy cơ có thể xảy ra, tiên lượng…</li>



<li>Chuẩn bị người bệnh trước khi thực hiện kỹ thuật: Nhịn ăn uống ít nhất 8h trước khi phẫu thuật.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">5.6. Hồ sơ bệnh án</h3>



<ul class="wp-block-list">
<li>Hoàn thành phần bệnh sử, thăm khám tổng quát và thăm khám niệu khoa.</li>



<li>Tiền sử phẫu thuật niệu khoa trước đó.</li>



<li>Khám lâm sàng: thăm khám hậu môn trực tràng.</li>



<li>Các cận lâm sàng cần thiết: PSA máu, nội soi bàng quang, xét nghiệm công thức máu, sinh hóá máu, đông cầm máu.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">5.7. Thời gian thực hiện kỹ thuật </h3>



<p>Ứớc tính, đơn vị là giờ: khoảng 1-1,5 giờ.</p>



<h3 class="wp-block-heading">5.8. Áp lực nước tưới vào bàng quang</h3>



<p>Có 2 cách tưới rửa bàng quang khi thực hiện</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>a. Treo túi Natri chorid 0,9% 500ml cao hơn bàn mổ: Chiều cao của túi không ảnh hưởng đến biến chứng hấp thu dịch, miễn phẫu thuật viên quan sát phẫu trường rõ.</li>



<li>b. Sử dụng máy bơm để tưới rửa: Điều chỉnh tốc độ máy bơm tối thiểu 300 ml/ph, nhưng điều chỉnh theo mức độ chảy máu. Tốc độ máy bơm trên 1000 ml/ph là không cần thiết.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">5.9. Địa điểm thực hiện kỹ thuật: </h3>



<p>Phòng mổ của Bệnh viện Đa khoa Gia Đình.</p>



<h3 class="wp-block-heading">5.10. Kiểm tra hồ sơ</h3>



<ul class="wp-block-list">
<li>a. Kiểm tra người bệnh: Đánh giá tính chính xác của người bệnh: đúng người bệnh, đúng chẩn đoán, đúng vị trí cần thực hiện kỹ thuật.</li>



<li>b. Thức hiện bảng kiểm an toàn phẫu thuật, thủ thuật.</li>



<li>c. Vô cảm BN: Gây mê nội khí quản.</li>



<li>d. Đặt tư thế BN: Nằm tư thế sản khoa.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading">6. TIỀN HÀNH QTKT</h2>



<h3 class="wp-block-heading">6.1. Kỹ thuật:</h3>



<h4 class="wp-block-heading">6.1.1 Tư thế bệnh nhân:</h4>



<p>Đặt bệnh nhân tư thế sản khoa.</p>



<h4 class="wp-block-heading">6.1.2 Các bước phẫu thuật:</h4>



<p><strong>Bước 1: Đặt dụng cụ cắt đốt</strong></p>



<p>&#8211; Bơm khoảng 10ml dung dịch bôi trơn niệu đạo.</p>



<p>&#8211; Nong niệu đạo nếu cần.</p>



<p>&#8211; Đặt dụng cụ cắt đốt từ từ vào bàng quang niệu đạo.</p>



<p><strong>Bước 2: Đánh giá niệu đạo, tuyến tiền liệt, bàng quang.</strong></p>



<p>&#8211; Quan sát và đánh giá niệu đạo trong quá trình đặt dụng cụ soi vào bàng quang.</p>



<p>&#8211; Khi dụng cụ vào đến bàng quang, quan sát toàn bộ bàng quang. Đánh giá tình trạng thành bàng quang, lỗ niệu quản 2 bên. Đánh giá tuyến tiền liệt ( độ lớn các thùy, mối liên quan với vị trí của lỗ niệu quản, vị trí lồi tinh&#8230;)</p>



<p><strong>Bước 3: Bóc nhân thùy giữa:</strong></p>



<p>&#8211; Rạch 2 đường 2 bên thùy giữa, vị trí khoảng 5h và 7h, từ cổ bàng quang đến trước lồi tinh, cài đặt công suất khoảng 60W. Rạch và quan sát để tìm mặt phẳng bóc tách vỏ tuyến tiền liệt. Độ sâu của đường rạch này sẽ là chuẩn độ sâu bóc tách cho suốt quá trình phẫu thuật tiếp theo.</p>



<p>&#8211; Rạch đường ngang phía trên lồi tinh, nối với 2 đường rạch 2 bên, quan sát cho đến khi tìm thấy mặt phẳng bóc tách.</p>



<p>&#8211; Khi xác định được mặt phẳng bóc tách, tiến hành đẩy và bóc thùy giữa ngược dòng bằng đầu tù của dụng cụ nội soi, kết hợp với cắt các dãi xơ và cầm máu trong quá trình bóc.</p>



<p>&#8211; Bóc và cắt phần cuối cùng ở cổ bàng quang, nhân thùy giữa sẽ rơi vào trong lòng bàng quang, chuyển sang công suất 30W.</p>



<p><strong>Bước 4: Bóc thuỳ bên:</strong></p>



<p>Rạch vị trí đinh của tuyển tiền liệt bắt đầu sau lồi tinh, ra phía 2 bên của tuyển tiền liệt, vòng theo hình của nhân xơ.</p>



<p>&#8211; Xác định vị trí mặt phẳng bóc tách, tiến hành bóc tạch từ dưới đinh tuyến tiền liệt đến phía cổ bàng quang.</p>



<p>&#8211; Rạch 1 đường rạch vị trí 12h, phân tách 2 thuy bên.</p>



<p>&#8211; Tiếp tục bóc tách phía đinh tuyến tiền liệt đến phía cổ bàng quang.</p>



<p>&#8211; Bóc tách từ đường rạch vị trí 12h ra phía 2 bên.</p>



<p>&#8211; Bóc tách cho đến cổ bàng quang, và cắt rời phần nhân xơ bóc được cho vào lòng bàng quang.</p>



<p>&#8211; Quá trình bóc tách đồng thời kết hợp cầm máu.</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full"><img decoding="async" src="https://tuyentienliet.com/wp-content/uploads/2024/10/BE%CC%A3%CC%82NH-VIE%CC%A3%CC%82N-DA%CC%82%CC%80U-TIE%CC%82N-TA%CC%A3I-MIE%CC%82%CC%80N-TRUNG-A%CC%81P-DU%CC%A3NG-PHU%CC%9BO%CC%9BNG-PHA%CC%81P-NO%CC%A3%CC%82I-SOI-BO%CC%81C-NHA%CC%82N-TUYE%CC%82%CC%81N-TIE%CC%82%CC%80N-LIE%CC%A3%CC%82T-BA%CC%86%CC%80NG-LASER-HOLMIUM-HOLEP4.jpg" alt="" class="wp-image-32937"/></figure>
</div>


<p><strong>Bước 5: Kiểm tra, cầm máu diện bóc</strong></p>



<p>&#8211; Soi kiểm tra toàn bộ phần diện bóc. Cầm máu.</p>



<p><strong>Bước 6: Xay mô:</strong></p>



<p>&#8211; Sử dụng dụng cụ xay mô để xay và hút phần mô đã được bóc và đây rơi vào trong lòng bàng quang.</p>



<p>&#8211; Truyền nước liên tục giúp bàng quang phình to hoàn toàn là cần thiết để tránh tốn thương bàng quang do máy xay mô.</p>



<p>&#8211; Cần thận trọng tránh thương tôn niêm mạc bàng quang.</p>



<p><strong>Bước 7: Kết thúc phẫu thuật.</strong></p>



<p>&#8211; Đặt thông Foley niệu đạo &#8211; bàng quang. Nên đặt Foley 22Fr ba nhánh.</p>



<p>&#8211; Rửa bàng quang liên tục bằng nước muối sinh lý 0,9%.</p>



<p>&#8211; Kết thúc phẫu thuật.</p>



<h3 class="wp-block-heading">6.2. Kết thúc quy trình:</h3>



<p>&#8211; Đánh giá tình trạng người bệnh sau thực hiện kỹ thuật.</p>



<p>&#8211; Hoàn thiện ghi chép hồ sơ bệnh án, lưu hồ sơ.</p>



<p>&#8211; Bàn giao người bệnh hậu phẫu theo dõi tiếp.</p>



<h2 class="wp-block-heading">7. THEO DÕI VÀ XỬ TRÍ TAI BIỂN</h2>



<h3 class="wp-block-heading">7.1. Tai biến trong khi thực hiện kỹ thuật</h3>



<p>a. Chảy máu: tiến hành cầm máu đốt cầm máu</p>



<p>&#8211; Khả năng cầm máu của laser tốt, tuy nhiên trên thực tế đôi khi không dễ nhất là trong một số trường hợp:</p>



<p>+ Vị trí chảy máu bị tổ chức che lấp</p>



<p>+ Mạch máu lớn</p>



<p>+ Vị trí khó tiếp cận.</p>



<p>b. Tổn thương bàng quang: dừng phẫu thuật, đánh giá tổn thương, xử trí tổn thương, mở bàng quang ra da.</p>



<p>c. Tổn thương trực tràng: dừng phẫu thuật, đặt thông tiểu, có thể phải mở hậu môn nhân tạo.</p>



<p>d. Hội chứng cắt đốt: dừng phẫu thuật, hồi sức tích cực bệnh nhân.</p>



<p>&#8211; Nhẹ, hạ Natri không triệu chứng (&lt; 125 mmol/L)</p>



<p>+ Kết thúc phẫu thuật càng sớm càng tốt.</p>



<p>+ Không cần điều trị đặc hiệu nếu chức năng gan thận tốt.</p>



<p>+ Furosemide 40 mg 1 ống tiêm mạch chậm.</p>



<p>&#8211; Nặng, hạ Natri có triệu chứng</p>



<p>+ Ngưng phẫu thuật.</p>



<p>+ Ngưng mọi dịch truyền tĩnh mạch ngay lập tức.</p>



<p>+ Cho bệnh nhân nằm tư thế Fowler</p>



<p>+ Tiếp cận ABC.</p>



<p>+ Nhịp chậm, tụt HA: atropine, adrenergic, Calcium tiêm mạch -&gt; đạt HA tâm thu 100 mmHg.</p>



<p>+ Co giật: Diazepam, Lorazepam, Magnesium tiêm mạch + Natri &gt; 120 mmol/L: hạn chế dịch truyền IV + furosemide tiêm mạch + Natri &lt; 120 mmol/L: Natri Clorua 3% 1.2-2.4 ml/kg/h (tăng Na+ 1-2 mmol/h) đến khi Na+ &gt; 120mmol/l (không tăng Nat quá 12mmol/24h).</p>



<p>+ Theo dõi mạch, huyết áp, Sp02 mỗi 4h</p>



<p>+ Xét nghiệm điều chỉnh cân bằng khí máu động mạch, điện giải đồ máu mỗi 8h.</p>



<p>7.2. Tai biến sau khi thực hiện kỹ thuật</p>



<p>&#8211; Chảy máu: điều trị nội khoa, không đáp ứng phải nội soi cầm máu lại Nhiễm khuẩn: kháng sinh, cấy nước tiểu điều trị kháng sinh theo kháng sinh đồ.</p>



<p>&#8211; Bí tiểu sau rút ống thông tiểu: đặt lại ống thông tiểu, rút sau 5 ngày xuất viện.</p>



<h3 class="wp-block-heading">7.3. Biến chứng muộn</h3>



<p>&#8211; Rối loạn cương: dùng thuốc.</p>



<p>&#8211; Tiểu không kiểm soát: tập sàn chậu kết hợp dùng thuốc.</p>



<p>&#8211; Hẹp niệu đạo: giải quyết hẹp sau đó bằng nội soi xẻ niệu đạo.</p>



<h3 class="wp-block-heading">7.4. Theo dõi hậu phẫu </h3>



<p>&#8211; Theo dõi sau mổ:</p>



<p>+ Theo dõi thông tiểu: lượng nước tiểu, tính chất, màu sắc. Rút theo diễn tiến lâm sàng, thường 2 ngày.</p>



<p>+ Các biến chứng khác: Chảy máu sau mổ, tiểu không kiểm soát, xuất tinh ngược dòng.</p>



<h2 class="wp-block-heading">V.&nbsp;&nbsp;&nbsp; TÀI LIỆU THAM KHẢO</h2>



<ul class="wp-block-list">
<li>1. Bộ Y tế, Hướng dẫn quy trình kỹ thuật Ngoại khoa, chuyên khoa Phẫu thuật Tiết niệu ban hành kèm theo quyết định số 5731/QĐ-BYT (2017).</li>



<li>2. Phác đồ điều trị Ngoại Tiết niệu Bệnh viện Bình Dân (2017).</li>



<li>3. VUNA (2014). Phát đồ hướng dẫn chẩn đoán và điều trị tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt.</li>



<li>4. AUA Guideline 2019.</li>



<li>5. Shvero A, Calio B, Humphreys MR, Das AK (2021). HoLEP: the new gold standard for surgical treatment of benign prostatic hyperplasia. Can J Urol.</li>



<li>6. Das AK, Han TM, Hardacker TJ (2020). Holmium laser enucleation of the prostate (HoLEP): size-independent gold standard for surgical management of benign prostatic hyperplasia. Can J Urol.</li>



<li>7. Holmquist BG, Holm B, Ohlin P (1979) Comparative study of the Iglesias technique and the suprapubic drainage technique for transurethral resection. Br J Urol 51(5):378-381.</li>



<li>8. Ortner G, Nagele U, Herrmann TRW, Tokas T. Irrigation fluid absorption during transurethral bipolar and laser prostate surgery: a systematic review. World J Urol. 2022 Mar;40(3):697-708. https://doi.org/10.1007/s00345-021-03769-4.</li>



<li>9. Hahn RG, Ekengren J (1993), Absorption of irrigating fluid and height of fluid bag during transurethral resection of the prostate. Br J Urol, 72:80-83.</li>



<li>10. Agarwal, R., &amp; Emmett, M. (1994). The post-transurethral resection of prostate syndrome: therapeutic proposals. American journal of kidney diseases, 24(1), 108-111.</li>



<li>11. Montesinos Baillo A, Banús Gassol JM, Palou Redorta J, Nogueron Castro M, Macias Giménez N (1984), Physiopathology and surgical treatment of extravasated peritoneal fluid fier transurethal resection, Eur Urol.</li>
</ul>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://tuyentienliet.com/boc-nhan-tuyen-tien-liet-bang-laser/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">32945</post-id>	</item>
		<item>
		<title>BỆNH VIỆN ĐẦU TIÊN TẠI MIỀN TRUNG ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP NỘI SOI BÓC NHÂN TUYẾN TIỀN LIỆT BẰNG LASER HOLMIUM (HOLEP)</title>
		<link>https://tuyentienliet.com/benh-vien-dau-tien-tai-mien-trung-ap-dung-phuong-phap-noi-soi-boc-nhan-tuyen-tien-liet-bang-laser-holmium-holep/</link>
					<comments>https://tuyentienliet.com/benh-vien-dau-tien-tai-mien-trung-ap-dung-phuong-phap-noi-soi-boc-nhan-tuyen-tien-liet-bang-laser-holmium-holep/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bs CKI Đặng Phước Đạt]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 17 Oct 2024 07:24:44 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Chưa phân loại]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/?p=32936</guid>

					<description><![CDATA[Vừa qua, ekip Bệnh viện Đa khoa Gia Đình đã thực hiện thành công&#160; phẫu thuật nội soi bóc nhân tuyến tiền liệt bằng laser Holmium (HoLEP) cho một bệnh nhân nam (70 tuổi), mắc phì đại tuyến tiền liệt kèm nhiều bệnh nền. Đây cũng chính là lần đầu tiên phương pháp này được [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p><em>Vừa qua, ekip Bệnh viện Đa khoa Gia Đình đã thực hiện thành công&nbsp; phẫu thuật nội soi bóc nhân tuyến tiền liệt bằng laser Holmium (HoLEP) cho một bệnh nhân nam (70 tuổi), mắc phì đại tuyến tiền liệt kèm nhiều bệnh nền. Đây cũng chính là lần đầu tiên phương pháp này được áp dụng tại khu vực miền Trung.&nbsp;</em></p>



<p>Nhập viện trong tình trạng tiểu khó tăng dần, bí tiểu và nhiễm khuẩn đường tiết niệu, bệnh nhân nam (70 tuổi) được chẩn đoán phì đại tuyến tiền liệt trên nền nhiều bệnh kèm bao gồm tăng huyết áp, phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) và đái tháo đường type 2. Được biết, bệnh nhân đã từng phẫu thuật cắt đốt u xơ tuyến tiền liệt (TURP) từ năm 2018.</p>



<p>Sau 04 ngày đặt ống thông niệu đạo và điều trị nội khoa nhưng tình trạng bí tiểu vẫn tái phát, đội ngũ bác sĩ Đơn vị Nam khoa &#8211; Tiết niệu, Bệnh viện Đa khoa Gia Đình đã quyết định tiến hành phẫu thuật nội soi bóc nhân tuyến tiền liệt qua ngã niệu đạo bằng laser (HoLEP). Cuộc phẫu thuật diễn ra trong 02 giờ đồng hồ và thành công như dự kiến. Bệnh nhân hậu phẫu thuật đã có thể vận động nhẹ nhàng trở lại, ít đau và không chảy máu sau mổ, tiểu tiện dễ, tia tiểu mạnh và xuất viện chỉ sau 02 ngày.&nbsp;</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full"><img decoding="async" src="https://tuyentienliet.com/wp-content/uploads/2024/10/BE%CC%A3%CC%82NH-VIE%CC%A3%CC%82N-DA%CC%82%CC%80U-TIE%CC%82N-TA%CC%A3I-MIE%CC%82%CC%80N-TRUNG-A%CC%81P-DU%CC%A3NG-PHU%CC%9BO%CC%9BNG-PHA%CC%81P-NO%CC%A3%CC%82I-SOI-BO%CC%81C-NHA%CC%82N-TUYE%CC%82%CC%81N-TIE%CC%82%CC%80N-LIE%CC%A3%CC%82T-BA%CC%86%CC%80NG-LASER-HOLMIUM-HOLEP3.jpg" alt="BỆNH VIỆN ĐẦU TIÊN TẠI MIỀN TRUNG ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP NỘI SOI BÓC NHÂN TUYẾN TIỀN LIỆT BẰNG LASER HOLMIUM (HOLEP)" class="wp-image-32938"/></figure>
</div>


<p>Tái khám sau 02 tuần, bệnh nhân cho biết thấy sự cải thiện rõ rệt về chức năng tiểu tiện, giảm đáng kể số lần đi tiểu đêm. Siêu âm đánh giá lại xác nhận bệnh nhân có thể tiểu sạch hoàn toàn mà không có sự bế tắc.</p>



<p>BSCKI. Đặng Phước Đạt, Đơn vị Nam khoa &#8211; Tiết niệu, Bệnh viện Đa khoa Gia Đình cho biết: Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (hay phì đại tiền liệt tuyến, u xơ tuyến tiền liệt) là sự phì đại lành tính của tuyến tiền liệt, gây ra các triệu chứng rối loạn tiểu tiện và thường gặp ở đàn ông lớn tuổi. Điều trị bệnh lý này bằng phương pháp cắt tuyến tiền liệt qua đường niệu đạo (TURP) đến nay vẫn được xem là phẫu thuật tiêu chuẩn và an toàn. Tuy nhiên, phương pháp này tồn tại một số hạn chế đối với những trường hợp bướu có kích thước lớn như: chảy máu, mất máu, rối loạn điện giải, nhiễm khuẩn niệu, thời gian mổ dài, thời gian nằm viện dài.&nbsp;</p>



<p>Những hạn chế của phương pháp nội soi cắt đốt tuyến tiền liệt kinh điển đã dẫn đến sự phát triển một phương pháp mới hiệu quả hơn, ít xâm lấn đồng thời hiệu quả mang lại vượt trội đó chính là sử dụng laser Holmium bóc nhân tuyến tiền liệt (HoLEP). Đây là phương pháp laser duy nhất được Hội Niệu khoa Hoa Kỳ và Hội Niệu khoa Châu Âu ủng hộ, được nhiều chuyên gia đề xuất trở thành phương pháp điều trị tiêu chuẩn mới cho bệnh lý tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt.&nbsp;</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full"><img decoding="async" src="https://tuyentienliet.com/wp-content/uploads/2024/10/BE%CC%A3%CC%82NH-VIE%CC%A3%CC%82N-DA%CC%82%CC%80U-TIE%CC%82N-TA%CC%A3I-MIE%CC%82%CC%80N-TRUNG-A%CC%81P-DU%CC%A3NG-PHU%CC%9BO%CC%9BNG-PHA%CC%81P-NO%CC%A3%CC%82I-SOI-BO%CC%81C-NHA%CC%82N-TUYE%CC%82%CC%81N-TIE%CC%82%CC%80N-LIE%CC%A3%CC%82T-BA%CC%86%CC%80NG-LASER-HOLMIUM-HOLEP4.jpg" alt="BỆNH VIỆN ĐẦU TIÊN TẠI MIỀN TRUNG ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP NỘI SOI BÓC NHÂN TUYẾN TIỀN LIỆT BẰNG LASER HOLMIUM (HOLEP)" class="wp-image-32937"/></figure>
</div>


<p>BSCKI. Đặng Phước Đạt cũng nhấn mạnh rằng phương pháp này mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân, bao gồm: (1) Giảm thiểu tối đa các biến chứng như chảy máu, nhiễm khuẩn, hẹp niệu đạo, rối loạn cương dương, xuất tinh ngược dòng và tiểu không kiểm soát; (2) Giảm tỷ lệ tái phát; và (3) Rút ngắn thời gian nằm viện.</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full"><img decoding="async" src="https://tuyentienliet.com/wp-content/uploads/2024/10/BE%CC%A3%CC%82NH-VIE%CC%A3%CC%82N-DA%CC%82%CC%80U-TIE%CC%82N-TA%CC%A3I-MIE%CC%82%CC%80N-TRUNG-A%CC%81P-DU%CC%A3NG-PHU%CC%9BO%CC%9BNG-PHA%CC%81P-NO%CC%A3%CC%82I-SOI-BO%CC%81C-NHA%CC%82N-TUYE%CC%82%CC%81N-TIE%CC%82%CC%80N-LIE%CC%A3%CC%82T-BA%CC%86%CC%80NG-LASER-HOLMIUM-HOLEP1.jpg" alt="BỆNH VIỆN ĐẦU TIÊN TẠI MIỀN TRUNG ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP NỘI SOI BÓC NHÂN TUYẾN TIỀN LIỆT BẰNG LASER HOLMIUM (HOLEP)" class="wp-image-32940"/></figure>
</div>


<p>Nếu bạn hoặc người thân có các triệu chứng như tiểu khó, tiểu đêm, tiểu gấp, hoặc nghi ngờ về các vấn đề tuyến tiền liệt, hãy đến gặp bác sĩ chuyên khoa để được thăm khám và điều trị kịp thời.&nbsp;</p>



<p></p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://tuyentienliet.com/benh-vien-dau-tien-tai-mien-trung-ap-dung-phuong-phap-noi-soi-boc-nhan-tuyen-tien-liet-bang-laser-holmium-holep/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">32936</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt</title>
		<link>https://tuyentienliet.com/tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bs CKI Đặng Phước Đạt]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 10 Oct 2024 00:49:02 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Chưa phân loại]]></category>
		<category><![CDATA[Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/?p=602</guid>

					<description><![CDATA[Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt là sự phát triển lành tính của tuyến tiền liệt, gây ra những biến loạn cơ năng và thực thể ở vùng cổ bàng quang, đặc biệt là làm cản trở dòng tiểu đi ra từ bàng quang. Tần số xuất hiện phì đại tuyến tiền liệt tăng [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p id="block-7b77f75b-da91-453f-866a-f0de7470299c"><strong><em>Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt</em></strong> là sự phát triển lành tính của tuyến tiền liệt, gây ra những biến loạn cơ năng và thực thể ở vùng cổ bàng quang, đặc biệt là làm cản trở dòng tiểu đi ra từ bàng quang.</p>



<p>Tần số xuất hiện phì đại tuyến tiền liệt tăng lên theo tuổi, nhưng không có sự liên quan tới chế độ ăn, chủng tộc và thành phần xã hội. Trên thế giới ước tính có khoảng 30 triệu người mắc chứng bệnh phì đại tuyến tiền liệt.</p>



<p>Thường xuất hiện ở đàn ông &gt; 45 tuổi.</p>



<p>Theo Berry ở độ tuổi 40-50: 20% mắc u phì đại TLT, 51-60: 50%. Ở độ tuổi 70: &gt;70% đàn ông mắc u phì đại TLT. Ở độ tuổi 80: 75%.</p>



<h2 class="wp-block-heading">1.&nbsp;Giải phẫu bệnh học tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt</h2>



<ul class="wp-block-list"><li>Về mặt đại thể <a aria-label="tuyến tiền liệt (opens in a new tab)" href="https://tuyentienliet.com/dieu-tri-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet/" target="_blank" rel="noreferrer noopener" class="rank-math-link">tuyến tiền liệt</a> có hình dạng tròn đều gồm hai thùy bên nằm ở hai bên niệu đạo, đôi khi có thuỳ thứ ba ở phía sau thường nằm sâu về phía bàng quang và gây cản trở ở cổ bàng quang đó là thuỳ giữa, các thuỳ này được bọc trong một lớp vỏ – gọi là vỏ tuyến tiền liệt.</li><li>Ở người 30 tuổi, trọng lượng tuyến tiền liệt trung bình là 20g. Trọng lượng tuyến tiền liệt trung bình ở nhóm bệnh nhân có phì đại tuyến tiền liệt là 33 gram, trọng lượng tuyến lớn nhất công bố trong y văn là 820 gram. 4% bệnh nhân phì đại tuyến tiền liệt có trọng lượng trên 100g.</li></ul>



<p>Trọng lượng tuyến tiền liệt phì đại có thể thay đổi từ 10-300gr.</p>



<ul class="wp-block-list"><li>Năm 1988 Mc Neal sử dụng danh từ vùng trung tâm và ngoại vi tuyến tiền liệt và vùng chuyển tiếp nối giữa hai vùng này.</li><li>Theo Mc Neal; Tuyến tiền liệt được chia thành 5 vùng:<ul><li>Vùng ngoại vi – tương ứng với vùng đuôi theo phân chia của Gilvernet. Là phần lớn nhất, chiếm khoảng 70%, nằm ở phía sau và hai bên niệu đạo. Là phần hay phát sinh <a aria-label="ung thư tuyến tiền liệt (opens in a new tab)" href="https://tuyentienliet.com/dieu-tri-ung-thu-tuyen-tien-liet/" target="_blank" rel="noreferrer noopener" class="rank-math-link">ung thư tuyến tiền liệt</a>.</li></ul><ul><li>Vùng trung tâm, nhỏ hơn, nằm phía sau niệu đạo, là vùng có ống dẫn tinh đi qua tới <a aria-label="ụ núi (opens in a new tab)" href="https://tuyentienliet.com/dieu-tri-van-nieu-dao-sau-o-tre-em/" target="_blank" rel="noreferrer noopener" class="rank-math-link">ụ núi</a></li></ul><ul><li>Vùng chuyển tiếp, nhỏ nhất chiếm 5% khối lượng tuyến tiền liệt ở người 30 tuổi, nằm hai bên niệu đạo, nó phát triển theo tuổi, phụ thuộc hormon nam. Đây là vùng gây tăng sinh phì đại tuyến tiền liệt và tạo thành hai thùy bên tuyến tiền liệt.</li></ul><ul><li>Vùng tuyến xung quanh niệu đạo, nó phát triển như một tay áo theo chiều dài niệu đạo tuyến tiền liệt. Đây cũng là nơi phát triển tạo nên thùy giữa tuyến tiền liệt.</li></ul><ul><li>Vùng xơ cơ phía trước, tương ứng với các sợi cơ thắt vân ở phía trước tuyến tiền liệt.</li></ul></li></ul>



<p>Lợi ích của việc phân chia này là thấy được rõ trên siêu âm. Phì đại tuyến tiền liệt thường phát triển ở <em><strong>vùng chuyển tiếp</strong></em></p>



<div class="wp-block-image"><figure class="aligncenter size-large"><img decoding="async" src="https://tuyentienliet.com/wp-content/uploads/2021/04/tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet.jpg" alt="" class="wp-image-19641"/><figcaption><em><strong>Tuyến tiền liệt được chia thành 5 vùng theo Sơ đồ phân vùng tuyến tiền liệt của Mc Neal</strong></em></figcaption></figure></div>



<p></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Về mặt vi thể : Phì đại tuyến tiền liệt gồm 3 thành phần : Adenomyo fibrome.</li></ul>



<h2 class="wp-block-heading">2. Sinh bệnh học tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt</h2>



<p>Hiện nay nguyên nhân của bệnh chưa được rõ. Tuy nhiên, hai yếu tố quan trọng của bệnh tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt là: tuổi già và tinh hoàn còn chức năng. Ở tuổi bắt đầu cao sự kiểm soát nội tiết thay đổi. Testosteron toàn phần và tự do giảm, estrogene tăng như có tác động gián tiếp thụ cảm testosteron dihydrotestosteron (DHT) gây bệnh tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt.</p>



<p>DHT có ái lực mạnh gấp năm lần testosterone với tế bào tuyến tiền liệt. Nghiên cứu thấy rằng nồng độ 5 anpha reductase tăng cao trong tổ chức đệm của bệnh nhân mắc bệnh tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt. Điều này khẳng định vai trò của DHT trong bệnh bệnh tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt và tác dụng của finesteride phong tỏa enzym 5 anpha reductase trong điều trị tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt.</p>



<p>Tỷ lệ tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt ở người 40 tuổi là 8%, ở người 90 tuổi là 90%. Một khi u xuất hiện thì nó liên tục phát triển. Người ta ước tính tuyến tiền liệt tăng trung bình 20 gram trong 10 năm.</p>



<p>Vai trò của tinh hoàn:</p>



<p>Huggins 1941 nhận thấy những con chó cắt tinh hoàn không bị phì đại tuyến tiền liệt, đã áp dụng cắt tinh hoàn để điều trị u phì đại tuyến tiền liệt (ít hiệu quả).</p>



<p>Gloyna, Garnet 1989 tiêm dihydrotestosteron cho chó thực nghiệm còn tinh hoàn gây phì đại tuyến tiền liệt.</p>



<p>Sinh lý bệnh:</p>



<ul class="wp-block-list"><li>Sự tăng sinh tuyến tiền liệt gây kích thích các thụ cảm vùng cổ bàng quang, vỏ bao tuyến tiền liệt gây co thắt cơ trơn tạo ra hội chứng đường tiết niệu dưới (LUTS).</li><li>Khối lượng U phì đại tuyến tiền liệt và các mô xơ phát triển nhiều cũng gây nên rối loạn bế tắc đường tiểu.</li><li>Đáp ứng của cơ bàng quang. Khi có tắc nghẽn dòng tiểu, cơ bàng quang tăng co bóp, dần phì đại bởi các sợi collagen càng dễ bị kích thích không ổn định, đồng thời cũng giảm đi việc đáp ứng các phản xạ bình thường gây tiểu dắt, tiểu vội, tiểu đêm. Cùng với sự tắc nghẽn kéo dài bàng quang giãn to dần, có chỗ yếu thành túi thừa, ứ đọng hay trào ngược bàng quang &#8211; niệu quản &#8211; thận: nhiễm khuẩn đường tiết niệu và suy thận. Khoảng 10% bệnh nhân phì đại tuyến tiền liệt có suy thận ớ các mức độ khác nhau.</li></ul>





<h2 class="wp-block-heading">3. Chẩn đoán tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt</h2>



<h3 class="wp-block-heading">3.1. Triệu chứng cơ năng:</h3>



<p>Đó là biểu hiện sớm hay muộn của <a aria-label="hội chứng đường tiểu dưới (opens in a new tab)" href="https://tuyentienliet.com/cac-trieu-chung-thuong-gap-cua-benh-ly-ngoai-tiet-nieu/" target="_blank" rel="noreferrer noopener" class="rank-math-link">hội chứng đường tiểu dưới</a> do vị trí khối u, viêm nhiễm hay rối loạn thần kinh cổ bàng quang. Khái niệm <a href="https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC1477625/#:~:text=Lower%20urinary%20tract%20symptoms%20(LUTS)%20include%20voiding%20or%20obstructive%20symptoms,%2C%20urge%20incontinence%2C%20and%20nocturia." target="_blank" aria-label="“Lower urinary tract symptoms (LUTS) - Hội chứng đường tiểu dưới” (opens in a new tab)" rel="noreferrer noopener" class="rank-math-link">“Lower urinary tract symptoms (<strong>LUTS</strong>) &#8211; Hội chứng đường tiểu dưới”</a> được đưa ra to năn 1994 và tái khẳng định vào năm 2002.</p>



<p><strong><em>Các triệu chứng do kích thích :</em></strong></p>



<ol class="wp-block-list"><li>Tiểu nhiều lần nhất là về ban đêm gây mất ngủ, tiểu đêm.</li><li>Tiểu gấp: đột nhiên bệnh nhân có cảm giác buồn tiểu dữ dội, có cảm giác nước tiểu són ra ngoài không kiểm soát được.</li><li>Tiểu buốt thường kết hợp với <a aria-label="nhiễm khuẩn đường tiết niệu (opens in a new tab)" href="https://tuyentienliet.com/nhiem-khuan-duong-tiet-nieu-urinary-tract-infection-uti/" target="_blank" rel="noreferrer noopener" class="rank-math-link">nhiễm khuẩn đường tiết niệu</a>.</li></ol>



<p><strong><em>Các triệu chứng do chèn ép:</em></strong> <em>(Hội chứng tắc nghẽn)</em> bệnh nhân tiểu khó, phải rặn, tia nước tiểu yếu, tiểu xong không có cảm giác thoải mái.</p>



<p><strong><em>Có khi bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng:</em></strong></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Bí tiểu hoàn toàn: 25% bệnh nhân có phì đại tuyến tiền liệt đến khám vì bí tiểu cấp tính.</li><li><a href="https://tuyentienliet.com/chan-doan-dieu-tri-nhiem-trung-he-tiet-nieu/" target="_blank" aria-label="Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (opens in a new tab)" rel="noreferrer noopener" class="rank-math-link">Nhiễm khuẩn đường tiết niệu</a> (<a href="https://tuyentienliet.com/viem-nieu-dao-cap-khong-do-lau/" target="_blank" aria-label="viêm bàng quang (opens in a new tab)" rel="noreferrer noopener" class="rank-math-link">viêm bàng quang</a>, viêm tuyến tiền liệt, viêm mào tinh hoàn).</li></ul>



<h3 class="wp-block-heading">3.2. <em>Thăm khám lâm sàng:</em></h3>



<ul class="wp-block-list"><li><em><strong>Đánh giá mức độ tiểu khó qua thang điểm IPSS</strong></em></li></ul>


<p>[CP_CALCULATED_FIELDS id=&#8221;10&#8243;]</p>



<p class="has-text-align-left"><strong>ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ THEO ĐIỂM IPSS</strong></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Triệu chứng nhẹ: <strong>1-7 điểm</strong></li><li>Trệu chứng vừa: <strong>8-19 điểm</strong></li><li>Triệu chứng nặng: <strong>20-35 điểm</strong></li></ul>



<ul class="wp-block-list"><li>Khám thận, vùng hạ vị cầu bàng quang và tinh hoàn 2 bên. Dương vật bao quy đầu.</li><li>Thăm trực tràng : Là động tác khám cơ bản.</li></ul>



<ul class="wp-block-list"><li>Bệnh nhân nằm ngửa, đưa ngón trỏ thăm trực tràng phối hợp với tay ở vùng hạ vị.</li><li>Phát hiện ở thành trước trực tràng ngay sau xương mu, một khối tròn đều, nhẵn, đàn hồi, đồng nhất, không đau. Cần thăm khám bề mặt cũng như chu vi tuyến để ước lượng kích thước.</li><li>Đôi khi thấy tuyến không đều có nhân cứng hoặc gắn chặt vào xương mu đó là biểu hiện của ung thư tiền liệt tuyến. Phát hiện 14-30% trường hợp K TLT khi PSA bình thường.</li><li>Phát hiện các bệnh lý hậu môn trực tràng: trương lực cơ thắt, u trực tràng…</li></ul>



<h3 class="wp-block-heading">3.3. Các khám nghiệm cận lâm sàng:</h3>



<h4 class="wp-block-heading">3.3.1. Siêu âm: </h4>



<p>Có thể thực hiện theo đường trên xương mu hoặc qua trực tràng.</p>



<p>Thấy khối tuyến tiền liệt đồng nhất thường có hai thuỳ đối xứng nhau qua đường giữa. Cho phép ước lượng trọng lượng của u qua công thức: V=(L x H x W)/2</p>



<p>Cho phép thăm dò hai thận, bàng quang và đo lượng nước tiểu cặn trong bàng quang.</p>



<p>Có thể thấy các ổ rỗng âm, các thùy tuyến tiền liệt không đồng nhất là những dấu hiệu nghi nghờ K TTL.</p>



<h4 class="wp-block-heading">3.3.2. Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA)</h4>



<p>Nó đặc hiệu cho tuyến tiền liệt, có giá trị trong việc chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt vì khi ung thư PSA thường tăng cao. Bình thường PSA &lt;4ng/ml. PSA>10ng/ml 50% nguy cơ ung thư cần làm sinh thiết tuyến tiền liệt . PSA 4-10 ng/ml là khoảng ghi ghờ cần lưu ý theo dõi.</p>



<h4 class="wp-block-heading">3.3.3. Chụp niệu đồ tĩnh mạch:</h4>



<p> ít có giá trị đối với u phì đại TLT.</p>



<h4 class="wp-block-heading">3.3.4. Soi bàng quang, niệu đạo: </h4>



<p>giúp chẩn đoán phân biệt các nguyên nhân đái máu do tuyến tiền liệt hay do u bàng quang. Xác định nguyên nhân tiểu khó do cổ bàng quang, tuyến tiền liệt, hoặc do hẹp niệu đạo.</p>



<h4 class="wp-block-heading">3.3.5. Các xét nghiệm khác :</h4>



<p>Động học nước tiểu, đánh giá áp lực bàng quang, niệu đạo và lưu lượng nước tiểu. Xác định thời gian một lần tiểu (15-17 giây). Khối lượng một lần tiểu (250-350ml)</p>



<p>Lưu lượng dòng tiểu Qmax 19,6 ml/gy. Khi Qmax&gt;15ml/gy coi như chưa có bế tắc đường tiết niệu, Qmax10-15ml/gy: theo dõi. Qmax&lt;10ml/gy tắc nghẽn niệu đạo hoặc cơ bàng quang yếu.</p>



<p>Đo lượng nước tiểu tồn đọng bằng cách: siêu âm hoặc đặt thông tiểu sau khi Bn&nbsp; tiểu tiện. R&gt;200 ml ứ đọng nước tiểu có ý nghĩa bệnh lý của BPH.</p>



<p>Xét nghiệmsinh hoá : Ure, Creatircine máu.</p>



<p>Cấy vi khuẩn nước tiểu.</p>



<h2 class="wp-block-heading">4. Chẩn đoán phân biệt:</h2>



<h3 class="wp-block-heading">4.1. Ung thư tiền liệt tuyến :</h3>



<p>Bệnh cũng hay gặp ở người cao tuổi nên cần chú ý để tránh chẩn đoán nhầm với ung thư tuyến tiền liệt, cần dựa vào:</p>



<ul class="wp-block-list"><li>Thăm trực tràng : Tuyến tiền liệt rắn hoặc có nhân rắn ranh giới không đều.</li><li>Siêu âm : Tiền liệt tuyến không đồng nhất, có ổ rỗng âm, các thuỳ không đối xứng</li><li>PSA tăng cao trong ung thư TLT > 10mg/ml.</li><li>Nếu nghi ngờ cần sinh thiết để khẳng định chẩn đoán.</li></ul>



<h3 class="wp-block-heading">4.2. Phân biệt với các nguyên nhân đái khó khác như:</h3>



<h4 class="wp-block-heading">4.2.1. <strong>Xơ cứng cổ bàng quang.</strong></h4>



<ul class="wp-block-list"><li>Lâm sàng bệnh nhân cao tuổi (trên 60 tuổi)</li><li>Đái khó, có khi bí đái phải đặt ống thông niệu đạo. Thăm trực tràng tuyến tiền liệt không to</li><li>Siêu âm: không phát hiện phì đại tuyến tiền liệt PSA bình thường</li><li>Niệu động học xác định đái khó do tắc nghẽn cổ bàng quang Soi bàng quang niệu đạo: hình ảnh xơ chít cổ bàng quang</li></ul>



<h4 class="wp-block-heading">4.2.2. Bàng quang thần kinh</h4>



<ul class="wp-block-list"><li>Bệnh nhân có tiền sử chấn thương cột sống, tai biến mạch não.</li><li>Tiểu khó kèm rỉ nước tiểu.</li><li>Khám lâm sàng thấy cầu bàng quang căng to.</li><li>Thăm trực tràng tuyến tiền liệt không to.</li><li>Siêu âm tuyến tiền liệt không to, bàng quang giãn ứ nước tiểu, có khi giản cả hai niệu quản. PSA máu bình thường</li><li>Động học nước tiểu: không thấy tín hiệu co bóp của cơ bàng quang.</li></ul>



<h3 class="wp-block-heading">4.2.3. Hẹp niệu đạo</h3>



<p>Bệnh nhân có tiền sử chấn thương chấn thương niệu đạo hoặc can thiệp quan đường niệu đạo.</p>



<p>Đến khám vì tiểu khó hoặc bí đái.</p>



<p>Khám có cầu bàng quang, thăm trực tràng tiền liệt tuyến không to. Có khi có chít hẹp lỗ ngoài niệu đạo do viêm nhiễm chí hẹp bao qui đầu.</p>



<p>Siêu âm tuyến tiền liệt không to, bàng quang giãn ứ nước tiểu, có khi giản cả hai niệu quản. PSA máu bình thường</p>



<p>Động học nước tiểu: hình ảnh tắc nghẽn niệu đạo.</p>



<p>Chụp bàng quang niệu đạo ngược dòng: hình ảnh <a href="https://tuyentienliet.com/dieu-tri-hep-nieu-dao-urethral-stricture/" target="_blank" aria-label="hẹp niệu đạo (opens in a new tab)" rel="noreferrer noopener" class="rank-math-link">hẹp niệu đạo</a></p>



<h3 class="wp-block-heading">4.2.4. Viêm hoặc áp xe tiền liệt tuyến</h3>



<p>Ít gặp ở người già, thường gặp ở lứa tuổi trung niên.</p>



<h2 class="wp-block-heading">5. Điều trị:</h2>



<h3 class="wp-block-heading">5.1. <strong>Nguyên tắc điều trị</strong>:</h3>



<p>Chỉ định điều trị dựa vào mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng, mức độ bận  tâm và nguyện vọng của bệnh nhân. Thông tin về nguy cơ và lợi ích của việc lựa chọn  điều trị tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt nên được giải thích cho tất cả các bệnh nhân.</p>



<h4 class="wp-block-heading">5.1.2. Phương pháp điều trị bằng thay đổi cách sinh hoạt và theo dõi, chờ đợi</h4>



<p>Chỉ định: Bệnh nhân có triệu chứng nhẹ (ví dụ, IPSS &lt;7) nên được tư vấn về một sự kết hợp sửa đổi cách sinh hoạt cho phù hợp với cách điều trị là theo dõi và chờ đợi.</p>



<p><strong><em>Điều trị cụ thể:</em></strong></p>



<p>Bệnh nhân được theo dõi và thăm khám bác sỹ theo dõi định kỳ. </p>



<p>Tùy chọn: Bác sĩ nghi nhận tình trạng bệnh lúc ban đầu, mức độ nghiêm trọng của hội chứng kích thích, tuyến tiền liệt khối lượng và / hoặc PSA huyết thanh để tư vấn cho bệnh nhân nguy cơ tiến triển triệu chứng bí tiểu cấp tính hoặc trong tương lai cần phẫu thuật liên quan đến BPH (những yếu tố nguy cơ xác định các bệnh nhân có nguy cơ cho sự tiến triển). </p>



<p>Một loạt các thay đổi lối sống có thể được đề nghị cho bệnh nhân có triệu chứng.</p>



<ul class="wp-block-list"><li>Hạn chế uống nước trước khi đi ngủ</li><li>Tránh thức uống chứa caffeine, thức ăn cay</li><li>Tránh sử dụng một số loại thuốc (ví dụ, thuốc lợi tiểu, thuốc thông mũi, thuốc kháng histamin, thuốc chống trầm cảm)</li><li>Luyện tập cách tiểu tiện giúp bàng quang hoạt động tốt.</li><li>Bài tập tăng sức mạnh sàn chậu</li><li>Tránh hoặc điều trị táo bón</li></ul>



<h3 class="wp-block-heading">5.2. Điều trị nội khoa :</h3>



<h4 class="wp-block-heading">5.2.1. Chỉ định:</h4>



<ul class="wp-block-list"><li>Điều trị tùy chọn cho bệnh nhân khó chịu vừa phải (ví dụ như, IPSS 8 &#8211; 18).</li><li>Chỉ định đối với giai đoạn 1 và 2 của bệnh nghĩa là u chưa gây cản trở nhiều tới hệ tiết niệu. Lượng nước tiểu tồn dư trong bàng quang &lt; 100ml.</li><li>Có tác dụng chống co thắt và phù nề vùng cổ bàng quang TLT.<br><br><strong><em>&#8211; Thuốc đối kháng alpha &#8211; Adrenergic.</em></strong></li></ul>



<p>Có tác dụng làm giãn cơ trơn nhờ tác động trên các thụ thể anpha &#8211; adrenergic ở vùng cổ bàng quang và TLT. Các thuốc này có thể làm hạ huyết áp.</p>



<p>. Doxazosin (cardural) ức chế alpha – adrenergic sau sinape, liều 2mg/24h.</p>



<p>. Tamsulosin ( Flomax) ức chế đặc hiệu alpha 1 receptors, liều 0,4-0,8 mg/24h.<br><br>    <em><strong>&#8211; Thuốc tác động vào sự chuyển hoá của androgen với ý định ngăn cản sự phát triển của tuyến tiền liệt.</strong></em></p>



<p>. Finasteride (Proscar) ức chế chuyển hoá testosterone thành dihydrotestosterone (DHT), liều 5mg/24h.</p>



<p>   <strong><em>&#8211; Các thuốc thảo mộc có tính chất chống viêm chống phù nề.</em></strong></p>



<p>Nghiên cứu của Madersbacher và cộng sự năm 2004 và Roehborn năm 2008 cho thấy rằng; điều trị bằng đối kháng anpha-adrenergic có tác dụng cải thiện cải thiện triệu chứng và dòng tiểu, tác dụng này rõ rệt sai 1-2 tuần điều trị. Tuy nhiên điều trị bằng Finasteride còn có tác dụng giảm khối lượng u và giảm nguy cơ bí tiểu cấp và phẫu thuật. Nghiên cứu của Mc Connell và cộng sự 2003 cho thấy phối hợp điều trị cho tác dụng tốt hơn đơn trị liệu. Tuy nhiên tác dụng này rõ rệt sau 1 năm điều trị.</p>





<h3 class="wp-block-heading">5.3. Điều trị ngoại khoa:</h3>



<h4 class="wp-block-heading">5.3.1. <strong>Chỉ định</strong></h4>



<p>Việc chỉ định các phương pháp điều trị tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt tuỳ thuộc vào kích thước của u. Chỉ định điều trị ngoại khoa trong các trường hợp :</p>



<ul class="wp-block-list"><li>U gây ảnh hưởng nhiều đến đường tiết niệu, lượng tiểu cặn > 100ml, đái khó nhiều Qmax &lt; 10ml/s.</li><li>Bí đái cấp phải đặt sonde niệu đạo.</li><li>Nhiễm khuẩn niệu, sỏi bàng quang, túi thừa BQ.</li><li>Đái máu mức độ nặng, suy thận (khoảng 10% bệnh nhân phì đại TLT có dấu hiệu suy thận).</li></ul>



<h4 class="wp-block-heading">5.3.2. <strong>Phương pháp cắt nội soi qua niệu đạo</strong>: </h4>



<p>được coi là phương pháp chuẩn vàng trong điều trị phẫu thuật HBP.</p>



<p>Chỉ định đối với những tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt và vừa trọng lượng &lt; 70g.</p>



<p>Mục đích: cắt bỏ toàn bộ tổ chức phì đại TTL, bắt đầu từ phía trong niệu đạo, dừng lại ở vỏ TLT. Ở giới hạn trên là cổ bàng quang, giới hạn dưới là ụ núi.</p>



<p><strong><em>Ưu điểm:</em></strong></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Là phương pháp ít gây sang chấn, ngày càng được áp dụng rộng rãi (80-90% số bệnh nhân được điều trị bằng phương pháp này ở các nước tiên tiến).</li><li>Thời gian nằm viện ngắn.</li><li>Hiệu quả tốt về mặt tiểu tiện.</li><li>Hiện nay được coi là phương pháp chuẩn trong điều trị tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt. Tỷ lệ tái phát sau mổ nội soi là 18%, tỷ lệ tử vong 0.23%.</li></ul>



<p>Nguy cơ biến chứng của phẫu thuật thường liên quan với những tăng sinh lành tính tuyến tiền liệtcó kích thước lớn > 45g, thời gian phẫu thuật kéo dài > 90 phút.</p>



<p>Nguy cơ tái phát u sau 5 năm là 5%.</p>



<p>Tỷ lệ phẫu thuật tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt bằng phương pháp nội soi ở Mỹ và các nước bắc Âu là 97%, ở Pháp và Nhật Bản là 70%.</p>



<h4 class="wp-block-heading">5.3.3. Phương pháp phẫu thuật qua đường trên:</h4>



<p>Chỉ định đối với u to &gt; 50g, ( theo tài liệu khác &gt; 75g).</p>



<p>Những u phì đại có phối hợp với các bệnh lý khác: túi thừa bàng quang, sỏi, hoặc ở những bệnh nhân không đặt được máy nội soi&#8230;</p>



<p><strong><em>Hai phương pháp mổ được sử dụng là :</em></strong></p>



<p><strong><em><a aria-label="Phương pháp Millin (opens in a new tab)" href="http://bvbinhdan.com.vn/vn/cac-ky-thuat-phau-thuat-dieu-tri-buou-lanh-tuyen-tien-liet.html" target="_blank" rel="noreferrer noopener nofollow" class="rank-math-link">Phương pháp Millin</a></em> </strong>&#8211; phẫu thuật sau xương mu: Phẫu thuật này được <em>Terrence Millin</em> thực hiện lần đầu tiên cho tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt vào năm 1945</p>



<p><strong><em>Các bước phẫu thuật:</em></strong></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Rạch da đường trắng giữa dưới rốn </li><li>Bộc lộ mặt trước bàng quang và TLT </li><li>Khâu cầm máu , mở mặt trước TLT</li><li>Bóc tổ chức phì đại TLT, cầm máu cổ BQ </li><li>Đặt sonde 3 chạc NĐ, khâu lại chỗ mở TLT.</li></ul>



<p><a href="http://www.benhvienninhbinh.vn/phau-thuat-noi-soi-dieu-tri-u-phi-dai-tien-liet-tuyen-bang-phuong-phap-boc-hoi-luong-cuc%E2%80%9D-tai-benh-vien-da-khoa-tinh-ninh-binh" target="_blank" aria-label="Phương pháp Hryntchak (opens in a new tab)" rel="noreferrer noopener nofollow" class="rank-math-link"><strong><em>Phương pháp Hryntchak</em></strong></a> &#8211; phẫu thuật qua bàng quang. Mở vào BQ để bóc tổ chức phì đại TLT Đặt sonde NĐ và dẫn lưu BQ</p>



<h4 class="wp-block-heading">5.3.4. Các phương pháp khác:</h4>



<p>Cắt nội soi với đường rạch từ cổ bàng quang tới ụ núi. Trong trường hợp bệnh nhân trẻ tuổi tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt nhỏ. Tuy nhiên những phương pháp này chưa được coi là phương pháp chuẩn vì nó không mang lại hiệu quả chắc chắn và triệt để.</p>



<p>Nong niệu đạo TLT bằng bóng.</p>



<p>Phương pháp điều trị bằng nhiệt.</p>



<p>Sử dụng laser.</p>



<p>Đặt các dụng cụ nòng trong niệu đạo TLT.</p>



<p><strong>Điều trị tạm thời </strong>trong trường hợp bệnh nhân bí tiểu cấp tính: cần đặt ống thông niệu đạo hoặc dẫn lưu bàng quang quang cấp cứu nếu không đặt được ống thông niệu đạo.</p>



<p>Bệnh nhân suy thận: hai thận ứ nước do tắc nghẽn cổ bàng quang, nên dẫn lưu bàng quang để điều trị suy thận.</p>



<h4 class="wp-block-heading">5.3.5. Chăm sóc sau mổ.</h4>



<p><strong>Chăm sóc theo dõi chung.</strong></p>



<p><strong>Chăm sóc đặc biệt.</strong></p>



<p><em><strong>Rửa bàng quang liên tục</strong>: </em></p>



<p>Sau mổ bóc u phì đại TLT hoặc cắt u qua nội soi đều phải rửa bàng quang liên tục. </p>



<p>Mục đích tránh máu cục trong BQ và tắc ống dẫn lưu BQ.</p>



<p>Nước rửa thông thường dùng HTM 0,9% hoặc nước cất. </p>



<p>Tốc độ dịch vào tuỳ thuộc tốc độ chẩy máu, nếu dịch ra có mầu hồng nhạt là được. </p>



<p>Dịch rửa cần theo dõi liên tục, chỉ cần ngừng rửa vài phút có thể gây máu cục và tắc sonde BQ. </p>



<p>Thời gian rửa tuỳ thuộc vào sự chẩy máu.</p>



<p>Thông thường chẩy máu nhiều trong 24 giờ đầu, những ngày sau ít hơn và khoảng 3-4 ngày sau nước tiểu trong. </p>



<p>Nếu máu chẩy nhiều có nguy cơ tắc sonde BQ phải bơm rửa BQ lấy máu cục.</p>



<h4 class="wp-block-heading">5.3.6. Các biến chứng khác.</h4>



<p>Nhiễm khuẩn máu sau mổ: Biểu hiện Bn sốt rét run, huyết áp tụt &lt; 90mmHg Cần cấy máu, cấy nước tiểu, báo phẫu thuật viên để hồi sức và cho KS thích hợp.</p>



<p><strong><em>Hội chứng nội soi:</em></strong> <a aria-label="TUR Syndrome (opens in a new tab)" href="https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/1785231/" target="_blank" rel="noreferrer noopener" class="rank-math-link">TUR Syndrome</a> (2%). Hội chứng nội soi là một biến chứng do tái hấp thu nước rửa trong quá trình cắt nội soi TLT. Các nghiên cứu cho thấy lượng nước hấp thu vào trong cơ thể mỗi phút là 20ml. Lượng nước hấp thu trong giờ đầu là 1000ml &#8211; 1200ml. 1/3 số nước này hấp thu trực tiếp qua đường tĩnh mạch. Do nước hấp thu vào trong lòng mạch gây nên tình trạng hạ Na máu, gây phù tổ chức. Hậu quả là phù phổi, phù não, hôn mê, trụy tim mạch, tan máu, suy thận cấp và sốc.</p>



<p><strong><em>Hội chứng nội soi xẩy ra khi lượng Na máu dưới 125 mEq.</em></strong></p>



<p>Điều trị căn bản là phải nâng nồng độ Na máu. Lượng Na máu cần bù được tính theo công thức: Na<sup>+</sup> = (140 – nồng độ Na hiện có) x 0,6 x trọng lượng cơ thể. 1 lít NaCl 9‰ chứa 154 mEq, 1 lít NaCl 3% chứa 815 mEq Na. Đồng thời sử dụng thuốc lợi tiểu để tăng đào thải nước và chống suy thận.</p>



<p>2.3 Chỉ định rút sonde niệu đạo sau mổ tuỳ thuộc phẫu thuật viên.</p>



<p>Đối với mổ nội soi thường sau 3-4 ngày. Đối với mổ đường trên say 7-10 ngày. Khi rút sonde thường cho dịch rửa vào đầy BQ trước khi rút. Sau khi rút sonde, cho BN đái đặt lại sonde tiểu đo lượng nước tiểu cặn và cấy vi khuẩn nước tiểu.</p>



<h4 class="wp-block-heading">5.3.7. Biễn chứng muộn</h4>



<p><strong><em>Tỷ lệ chết</em></strong>: Rất thấp, thường liên quan đến các tai biến của kỹ thuật mổ.</p>



<p><strong><em>Chảy máu sau mổ :</em></strong> Chảy máu ngay lập tức sau mổ thường ít khi xảy ra. Đôi khi có chảy máu trong mổ.</p>



<p>Chảy máu muộn 10-20 ngày. Hay xảy ra sau mổ cắt u nội soi do bong các sẹo cầm máu sau mổ nội soi. Đa số tự cầm, đôi khi đòi hỏi đặt sonde bàng quang hút máu cục.</p>



<p><strong><em>Đái khó sau mổ :</em></strong></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Sớm : Thường liên quan đến viêm, phù nề cổ bàng quang đôi khi do kỹ thuật mổ. Nhất là mổ nội soi có thể cắt không hết u, cần phải can thiệp lại.</li><li>Muộn : Xơ cứng, viêm dính xơ ổ TLT &#8211; -> can thiệp lại. Hẹp niệu đạo sau mổ : Nong hoặc cắt trong niệu đạo .</li><li>Trước mọi trường hợp đái khó sau mổ cần phải cảnh giác K TLT.</li><li>Tái phát u sau 7-15 năm (7- 15%).</li></ul>



<p><strong><em>Đái rỉ sau mổ</em>:</strong></p>



<p>Chỉ nói đái rỉ thực thụ khi nó tồn tại sau mổ nhiều tháng (&gt;6 tháng). Nguyên nhân do làm phá huỷ hệ thống cơ thắt vân niệu đạo. Rất ít xảy ra, Thường gặp sau mổ nội soi.</p>



<p>Điều trị : đặt cơ thắt nhân tạo.</p>



<p><strong><em>Nhiễm trùng sau mổ:</em></strong></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Viêm mào tinh hoàn.</li><li>Viêm tắc tĩnh mạch – nhồi máu phổi :</li></ul>



<p>+ Điều trị ngoại khoa phì đại lành tính tuyến tiền liệt trở nên đơn giản và kết quả tốt, bệnh nhân nằm viện 5-10 ngày.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Tài liệu tham khảo :</h2>



<ol class="wp-block-list" type="1"><li><em>Triệu chứng học Ngoại khoa . Nhà XB Y học 2000.</em></li><li><em>Ngoai khoa cơ sở  Nhà XB Y học 2000.</em></li><li><em>Bệnh học tiết niệu Nhà XB Y học 2003.</em></li><li><em>Henry Gray (1821–1865). Anatomy of the Human Body</em></li><li><em>Prostate Hyperplasia, Benign. Last Updated: November 18, 2010</em></li></ol>





<p></p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">602</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Cắt đốt u xơ tuyến tiền liệt bằng dao đốt lưỡng cực ở Đà Nẵng</title>
		<link>https://tuyentienliet.com/cat-dot-u-xo-tuyen-tien-liet-bang-dao-dot-luong-cuc-o-da-nang/</link>
					<comments>https://tuyentienliet.com/cat-dot-u-xo-tuyen-tien-liet-bang-dao-dot-luong-cuc-o-da-nang/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bs CKI Đặng Phước Đạt]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 24 Sep 2024 04:04:58 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Chưa phân loại]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/?p=32572</guid>

					<description><![CDATA[Cắt đốt u xơ tuyến tiền liệt bằng dao lưỡng cực tại Đà Nẵng]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Cắt đốt u xơ tuyến tiền liệt là một phương pháp điều trị phổ biến cho các bệnh nhân mắc bệnh này, và trong vài năm gần đây, việc sử dụng dao đốt lưỡng cực đã trở thành một bước đột phá lớn trong lĩnh vực y khoa. Tại Đà Nẵng, phương pháp này đang được áp dụng rộng rãi và đem lại nhiều kết quả tích cực. Bài viết này sẽ giới thiệu chi tiết về phương pháp cắt đốt u xơ tuyến tiền liệt bằng dao đốt lưỡng cực, lợi ích của nó, quy trình thực hiện tại Đà Nẵng, cũng như đánh giá hiệu quả và an toàn sau phẫu thuật.</p>
<h2>Giới thiệu về cắt đốt u xơ tuyến tiền liệt lưỡng cực</h2>
<p>Cắt đốt u xơ tuyến tiền liệt là một trong những phương pháp điều trị phổ biến cho các bệnh nhân mắc phải tình trạng phì đại tuyến tiền liệt. Tình trạng này gây cản trở dòng nước tiểu và gây ra nhiều triệu chứng khó chịu như tiểu khó, tiểu đêm, và tiểu không hết. Đây là một bệnh lý thường gặp ở nam giới lớn tuổi và có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.</p>
<p>Phương pháp cắt đốt u xơ tuyến tiền liệt lưỡng cực sử dụng công nghệ điện lưỡng cực, thay vì công nghệ đơn cực truyền thống. Điện lưỡng cực cho phép thực hiện phẫu thuật với độ chính xác cao hơn và ít gây tổn thương cho các mô xung quanh. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng và thời gian hồi phục sau phẫu thuật.</p>
<p>Dao đốt lưỡng cực hoạt động bằng cách sử dụng dòng điện để cắt và đốt cháy mô u xơ, qua đó loại bỏ các khối u gây cản trở dòng nước tiểu. Quá trình này được thực hiện dưới sự hướng dẫn của các thiết bị hình ảnh hiện đại, giúp bác sĩ có thể quan sát và điều chỉnh trong suốt quá trình phẫu thuật, đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.</p>
<p>Tại Đà Nẵng, phương pháp cắt đốt u xơ tuyến tiền liệt bằng dao đốt lưỡng cực đang được áp dụng rộng rãi tại các bệnh viện và cơ sở y tế hàng đầu. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho người dân.</p>
<h2>Lợi ích của dao đốt lưỡng cực trong điều trị u xơ</h2>
<p>Một trong những lợi ích nổi bật của dao đốt lưỡng cực là khả năng giảm thiểu tổn thương mô và giảm thiểu mất máu trong quá trình phẫu thuật. Nhờ vào công nghệ điện lưỡng cực, các mô xung quanh khối u ít bị ảnh hưởng, giúp bệnh nhân có thể hồi phục nhanh hơn và ít gặp phải các biến chứng sau phẫu thuật.</p>
<p>Thời gian phẫu thuật với dao đốt lưỡng cực cũng ngắn hơn so với phương pháp truyền thống. Điều này không chỉ giúp giảm bớt thời gian mà bệnh nhân phải nằm viện, mà còn cho phép các bác sĩ thực hiện nhiều ca phẫu thuật hơn trong một khoảng thời gian nhất định, nâng cao hiệu suất làm việc của hệ thống y tế.</p>
<p>Một lợi ích khác của phương pháp này là giảm thiểu nguy cơ tái phát u xơ. Dao đốt lưỡng cực giúp loại bỏ mô u một cách triệt để hơn, giảm khả năng các tế bào u xơ còn sót lại và phát triển trở lại. Điều này giúp bệnh nhân có thể yên tâm hơn về tình trạng sức khỏe của mình sau phẫu thuật.</p>
<p>Ngoài ra, việc sử dụng dao đốt lưỡng cực còn giúp giảm thiểu các triệu chứng khó chịu sau phẫu thuật như tiểu khó, tiểu đêm, và tiểu không hết. Bệnh nhân có thể nhanh chóng trở lại cuộc sống bình thường và không còn phải chịu đựng các triệu chứng gây phiền toái từ u xơ tuyến tiền liệt.</p>
<h2>Quy trình thực hiện cắt đốt u xơ tại Đà Nẵng</h2>
<p>Quy trình cắt đốt u xơ tuyến tiền liệt bằng dao đốt lưỡng cực tại Đà Nẵng bắt đầu với việc kiểm tra và chẩn đoán kỹ lưỡng. Bệnh nhân sẽ được thực hiện các xét nghiệm cần thiết như siêu âm, xét nghiệm máu, và khám lâm sàng để đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể và mức độ phì đại của tuyến tiền liệt.</p>
<p>Sau khi có kết quả chẩn đoán, bác sĩ sẽ tư vấn chi tiết về phương pháp cắt đốt u xơ bằng dao đốt lưỡng cực. Bệnh nhân sẽ được thông báo về quy trình phẫu thuật, những gì cần chuẩn bị trước khi phẫu thuật và các biện pháp chăm sóc sau phẫu thuật. Bệnh nhân cần ký vào các giấy tờ cam kết và đồng ý thực hiện phẫu thuật.</p>
<p>Trong ngày phẫu thuật, bệnh nhân sẽ được đưa vào phòng mổ và tiêm thuốc tê hoặc gây mê toàn thân tùy thuộc vào chỉ định của bác sĩ. Dao đốt lưỡng cực sẽ được đưa vào tuyến tiền liệt thông qua niệu đạo. Bác sĩ sẽ sử dụng thiết bị hình ảnh để quan sát và điều chỉnh quá trình cắt đốt, đảm bảo loại bỏ hoàn toàn các mô u xơ mà không gây tổn thương cho các mô lành xung quanh.</p>
<p>Sau khi hoàn tất phẫu thuật, bệnh nhân sẽ được chuyển đến phòng hồi sức để theo dõi tình trạng sức khỏe. Thời gian nằm viện sau phẫu thuật thường rất ngắn, chỉ từ một đến hai ngày. Bệnh nhân sẽ được hướng dẫn về các biện pháp chăm sóc tại nhà và lịch tái khám để đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi.</p>
<h2>Đánh giá hiệu quả và an toàn sau phẫu thuật</h2>
<p>Hiệu quả của phương pháp cắt đốt u xơ tuyến tiền liệt bằng dao đốt lưỡng cực đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu và thực tiễn lâm sàng. Đa số bệnh nhân sau phẫu thuật đều giảm rõ rệt các triệu chứng khó chịu như tiểu khó, tiểu đêm và tiểu không hết. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân cũng được cải thiện đáng kể.</p>
<p>Về mặt an toàn, dao đốt lưỡng cực giảm thiểu nguy cơ biến chứng so với các phương pháp truyền thống. Các biến chứng như chảy máu, nhiễm trùng, và tổn thương mô xung quanh đều ít xảy ra hơn. Điều này giúp bệnh nhân có thể hồi phục nhanh chóng và hạn chế tối đa các rủi ro sau phẫu thuật.</p>
<p>Bệnh nhân sau phẫu thuật thường chỉ cần một thời gian ngắn để hồi phục hoàn toàn. Các biện pháp chăm sóc sau phẫu thuật như uống đủ nước, tránh nâng vật nặng và tuân thủ lịch tái khám theo hướng dẫn của bác sĩ giúp đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra suôn sẻ.</p>
<p>Tại Đà Nẵng, nhiều bệnh viện và cơ sở y tế đã áp dụng thành công phương pháp này, mang lại niềm tin và hy vọng cho nhiều bệnh nhân mắc u xơ tuyến tiền liệt. Sự phát triển của công nghệ y tế hiện đại kết hợp với đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm đã giúp nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho người dân địa phương.</p>
<p>Phương pháp cắt đốt u xơ tuyến tiền liệt bằng dao đốt lưỡng cực đã và đang chứng tỏ được hiệu quả và tính an toàn vượt trội trong điều trị u xơ tuyến tiền liệt. Tại Đà Nẵng, công nghệ này đã mở ra một trang mới trong việc chăm sóc sức khỏe nam giới, giúp họ có cơ hội hồi phục nhanh chóng và nâng cao chất lượng cuộc sống. Với những lợi ích và tiềm năng mà dao đốt lưỡng cực mang lại, đây chắc chắn sẽ là lựa chọn hàng đầu cho các bệnh nhân cần điều trị u xơ tuyến tiền liệt trong tương lai.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://tuyentienliet.com/cat-dot-u-xo-tuyen-tien-liet-bang-dao-dot-luong-cuc-o-da-nang/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">32572</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Điều trị tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt ở Đà Nẵng</title>
		<link>https://tuyentienliet.com/dieu-tri-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-o-da-nang/</link>
					<comments>https://tuyentienliet.com/dieu-tri-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-o-da-nang/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bs CKI Đặng Phước Đạt]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 24 Sep 2024 04:04:36 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Chưa phân loại]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/?p=32576</guid>

					<description><![CDATA[Điều trị tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt ở Đà Nẵng]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (BPH) là một vấn đề sức khỏe phổ biến ở nam giới, đặc biệt là những người trên 50 tuổi. Tại Đà Nẵng, việc chẩn đoán và điều trị BPH đã được nâng cao nhờ vào các tiến bộ y khoa và công nghệ hiện đại. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng này, từ triệu chứng, phương pháp chẩn đoán, đến các lựa chọn điều trị hiệu quả và tiên lượng cho bệnh nhân.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt là gì?</h2>



<p>Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt, còn được gọi là BPH (Benign Prostatic Hyperplasia), là tình trạng tăng trưởng không kiểm soát của các tế bào tuyến tiền liệt, gây ra sự phình to của tuyến này. Mặc dù không phải là ung thư và không gây nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng, BPH có thể gây ra nhiều vấn đề về tiểu tiện và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của nam giới.</p>



<p>Nguyên nhân chính gây ra BPH chưa được xác định rõ ràng, nhưng tuổi tác và sự thay đổi hormone nam là những yếu tố đóng vai trò quan trọng. Khi nam giới già đi, mức độ hormone testosterone giảm và hormone dihydrotestosterone (DHT) tích tụ trong tuyến tiền liệt, kích thích sự phát triển của các tế bào tuyến này.</p>



<p>Tuyến tiền liệt nằm ngay dưới bàng quang và bao quanh niệu đạo, do đó khi phình to, nó có thể chèn ép niệu đạo và gây ra các triệu chứng khó chịu về tiểu tiện. Mặc dù BPH là một tình trạng phổ biến, không phải ai cũng biết về nó hoặc nhận biết sớm để có biện pháp điều trị kịp thời.</p>



<p>Quá trình phát triển của BPH thường diễn ra từ từ và có thể kéo dài hàng năm, do đó việc theo dõi sức khỏe định kỳ và phát hiện sớm là rất quan trọng để quản lý hiệu quả tình trạng này.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Triệu chứng và dấu hiệu nhận biết sớm</h2>



<p>Triệu chứng của BPH thường liên quan đến các vấn đề tiểu tiện. Một trong những dấu hiệu nhận biết sớm là tiểu đêm nhiều lần, làm gián đoạn giấc ngủ và gây mệt mỏi. Bệnh nhân cũng có thể gặp khó khăn khi bắt đầu tiểu hoặc cảm giác buốt khi tiểu.</p>



<p>Ngoài ra, dòng tiểu yếu hoặc ngắt quãng cũng là một triệu chứng phổ biến của BPH. Nam giới có thể cảm thấy bàng quang không được làm trống hoàn toàn sau khi tiểu, dẫn đến cảm giác muốn tiểu lại ngay sau đó. Điều này không chỉ gây khó chịu mà còn có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng hơn như nhiễm trùng đường tiểu.</p>



<p>Một số bệnh nhân còn có thể xuất hiện triệu chứng tiểu gấp, tức là cảm giác muốn tiểu ngay lập tức mà không thể trì hoãn. Đây là một tình trạng khó kiểm soát và có thể gây ra sự bất tiện lớn trong cuộc sống hàng ngày.</p>



<p>Việc nhận biết sớm các triệu chứng này là điều rất quan trọng. Khi có bất kỳ dấu hiệu nào nghi ngờ, nam giới nên tìm đến các cơ sở y tế uy tín để được tư vấn và chẩn đoán kịp thời, tránh những biến chứng không mong muốn.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Phương pháp chẩn đoán hiệu quả tại Đà Nẵng</h2>



<p>Tại Đà Nẵng, việc chẩn đoán BPH được thực hiện bằng các phương pháp hiện đại và tiên tiến, đảm bảo độ chính xác cao và giúp xác định rõ ràng tình trạng của bệnh nhân. Một trong những phương pháp chẩn đoán phổ biến là thăm khám trực tiếp và lấy tiền sử bệnh lý chi tiết từ bệnh nhân.</p>



<p>Siêu âm qua ngả trực tràng (TRUS) là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng, giúp bác sĩ đánh giá kích thước và hình dạng của tuyến tiền liệt. Kỹ thuật này không xâm lấn và cung cấp hình ảnh rõ nét về tuyến tiền liệt, hỗ trợ việc xác định mức độ phình to của tuyến.</p>



<p>Ngoài ra, xét nghiệm PSA (Prostate-Specific Antigen) cũng được sử dụng để đánh giá nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt và hỗ trợ chẩn đoán BPH. Mức PSA cao có thể gợi ý về sự hiện diện của BPH hoặc các vấn đề khác liên quan đến tuyến tiền liệt.</p>



<p>Đánh giá dòng tiểu (uroflowmetry) là một phương pháp khác được áp dụng, giúp đo lường tốc độ dòng tiểu và xác định mức độ chèn ép của tuyến tiền liệt lên niệu đạo. Phương pháp này đơn giản nhưng mang lại thông tin quan trọng về chức năng tiểu tiện của bệnh nhân.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Lựa chọn điều trị và tiên lượng bệnh nhân</h2>



<p>Có nhiều phương pháp điều trị BPH tại Đà Nẵng, từ điều trị bằng thuốc đến các can thiệp phẫu thuật. Điều trị bằng thuốc thường là lựa chọn đầu tiên, với các loại thuốc như alpha-blockers và 5-alpha-reductase inhibitors giúp giảm triệu chứng và thu nhỏ kích thước tuyến tiền liệt.</p>



<p>Trong những trường hợp nặng hơn hoặc khi điều trị bằng thuốc không hiệu quả, các phương pháp can thiệp như phẫu thuật nội soi qua niệu đạo (TURP) hoặc laser cũng được áp dụng. Các phương pháp này giúp loại bỏ phần tuyến tiền liệt phình to, giảm bớt sự chèn ép lên niệu đạo và cải thiện triệu chứng.</p>



<p>Ngoài ra, các phương pháp ít xâm lấn hơn như sử dụng sóng siêu âm hoặc nhiệt cũng đang được nghiên cứu và áp dụng tại Đà Nẵng, mang lại hy vọng cho những bệnh nhân không phù hợp với phẫu thuật.</p>



<p>Tiên lượng cho bệnh nhân BPH thường là khả quan, đặc biệt khi được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Tuy nhiên, việc theo dõi định kỳ và duy trì lối sống lành mạnh cũng rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe lâu dài và ngăn ngừa tái phát.</p>



<p>Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt là một tình trạng phổ biến, nhưng hoàn toàn có thể quản lý và điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm và chăm sóc đúng cách. Tại Đà Nẵng, nhờ vào sự phát triển của y học hiện đại, các bệnh nhân có nhiều lựa chọn điều trị và cơ hội hồi phục cao. Hy vọng rằng với những thông tin cung cấp trong bài viết này, bạn đọc sẽ có cái nhìn toàn diện hơn về BPH và biết cách bảo vệ sức khỏe của mình.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://tuyentienliet.com/dieu-tri-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-o-da-nang/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">32576</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Dẫn lưu bàng quang đơn thuần ở Đà Nẵng</title>
		<link>https://tuyentienliet.com/dan-luu-bang-quang-don-thuan-o-da-nang/</link>
					<comments>https://tuyentienliet.com/dan-luu-bang-quang-don-thuan-o-da-nang/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bs CKI Đặng Phước Đạt]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 14 Aug 2024 03:20:17 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Chưa phân loại]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/?p=32652</guid>

					<description><![CDATA[Dẫn lưu bàng quang đơn thuần ở Đà Nẵng: Hiệu quả và an toàn.]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Dẫn lưu bàng quang đơn thuần là một thủ thuật y tế phổ biến và quan trọng, giúp giải quyết các vấn đề về tiểu tiện và duy trì chức năng bàng quang trong những trường hợp gặp khó khăn. Tại Đà Nẵng, các bệnh viện và phòng khám chuyên khoa đã và đang phát triển các phương pháp và quy trình dẫn lưu bàng quang hiệu quả, đảm bảo an toàn và chất lượng cho bệnh nhân. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các phương pháp, quy trình cũng như lợi ích và rủi ro của dẫn lưu bàng quang đơn thuần tại Đà Nẵng.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Giới Thiệu Về Dẫn Lưu Bàng Quang Đơn Thuần</h2>



<p>Dẫn lưu bàng quang đơn thuần là một thủ thuật y khoa nhằm giúp bệnh nhân giải quyết các vấn đề về bàng quang như tiểu khó, bí tiểu, hoặc các bệnh lý liên quan. Thủ thuật này thường được thực hiện bằng cách đặn ống thông qua niệu đạo vào bàng quang để dẫn lưu nước tiểu ra ngoài, giúp giảm áp lực và ngăn ngừa các biến chứng.</p>



<p>Đây là phương pháp được áp dụng rộng rãi và phổ biến trong các bệnh viện và phòng khám, đặc biệt là tại Đà Nẵng. Với đội ngũ y bác sĩ chuyên môn cao và trang thiết bị hiện đại, các cơ sở y tế tại đây luôn đảm bảo quy trình dẫn lưu bàng quang diễn ra an toàn và hiệu quả.</p>



<p>Dẫn lưu bàng quang đơn thuần thường được chỉ định trong các trường hợp bí tiểu cấp tính, mãn tính, hoặc khi bệnh nhân không thể tiểu tiện một cách tự nhiên do các bệnh lý như phì đại tiền liệt tuyến, tổn thương tủy sống, hoặc sau các cuộc phẫu thuật lớn. Ngoài ra, phương pháp này cũng được sử dụng trong việc chẩn đoán và điều trị các bệnh lý nhiễm trùng đường tiết niệu.</p>



<p>Việc dẫn lưu bàng quang không chỉ giúp bệnh nhân giải quyết các vấn đề cấp bách mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và cải thiện chất lượng cuộc sống, ngăn ngừa các biến chứng nặng nề có thể xảy ra do ứ đọng nước tiểu trong bàng quang.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Các Phương Pháp Dẫn Lưu Bàng Quang Hiệu Quả</h2>



<p>Hiện nay, có nhiều phương pháp dẫn lưu bàng quang hiệu quả được áp dụng tại Đà Nẵng, tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân và sự đánh giá của bác sĩ. Phương pháp phổ biến nhất và đơn giản nhất là sử dụng ống thông niệu đạo (Foley catheter), được đưa vào bàng quang qua niệu đạo để dẫn nước tiểu ra ngoài.</p>



<p>Một phương pháp khác là dẫn lưu bàng quang qua da (suprapubic catheterization), được thực hiện bằng cách chọc kim qua thành bụng vào bàng quang để đặt ống thông. Phương pháp này thường được áp dụng khi bệnh nhân không thể sử dụng ống thông qua niệu đạo hoặc trong trường hợp cần dẫn lưu lâu dài.</p>



<p>Ngoài ra, phương pháp dẫn lưu bàng quang tự chủ (intermittent catheterization) cũng được áp dụng rộng rãi. Đây là cách mà bệnh nhân hoặc người chăm sóc sẽ tự đặt ống thông vào bàng quang rồi rút ra sau khi nước tiểu đã được dẫn lưu hết. Phương pháp này giúp bệnh nhân có thể kiểm soát tốt hơn việc dẫn lưu và giảm nguy cơ nhiễm trùng.</p>



<p>Cuối cùng, trong các trường hợp phức tạp hoặc sau phẫu thuật lớn, bệnh nhân có thể được chỉ định sử dụng các thiết bị dẫn lưu bàng quang hiện đại như máy dẫn lưu tự động, giúp theo dõi và kiểm soát lượng nước tiểu một cách liên tục và chính xác.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Quy Trình Thực Hiện Dẫn Lưu Bàng Quang Tại Đà Nẵng</h2>



<p>Quy trình dẫn lưu bàng quang tại Đà Nẵng thường được thực hiện bởi các bác sĩ chuyên khoa tiết niệu hoặc các điều dưỡng viên được đào tạo chuyên sâu. Đầu tiên, bệnh nhân sẽ được đánh giá tổng quát về tình trạng sức khỏe và các chỉ định y khoa liên quan để đảm bảo việc dẫn lưu bàng quang là cần thiết và an toàn.</p>



<p>Sau khi có quyết định từ bác sĩ, bệnh nhân sẽ được chuẩn bị sạch sẽ vùng niệu đạo hoặc vùng bụng nếu thực hiện dẫn lưu qua da. Bác sĩ hoặc điều dưỡng viên sẽ thực hiện vô trùng kỹ càng để ngăn ngừa nguy cơ nhiễm trùng trong quá trình dẫn lưu.</p>



<p>Quá trình đưa ống thông vào bàng quang cần được thực hiện một cách nhẹ nhàng và cẩn thận để tránh gây tổn thương niệu đạo hoặc bàng quang. Sau khi ống thông đã được đặt đúng vị trí, nước tiểu sẽ được dẫn lưu ra ngoài qua ống thông và thu vào túi đựng nước tiểu.</p>



<p>Bệnh nhân sau khi được dẫn lưu bàng quang sẽ cần được theo dõi sát sao để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như đau đớn, khó chịu, hoặc nhiễm trùng. Đội ngũ y tế sẽ hướng dẫn bệnh nhân và người nhà cách chăm sóc ống thông và vùng dẫn lưu, cũng như các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Lợi Ích và Rủi Ro Của Dẫn Lưu Bàng Quang</h2>



<p>Dẫn lưu bàng quang mang lại nhiều lợi ích quan trọng, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Thủ thuật này giúp giảm đau đớn và khó chịu do ứ đọng nước tiểu, ngăn ngừa các biến chứng nhiễm trùng đường tiết niệu, suy thận cấp tính, và các vấn đề khác liên quan đến bàng quang.</p>



<p>Ngoài ra, dẫn lưu bàng quang cũng giúp các bệnh nhân sau phẫu thuật có thể hồi phục nhanh chóng, đồng thời hỗ trợ trong việc chẩn đoán và điều trị các bệnh lý liên quan đến đường tiết niệu. Đối với những bệnh nhân bị tổn thương tủy sống, dẫn lưu bàng quang đơn thuần là phương pháp cần thiết để duy trì chức năng bàng quang và ngăn ngừa các biến chứng.</p>



<p>Tuy nhiên, dẫn lưu bàng quang cũng tiềm ẩn một số rủi ro mà bệnh nhân cần lưu ý. Nhiễm trùng là nguy cơ phổ biến nhất, do vi khuẩn có thể xâm nhập vào bàng quang qua ống thông. Việc đặt sai vị trí ống thông cũng có thể gây tổn thương niệu đạo hoặc bàng quang, dẫn đến chảy máu hoặc đau đớn.</p>



<p>Các rủi ro khác bao gồm tắc nghẽn ống thông, phản ứng dị ứng với vật liệu của ống thông, và các vấn đề liên quan đến chăm sóc ống thông như rò rỉ nước tiểu hoặc hư hỏng ống thông. Để giảm thiểu các rủi ro này, bệnh nhân cần tuân thủ các hướng dẫn chăm sóc của bác sĩ và thường xuyên kiểm tra tình trạng ống thông.</p>



<p>Dẫn lưu bàng quang đơn thuần là một thủ thuật y khoa không thể thiếu trong việc điều trị các vấn đề về bàng quang và đường tiết niệu. Với sự phát triển của y học và các phương pháp tiên tiến, bệnh nhân tại Đà Nẵng có thể yên tâm về chất lượng và hiệu quả của dịch vụ này. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và giảm thiểu rủi ro, bệnh nhân cần tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn chăm sóc và theo dõi tình trạng sức khỏe của mình. Hy vọng bài viết này đã cung cấp những thông tin hữu ích và giúp bạn hiểu rõ hơn về dẫn lưu bàng quang đơn thuần.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://tuyentienliet.com/dan-luu-bang-quang-don-thuan-o-da-nang/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">32652</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt ở Đà Nẵng</title>
		<link>https://tuyentienliet.com/phau-thuat-ap-xe-tuyen-tien-liet-o-da-nang/</link>
					<comments>https://tuyentienliet.com/phau-thuat-ap-xe-tuyen-tien-liet-o-da-nang/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bs CKI Đặng Phước Đạt]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 08 Aug 2024 14:07:44 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Chưa phân loại]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/?p=32659</guid>

					<description><![CDATA[Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt tại Đà Nẵng: Quy trình và địa chỉ uy tín.]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p><strong>Áp xe tuyến tiền liệt</strong> là một tình trạng y tế nghiêm trọng và cần được can thiệp kịp thời để tránh các biến chứng nguy hiểm. Tại Đà Nẵng, phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt là một trong những phương pháp điều trị hiệu quả nhất được áp dụng tại các bệnh viện uy tín. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về tầm quan trọng, tình trạng hiện tại, các bệnh viện chuyên môn, và quy trình chuẩn bị cũng như hậu phẫu cho bệnh nhân áp xe tuyến tiền liệt tại Đà Nẵng.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Phẫu Thuật Áp Xe Tuyến Tiền Liệt: Tầm Quan Trọng Và Quy Trình</h2>



<p>Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt là một phương pháp điều trị nhằm loại bỏ các ổ mủ và vi khuẩn tích tụ trong tuyến tiền liệt. Đây là một quy trình y khoa cần thiết khi các biện pháp điều trị khác không hiệu quả. Phẫu thuật giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như nhiễm trùng lan rộng và suy thận.</p>



<p>Quy trình phẫu thuật bao gồm việc rạch một đường nhỏ để tiếp cận tuyến tiền liệt và loại bỏ ổ mủ bên trong. Bác sĩ sẽ sử dụng các dụng cụ y tế hiện đại để đảm bảo an toàn và hiệu quả cao nhất. Sau khi loại bỏ ổ mủ, bác sĩ sẽ làm sạch khu vực bị nhiễm trùng và đặt ống dẫn lưu nếu cần thiết để giúp dẫn lưu chất lỏng ra ngoài.</p>



<p>Thời gian phục hồi sau phẫu thuật tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và mức độ nghiêm trọng của áp xe. Tuy nhiên, hầu hết bệnh nhân có thể hồi phục trong vòng vài tuần với sự theo dõi và chăm sóc y tế chặt chẽ.</p>



<p>Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt đòi hỏi chuyên môn cao và sự cẩn thận từ đội ngũ y bác sĩ. Vì vậy, việc lựa chọn các trung tâm y tế có uy tín và đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm là yếu tố quan trọng để đảm bảo kết quả điều trị tốt nhất.</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full"><img decoding="async" src="https://tuyentienliet.com/wp-content/uploads/2021/04/tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet.jpg" alt="" class="wp-image-19641"/><figcaption class="wp-element-caption">Giải phẫu tuyến tiền liệt</figcaption></figure>
</div>


<h2 class="wp-block-heading">Tình Trạng Áp Xe Tuyến Tiền Liệt Tại Đà Nẵng: Thống Kê Mới Nhất</h2>



<p>Theo các thống kê mới nhất từ Sở Y tế Đà Nẵng, tỷ lệ mắc áp xe tuyến tiền liệt tại thành phố này đang có xu hướng gia tăng. Số lượng ca bệnh được ghi nhận trong năm qua tăng lên khoảng 15% so với năm trước đó, đặc biệt ở nhóm nam giới từ 40 tuổi trở lên.</p>



<p>Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này bao gồm lối sống ít vận động, chế độ ăn uống không khoa học và sự thiếu hiểu biết về các triệu chứng ban đầu của bệnh. Các dấu hiệu như đau vùng chậu, sốt cao và tiểu buốt thường bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các bệnh lý khác, dẫn đến việc điều trị chậm trễ.</p>



<p>Đà Nẵng cũng đang đẩy mạnh các chương trình tuyên truyền và giáo dục cộng đồng nhằm nâng cao nhận thức về áp xe tuyến tiền liệt. Các chiến dịch này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra sức khỏe định kỳ và điều trị sớm để tránh các biến chứng nghiêm trọng.</p>



<p>Sự gia tăng của các ca bệnh cũng đặt ra thách thức lớn cho các cơ sở y tế tại Đà Nẵng trong việc cung cấp dịch vụ điều trị chất lượng cao và kịp thời. Tuy nhiên, với sự đầu tư và cải tiến không ngừng, các bệnh viện tại đây đã và đang từng bước nâng cao năng lực điều trị, đảm bảo phục vụ tốt nhất cho bệnh nhân.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Các Bệnh Viện Uy Tín Ở Đà Nẵng Chuyên Phẫu Thuật Tuyến Tiền Liệt</h2>



<p>Đà Nẵng có nhiều bệnh viện uy tín chuyên phẫu thuật tuyến tiền liệt, trong đó Bệnh viện Đà Nẵng là một trong những cơ sở y tế hàng đầu. Với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại, bệnh viện này đã thực hiện thành công nhiều ca phẫu thuật phức tạp.</p>



<p>Bệnh viện C Đà Nẵng cũng là một lựa chọn đáng tin cậy cho bệnh nhân cần phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt. Bệnh viện này nổi tiếng với dịch vụ chăm sóc bệnh nhân toàn diện và quy trình điều trị bài bản, từ giai đoạn chẩn đoán đến hậu phẫu.</p>



<p>Ngoài ra, Bệnh viện Hoàn Mỹ Đà Nẵng cũng được đánh giá cao trong lĩnh vực phẫu thuật tuyến tiền liệt. Đây là một trong những bệnh viện tư nhân hàng đầu với các dịch vụ y tế chất lượng cao và đội ngũ y bác sĩ tận tâm, chuyên nghiệp.</p>



<p>Cuối cùng, Bệnh viện Vinmec Đà Nẵng cũng là một cơ sở y tế đáng chú ý. Với mô hình bệnh viện quốc tế, Vinmec cam kết mang đến cho bệnh nhân trải nghiệm điều trị tốt nhất bằng công nghệ tiên tiến và phương pháp điều trị hiện đại.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Quy Trình Chuẩn Bị Và Hậu Phẫu Sau Phẫu Thuật Tuyến Tiền Liệt</h2>



<p>Trước khi tiến hành phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt, bệnh nhân cần thực hiện một số bước chuẩn bị quan trọng. Đầu tiên, bệnh nhân sẽ được kiểm tra sức khỏe tổng quát để đảm bảo đủ điều kiện phẫu thuật. Các xét nghiệm bao gồm xét nghiệm máu, nước tiểu và hình ảnh học để xác định vị trí và kích thước của áp xe.</p>



<p>Tiếp theo, bác sĩ sẽ tư vấn cho bệnh nhân về quy trình phẫu thuật, các rủi ro có thể gặp và cách quản lý sau phẫu thuật. Bệnh nhân cần ngừng sử dụng một số loại thuốc theo chỉ định của bác sĩ và tuân thủ các hướng dẫn về chế độ ăn uống và sinh hoạt trước ngày phẫu thuật.</p>



<p>Sau khi phẫu thuật, bệnh nhân sẽ được theo dõi chặt chẽ tại bệnh viện trong vài ngày để đảm bảo không có biến chứng nghiêm trọng. Bệnh nhân cần tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ về việc sử dụng thuốc giảm đau và kháng sinh, cũng như vệ sinh vết mổ hàng ngày.</p>



<p>Thời gian hồi phục sau phẫu thuật có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng. Bệnh nhân cần duy trì lịch hẹn tái khám định kỳ và liên hệ ngay với bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như sốt cao, đau nhức kéo dài hoặc vết mổ bị nhiễm trùng.</p>



<p>Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt là một quy trình y tế phức tạp nhưng cần thiết để bảo vệ sức khỏe bệnh nhân. Tại Đà Nẵng, với sự phát triển của các cơ sở y tế và đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, bệnh nhân có thể yên tâm về chất lượng điều trị. Việc hiểu rõ về quy trình phẫu thuật, tình trạng bệnh lý và các bệnh viện uy tín sẽ giúp bệnh nhân chuẩn bị tốt hơn và đạt được kết quả điều trị tốt nhất.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://tuyentienliet.com/phau-thuat-ap-xe-tuyen-tien-liet-o-da-nang/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">32659</post-id>	</item>
	</channel>
</rss>
